32’ Ákos Szendrei

83’ Dániel Böde

Tỷ lệ kèo

1

17

X

4.8

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MTK Budapest

47%

Paksi FC

53%

6 Sút trúng đích 2

6

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Milan Szekszardi

Bence Lenzsér

Mihály Kata

10’

artur horvath

Adrian Zeljkovic

23’
0-1
32’
Ákos Szendrei

Ákos Szendrei

Benedek Varju

Tamás Kádár

45’
45’

Kevin Horvath

József Windecker

62’

Barna Tóth

János Hahn

Adin molnar

Mihály Kata

67’
70’

Zsombor Bevardi

Krisztián Németh

Vilius Armalas

75’
78’

Olivér Tamás

Zsombor Bevardi

0-2
83’
Dániel Böde

Dániel Böde

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
MTK Budapest
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Paksi FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Paksi FC

32

15

50

10

MTK Budapest

32

-7

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hidegkúti Nándor Stadion
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Budapest, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

47%

Paksi FC

53%

0 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 3
1 Đá phạt 15
38 Phá bóng 27
15 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 2
442 Đường chuyền 333
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

MTK Budapest

0

Paksi FC

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 2
0 Việt vị 2

Đường chuyền

442 Đường chuyền 333
345 Độ chính xác chuyền bóng 242
11 Đường chuyền quyết định 5
20 Tạt bóng 30
3 Độ chính xác tạt bóng 4
82 Chuyền dài 113
45 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

115 Tranh chấp 115
63 Tranh chấp thắng 52
22 Rê bóng 14
11 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 13
11 Cắt bóng 12
38 Phá bóng 27

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

45%

Paksi FC

55%

6 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 9
0 Việt vị 2
215 Đường chuyền 167
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

MTK Budapest

0

Paksi FC

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

215 Đường chuyền 167
5 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

49%

Paksi FC

51%

7 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
21 Phá bóng 20
231 Đường chuyền 171
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

MTK Budapest

0

Paksi FC

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

231 Đường chuyền 171
6 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 5
21 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

MTK Budapest

Đối đầu

Paksi FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MTK Budapest
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Paksi FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17
4.8
1.17
20.84
4.81
1.24
34
4.75
1.2
17
4.8
1.17
19.52
4.39
1.23
15
4.2
1.2
26
4
1.2
3
3.75
2.05
23
4.75
1.2
17
4.8
1.18
25
4.2
1.22
26
4
1.2
15.5
4.37
1.21
14
4.73
1.22
29
4.4
1.23

Chủ nhà

Đội khách

0 0.89
0 0.97
0 0.85
0 1
0 0.8
0 1
0 0.88
0 0.96
0 0.87
0 0.97
-0.25 0.84
+0.25 0.88
0 0.91
0 0.93
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.85
0 0.99
0 0.85
0 0.99
0 0.93
0 0.89
0 0.8
0 0.95

Xỉu

Tài

U 1.5 0.73
O 1.5 1.12
U 1.5 0.83
O 1.5 1
U 1.5 0.67
O 1.5 1.15
U 1.5 0.72
O 1.5 1.11
U 1.5 0.78
O 1.5 0.89
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 1.5 0.75
O 1.5 1.07
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 1.5 0.73
O 1.5 1.08
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 1.5 0.74
O 1.5 1.08
U 1.5 0.75
O 1.5 1.07
U 1.5 0.76
O 1.5 1.04
U 1.5 0.72
O 1.5 1.05

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 8.5 1
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.