22’ Djordje Gordic
36’ Donat Barany
60’ Dominik Kocsis
68’ Donat Barany
81’ Balazs Dzsudzsak
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
1
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Djordje Gordic
Bence Batik
Zsombor Berecz
Donat Barany
Donat Barany
Norbert Könyves
Milán Gábo Klausz
Maksym Pukhtieiev
Bence Trencsenyi
Dominik Kocsis
Dominik Kocsis
Kacper Radkowski
Donat Barany
Maximilian Hofmann
Eduvie Ikoba
Zsombor Berecz
Amos Youga
Vyacheslav Kulbachuk
Dominik Kocsis
Balazs Dzsudzsak
Víctor Camarasa
Djordje Gordic
G. Szőke
Mykhailo Meskhi
gergo tercza
Erik Kusnyir
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Varady Bela Sportkozpont |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Putnok, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:15
DVSC
Ujpest
15/05
11:45
Nyiregyhaza
Kazincbarcika
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
32 | 34 | 66 | |
| 2 |
Ferencvarosi TC |
32 | 33 | 65 | |
| 3 |
Paksi FC |
32 | 15 | 50 | |
| 4 |
Debreceni VSC |
32 | 9 | 50 | |
| 5 |
Zalaegerszegi TE |
32 | 9 | 48 | |
| 6 |
Puskas Akademia FC |
32 | 0 | 45 | |
| 7 |
Ujpest FC |
32 | -8 | 40 | |
| 8 |
Kisvárda Master Good FC |
32 | -12 | 40 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
32 | -10 | 39 | |
| 10 |
MTK Budapest |
32 | -7 | 37 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
32 | -24 | 28 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
32 | -39 | 21 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
16 | 15 | 34 | |
| 2 |
Paksi FC |
16 | 12 | 28 | |
| 3 |
Zalaegerszegi TE |
17 | 11 | 28 | |
| 4 |
Ferencvarosi TC |
15 | 11 | 26 | |
| 5 |
Kisvárda Master Good FC |
16 | 1 | 25 | |
| 6 |
MTK Budapest |
17 | 8 | 25 | |
| 7 |
Debreceni VSC |
15 | 0 | 22 | |
| 8 |
Ujpest FC |
17 | -3 | 22 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
16 | -4 | 20 | |
| 10 |
Diosgyor VTK |
15 | -6 | 16 | |
| 11 |
Puskas Akademia FC |
14 | -5 | 15 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
18 | -21 | 11 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferencvarosi TC |
17 | 22 | 39 | |
| 2 |
Győri ETO FC |
16 | 19 | 32 | |
| 3 |
Puskas Akademia FC |
18 | 5 | 30 | |
| 4 |
Debreceni VSC |
17 | 9 | 28 | |
| 5 |
Paksi FC |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Zalaegerszegi TE |
15 | -2 | 20 | |
| 7 |
Nyiregyhaza |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
Ujpest FC |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
Kisvárda Master Good FC |
16 | -13 | 15 | |
| 10 |
MTK Budapest |
15 | -15 | 12 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
17 | -18 | 12 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
14 | -18 | 10 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aljosa Matko |
|
16 |
| 2 |
Dániel Lukács |
|
16 |
| 3 |
Ahmed Nadhir Benbouali |
|
14 |
| 4 |
Donat Barany |
|
12 |
| 5 |
Dániel Böde |
|
10 |
| 6 |
Barnabás Varga |
|
10 |
| 7 |
Adin molnar |
|
9 |
| 8 |
Milan Vitális |
|
9 |
| 9 |
Elton Acolatse |
|
9 |
| 10 |
Alen Skribek |
|
9 |
Kazincbarcika
Đối đầu
Debreceni VSC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu