36’ florian cibla

39’ florian cibla

79’ Dominik Kocsis

90’ florian cibla

Tỷ lệ kèo

1

30.14

X

9.77

2

1.09

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Diosgyor VTK

53%

Debreceni VSC

47%

1 Sút trúng đích 7

1

4

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
36’
florian cibla

florian cibla

36’

Csaba Szatmári

0-2
39’
florian cibla

florian cibla

45’

Adrián Guerrero Aguilar

Botond Vajda

50’

Adrián Guerrero Aguilar

Botond Vajda

52’

Márk Tamás

bence szakos

Lirim Kastrati

55’
60’

Dávid Patai

Balazs Dzsudzsak

Ante Roguljić

Milan Pető

68’

Yohan Croizet-Kollár

Gergő Holdampf

78’
78’

Francisco Manzanara

Amos Youga

0-4
79’
Dominik Kocsis

Dominik Kocsis

0-5
90’
florian cibla

florian cibla

Kết thúc trận đấu
0-5

Đối đầu

Xem tất cả
Diosgyor VTK
8 Trận thắng 27%
4 Trận hoà 13%
Debreceni VSC
18 Trận thắng 60%
Diosgyor VTK

3 - 2

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

0 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

4 - 1

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

3 - 1

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

0 - 1

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

5 - 3

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

2 - 2

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

3 - 1

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

4 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 2

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

2 - 1

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

2 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

2 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

2 - 1

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

3 - 2

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

3 - 1

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 3

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

3 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 3

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

3 - 1

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

0 - 2

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 1

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

2 - 0

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

4 - 2

Debreceni VSC
Diosgyor VTK

1 - 1

Debreceni VSC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Debreceni VSC

32

9

50

11

Diosgyor VTK

32

-24

28

Thông tin trận đấu

Sân
DVTK Stadion
Sức chứa
15,325
Địa điểm
Miskolc, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Diosgyor VTK

53%

Debreceni VSC

47%

0 Assists 3
13 Total Shots 16
1 Sút trúng đích 7
2 Blocked Shots 6
1 Corner Kicks 4
12 Free Kicks 18
18 Clearances 15
18 Fouls 12
4 Offsides 2
404 Passes 397

GOALS

Diosgyor VTK

0

Debreceni VSC

5

5 Goals Against 0

SHOTS

13 Total Shots 16
7 Sút trúng đích 7
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 6

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
4 Offsides 2

PASSES

404 Passes 397
340 Passes accuracy 331
12 Key passes 13
18 Crosses 14
6 Crosses Accuracy 6
60 Long Balls 65
28 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

88 Duels 88
51 Duels won 37
17 Dribble 19
10 Dribble success 4

DEFENDING

23 Total Tackles 10
8 Interceptions 10
18 Clearances 15

DISCIPLINE

18 Fouls 12
12 Was Fouled 18

Mất kiểm soát bóng

110 Lost the ball 114

Ball Possession

Diosgyor VTK

54%

Debreceni VSC

46%

3 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 2
10 Clearances 9
3 Offsides 2
217 Passes 193

GOALS

Diosgyor VTK

0%

Debreceni VSC

2%

SHOTS

3 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 2

PASSES

217 Passes 193
3 Key passes 5
10 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 4
4 Interceptions 6
10 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 61

Ball Possession

Diosgyor VTK

52%

Debreceni VSC

48%

10 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 4
6 Clearances 5
1 Offsides 0
193 Passes 203

GOALS

Diosgyor VTK

0%

Debreceni VSC

3%

SHOTS

10 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

193 Passes 203
8 Key passes 7
5 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 4
4 Interceptions 4
6 Clearances 5

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 52

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

Diosgyor VTK

Đối đầu

Debreceni VSC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Diosgyor VTK
8 Trận thắng 27%
4 Trận hoà 13%
Debreceni VSC
18 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.14
9.77
1.09
201
51
1
16.5
13.5
1.01
29.93
8.48
1.07
91
46
1.01
33
6.9
1.06
3.1
3.45
2.1
151
151
1.01
19
7.7
1.07
33
9
1.07
33
6.9
1.06
20
7.7
1.06
15.9
6.35
1.08
3.15
3.5
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.01
0 0.82
0 0.97
0 0.82
0 0.93
0 0.89
0 0.96
0 0.88
-0.25 0.88
+0.25 0.84
+0.25 2.4
-0.25 2.3
0 1.2
0 0.6
0 0.96
0 0.88
0 1
0 0.84
0 0.95
0 0.87
-0.25 0.92
+0.25 0.85

Xỉu

Tài

U 4.5 0.31
O 4.5 2.54
U 4.5 0.19
O 4.5 3.5
U 4.5 0.12
O 4.5 3.12
U 4.5 0.26
O 4.5 2.41
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 4.5 0.16
O 4.5 2.94
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 4.5 0.05
O 4.5 2.7
U 5.5 0.08
O 5.5 5
U 4.5 0.17
O 4.5 2.85
U 4.5 0.2
O 4.5 2.94
U 4.5 0.23
O 4.5 2.56
U 2.75 0.87
O 2.75 0.89

Xỉu

Tài

U 4.5 0.5
O 4.5 1.5
U 4.5 1.05
O 4.5 0.68

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.