Donat Barany 59’

Donat Barany 69’

75’ Hunor Nemeth

76’ Mark Kerezsi Zalan

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.02

2

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Debreceni VSC

58%

MTK Budapest

42%

5 Sút trúng đích 5

7

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
37’

Marin Jurina

Amos Youga

Maximilian Hofmann

45’

Ádám Lang

49’

Bence Batik

51’
Donat Barany

Donat Barany

59’
1-0
62’

Mark Kerezsi Zalan

Adin molnar

Donat Barany

Donat Barany

69’
2-0
71’

Hunor Nemeth

István Bognár

73’

Krisztián Németh

Marin Jurina

florian cibla

Djordje Gordic

74’
2-1
75’
Hunor Nemeth

Hunor Nemeth

2-2
76’
Mark Kerezsi Zalan

Mark Kerezsi Zalan

85’

artur horvath

Mihály Kata

Amos Youga

92’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Debreceni VSC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MTK Budapest
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Debreceni VSC

31

12

50

10

MTK Budapest

31

-7

36

Thông tin trận đấu

Sân
Nagyerdei Stadion
Sức chứa
20,340
Địa điểm
Debrecen, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Debreceni VSC

58%

MTK Budapest

42%

2 Assists 2
21 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5
7 Blocked Shots 4
7 Corner Kicks 2
14 Free Kicks 9
16 Clearances 47
9 Fouls 14
0 Offsides 2
483 Passes 385
3 Yellow Cards 1

GOALS

Debreceni VSC

2

MTK Budapest

2

2 Goals Against 2

SHOTS

21 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5
7 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Fastbreaks 3
1 Fastbreak Shots 2
0 Fastbreak Goal 1
0 Offsides 2

PASSES

483 Passes 385
375 Passes accuracy 292
16 Key passes 7
25 Crosses 10
5 Crosses Accuracy 0
81 Long Balls 66
27 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

96 Duels 96
43 Duels won 53
11 Dribble 12
6 Dribble success 8

DEFENDING

11 Total Tackles 11
11 Interceptions 10
16 Clearances 47

DISCIPLINE

9 Fouls 14
14 Was Fouled 9
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

164 Lost the ball 148

Ball Possession

Debreceni VSC

64%

MTK Budapest

36%

11 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 0
5 Blocked Shots 3
9 Clearances 26
0 Offsides 1
274 Passes 182
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
5 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

274 Passes 182
7 Key passes 2
10 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 7
5 Interceptions 8
9 Clearances 26

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 65

Ball Possession

Debreceni VSC

52%

MTK Budapest

48%

11 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 5
3 Blocked Shots 1
7 Clearances 22
0 Offsides 1
204 Passes 198
3 Yellow Cards 0

GOALS

Debreceni VSC

2%

MTK Budapest

2%

SHOTS

11 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 5
3 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

204 Passes 198
7 Key passes 6
17 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 6
7 Interceptions 3
7 Clearances 22

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

82 Lost the ball 76

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

31 30 63
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

31 28 62
3
Debreceni VSC

Debreceni VSC

31 12 50
4
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

31 11 48
5
Paksi FC

Paksi FC

31 12 47
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

31 -2 42
7
Ujpest FC

Ujpest FC

31 -3 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

31 -11 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

31 -10 38
10
MTK Budapest

MTK Budapest

31 -7 36
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

31 -20 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

31 -40 18

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

15 11 31
4
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

16 13 28
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
5
Paksi FC

Paksi FC

15 9 25
10
MTK Budapest

MTK Budapest

16 8 24
7
Ujpest FC

Ujpest FC

16 2 22
3
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

17 -22 8

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

16 17 36
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Debreceni VSC

Debreceni VSC

16 12 28
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

17 3 27
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
4
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

15 -6 18
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

15 -12 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

16 -14 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 15
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 13
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
6
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 9
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

Debreceni VSC

Đối đầu

MTK Budapest

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Debreceni VSC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MTK Budapest
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17
1.02
26
1.81
3.65
3.4
13
1.05
22
5.5
1.19
10

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
+0.75 1.03
-0.75 0.81
0 0.45
0 1.74
0 0.46
0 1.61

Xỉu

Tài

U 4.5 0.22
O 4.5 3.1
U 2.75 1.03
O 2.75 0.79
U 4.5 0.28
O 4.5 2.45
U 4.5 0.23
O 4.5 2.85

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.