Lirim Kastrati

Lirim Kastrati

Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

0 Theo dõi

Thông tin chung

Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2027

Quốc tịch

Kosovo

Ngày sinh

01/02/1999 (28y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

62

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

3

5.5

0-5

5.41

3-1

6.7

1-2

0

3-1

0

1-1

6.89

1-1

5.3

2-1

0

1-2

0

1-1

0

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm yếu

Chuyền dài

DR
DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2025/10/20)

€300K

Cao nhất (2022/06/06)

€450K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Hungarian cup winner

Hungarian cup winner

2020-2021

Coppa Italia Primavera winner

Coppa Italia Primavera winner

2016-2017

Đội bóng

18/04

0 - 5

55’

0

0

-

5.5

10/04

3 - 1

77’

0

0

5.4

05/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.7

21/03

3 - 1

-

0

0

-

0

08/03

1 - 1

-

0

0

-

0

28/02

1 - 1

70’

0

0

-

6.9

21/02

2 - 1

62’

0

0

5.3

14/02

1 - 2

-

0

0

-

0

07/02

1 - 1

-

0

0

-

0

01/02

1 - 1

-

0

0

-

0

Diosgyor VTK

3.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

33.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.6

Cắt bóng mỗi trận

1.3

Phá bóng mỗi trận

1.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Không có dữ liệu

Hungarian cup winner

1
Ujpest FC

2020-2021

Coppa Italia Primavera winner

1
AS Roma U20

2016-2017