Tỷ lệ kèo

1

19.53

X

1.12

2

7.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kazincbarcika

39%

MTK Budapest

61%

3 Sút trúng đích 5

4

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Norbert Könyves

22’
45’

Adin molnar

István Átrok

Laszlo Racz

49’
58’

Mihály Kata

Maksym Pukhtieiev

Roland Schuszter

64’
64’

Jakub Plšek

Hunor Nemeth

69’

Benedek Varju

Vilius Armalas

Eduvie Ikoba

Norbert Könyves

74’

Marcell Major

Balint Jozsef Kartik

84’
87’

Róbert Polievka

Gabor Jurek

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kazincbarcika
3 Trận thắng 30%
1 Trận hoà 10%
MTK Budapest
6 Trận thắng 60%
MTK Budapest

1 - 3

Kazincbarcika
Kazincbarcika

3 - 1

MTK Budapest
MTK Budapest

4 - 0

Kazincbarcika
MTK Budapest

1 - 0

Kazincbarcika
Kazincbarcika

3 - 3

MTK Budapest
Kazincbarcika

1 - 4

MTK Budapest
Kazincbarcika

3 - 1

MTK Budapest
MTK Budapest

1 - 0

Kazincbarcika
MTK Budapest

4 - 1

Kazincbarcika
Kazincbarcika

0 - 1

MTK Budapest

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

MTK Budapest

32

-7

37

12

Kazincbarcika

32

-39

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Varady Bela Sportkozpont
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Putnok, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kazincbarcika

39%

MTK Budapest

61%

9 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 6
4 Phạt góc 6
14 Đá phạt 2
26 Phá bóng 13
13 Phạm lỗi 15
245 Đường chuyền 573
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

245 Đường chuyền 573
169 Độ chính xác chuyền bóng 496
6 Đường chuyền quyết định 15
12 Tạt bóng 22
3 Độ chính xác tạt bóng 5
74 Chuyền dài 79
21 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
46 Tranh chấp thắng 51
11 Rê bóng 15
2 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 19
7 Cắt bóng 9
26 Phá bóng 13

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Kazincbarcika

42%

MTK Budapest

58%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 11
139 Đường chuyền 272
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

139 Đường chuyền 272
4 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Kazincbarcika

36%

MTK Budapest

64%

3 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 2
106 Đường chuyền 301
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

106 Đường chuyền 301
2 Đường chuyền quyết định 9
4 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 2

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

Kazincbarcika

Đối đầu

MTK Budapest

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kazincbarcika
3 Trận thắng 30%
1 Trận hoà 10%
MTK Budapest
6 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.53
1.12
7.72
34
1.02
19
17.5
1.01
13
21.44
1.12
6.49
17
1.03
11
30
1.02
9.2
4
3.8
1.75
15
1.18
6
14
1.13
6.1
22
1.05
13
19
1.15
6
30
1.02
9.2
16
1.09
7.1
17.3
1.06
9.3
4.2
3.9
1.74

Chủ nhà

Đội khách

0 2.8
0 0.26
0 2.7
0 0.26
-0.25 0.02
+0.25 5.55
0 2.7
0 0.21
-0.75 0.75
+0.75 0.96
0 2.4
0 1.29
0 2.15
0 0.36
-0.5 1.05
+0.5 0.7
-0.25 0.24
+0.25 2.5
-0.75 0.68
+0.75 1.19
-0.25 0.06
+0.25 4.15
-0.75 0.81
+0.75 0.96

Xỉu

Tài

U 0.5 0.24
O 0.5 3.12
U 0.5 0.07
O 0.5 8
U 0.5 0.03
O 0.5 4.76
U 0.5 0.13
O 0.5 3.78
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.01
O 0.5 9.09
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 0.5 0
O 0.5 3.3
U 0.5 0.18
O 0.5 3.8
U 0.5 0.1
O 0.5 3.8
U 0.5 0.04
O 0.5 7.14
U 3 0.69
O 3 1.14
U 0.5 0.02
O 0.5 5.55
U 2.75 1
O 2.75 0.77

Xỉu

Tài

U 10.5 0.53
O 10.5 1.37
U 11 0.95
O 11 0.75
U 9.5 0.97
O 9.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.