22’ Djordje Gordic

36’ Donat Barany

60’ Dominik Kocsis

68’ Donat Barany

81’ Balazs Dzsudzsak

Tỷ lệ kèo

1

17.5

X

5.7

2

1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kazincbarcika

41%

Debreceni VSC

59%

5 Sút trúng đích 5

1

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Djordje Gordic

Djordje Gordic

31’

Bence Batik

Zsombor Berecz

35’
0-2
36’
Donat Barany

Donat Barany

37’

Donat Barany

+2 phút bù giờ

Norbert Könyves

Milán Gábo Klausz

45’

Maksym Pukhtieiev

Bence Trencsenyi

59’
0-2
60’
Dominik Kocsis

Dominik Kocsis

62’

Dominik Kocsis

Kacper Radkowski

64’
0-2
68’
Donat Barany

Donat Barany

72’

Maximilian Hofmann

Eduvie Ikoba

Zsombor Berecz

73’
75’

Amos Youga

77’

Vyacheslav Kulbachuk

Dominik Kocsis

0-3
81’
Balazs Dzsudzsak

Balazs Dzsudzsak

84’

Víctor Camarasa

Djordje Gordic

G. Szőke

Mykhailo Meskhi

84’
87’

gergo tercza

Erik Kusnyir

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Kazincbarcika
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Debreceni VSC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Debreceni VSC

32

9

50

12

Kazincbarcika

32

-39

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Varady Bela Sportkozpont
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Putnok, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kazincbarcika

41%

Debreceni VSC

59%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 19
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
1 Phạt góc 6
1 Đá phạt 1
26 Phá bóng 15
17 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 2
301 Đường chuyền 399
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Kazincbarcika

0

Debreceni VSC

3

3 Bàn thua 0
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 19
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 4
3 Cú sút phản công nhanh 4
2 Việt vị 2

Đường chuyền

301 Đường chuyền 399
211 Độ chính xác chuyền bóng 312
8 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 25
6 Độ chính xác tạt bóng 4
85 Chuyền dài 95
28 Độ chính xác chuyền dài 46

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
53 Tranh chấp thắng 54
16 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 15
9 Cắt bóng 5
26 Phá bóng 15

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 11
9 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Kazincbarcika

49%

Debreceni VSC

51%

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
17 Phá bóng 4
0 Việt vị 2
157 Đường chuyền 220
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kazincbarcika

0

Debreceni VSC

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

157 Đường chuyền 220
4 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Kazincbarcika

33%

Debreceni VSC

67%

8 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 11
2 Việt vị 0
144 Đường chuyền 179
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kazincbarcika

0

Debreceni VSC

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

144 Đường chuyền 179
4 Đường chuyền quyết định 9
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

+
-
×

Kazincbarcika

Đối đầu

Debreceni VSC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kazincbarcika
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Debreceni VSC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.5
5.7
1.13
4.6
3.88
1.72
29
6
1.14
17.5
5.7
1.13
26.83
5.44
1.15
17
5.25
1.14
26
4.75
1.15
26
5.8
1.15
18
5.7
1.13
23
6
1.15
28
5.5
1.15
26
4.75
1.15
20
5.1
1.13
12.9
5.4
1.16
21
5.5
1.19

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.91
+0.25 0.95
-0.75 0.91
+0.75 0.94
0 1.37
0 0.55
-0.25 0.9
+0.25 0.94
0 1.28
0 0.62
-0.75 0.76
+0.75 0.97
-0.25 0.9
+0.25 0.94
-0.25 0.82
+0.25 1.06
-0.5 1.1
+0.5 0.65
-0.25 0.9
+0.25 0.94
0 1.28
0 0.62
0 1.26
0 0.61
-0.5 0.45
+0.5 1.64

Xỉu

Tài

U 3.5 0.13
O 3.5 3.44
U 2.75 0.85
O 2.75 0.99
U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.12
O 3.5 3.33
U 2 0.76
O 2 0.95
U 2.5 0.33
O 2.5 1.9
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 3.5 0.11
O 3.5 3.2
U 3.5 0.2
O 3.5 3.2
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 2 0.76
O 2 1.04
U 3.5 0.18
O 3.5 3.45

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9.5 0.68
O 9.5 1.03
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.