Aljosa Matko 10’

Krisztofer Horvath 87’

23’ Adin molnar

90’+5 Gabor Jurek

Tỷ lệ kèo

1

4.85

X

1.25

2

8.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ujpest FC

54%

MTK Budapest

46%

6 Sút trúng đích 5

9

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Aljosa Matko

Aljosa Matko

10’
1-0
23’

Adin molnar

Phạt đền

Ábel Krajcsovics

37’

Arne Maier

Fran Brodić

55’
64’

Róbert Polievka

Marin Jurina

70’

Hunor Nemeth

István Átrok

Arijan Ademi

Noah Fenyő

71’

Krisztofer Horvath

78’
81’

Gabor Jurek

Adin molnar

85’

Patrik kovacs

Krisztofer Horvath

Phạt đền

87’
87’

Tamás Kádár

kristof sarkadi

Aljosa Matko

90’
2-2
95’
Gabor Jurek

Gabor Jurek

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Ujpest FC
7 Trận thắng 23%
6 Trận hoà 20%
MTK Budapest
17 Trận thắng 57%
MTK Budapest

3 - 4

Ujpest FC
Ujpest FC

1 - 2

MTK Budapest
MTK Budapest

1 - 3

Ujpest FC
Ujpest FC

1 - 5

MTK Budapest
MTK Budapest

4 - 1

Ujpest FC
Ujpest FC

1 - 2

MTK Budapest
MTK Budapest

3 - 0

Ujpest FC
Ujpest FC

0 - 2

MTK Budapest
MTK Budapest

2 - 6

Ujpest FC
Ujpest FC

2 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

2 - 1

Ujpest FC
Ujpest FC

1 - 2

MTK Budapest
Ujpest FC

1 - 3

MTK Budapest
MTK Budapest

1 - 3

Ujpest FC
Ujpest FC

0 - 4

MTK Budapest
MTK Budapest

4 - 3

Ujpest FC
Ujpest FC

2 - 2

MTK Budapest
Ujpest FC

0 - 1

MTK Budapest
Ujpest FC

0 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

1 - 0

Ujpest FC
Ujpest FC

0 - 2

MTK Budapest
MTK Budapest

3 - 2

Ujpest FC
Ujpest FC

2 - 1

MTK Budapest
Ujpest FC

1 - 2

MTK Budapest
MTK Budapest

1 - 1

Ujpest FC
Ujpest FC

0 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

2 - 1

Ujpest FC
Ujpest FC

1 - 1

MTK Budapest
Ujpest FC

2 - 2

MTK Budapest
Ujpest FC

1 - 0

MTK Budapest

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Ujpest FC

32

-8

40

10

MTK Budapest

32

-7

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Megyeri uti
Sức chứa
13,501
Địa điểm
Budapest

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ujpest FC

54%

MTK Budapest

46%

16 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 4
9 Phạt góc 6
11 Đá phạt 11
16 Phá bóng 29
12 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 2
495 Đường chuyền 307
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ujpest FC

2

MTK Budapest

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

495 Đường chuyền 307
412 Độ chính xác chuyền bóng 240
10 Đường chuyền quyết định 7
26 Tạt bóng 14
7 Độ chính xác tạt bóng 3
58 Chuyền dài 75
30 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 79
38 Tranh chấp thắng 41
6 Rê bóng 9
2 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 11
16 Phá bóng 29

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Ujpest FC

52%

MTK Budapest

48%

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
5 Phá bóng 14
259 Đường chuyền 159
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ujpest FC

1

MTK Budapest

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

259 Đường chuyền 159
7 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
8 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Ujpest FC

56%

MTK Budapest

44%

8 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 15
0 Việt vị 2
234 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ujpest FC

1

MTK Budapest

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

234 Đường chuyền 146
5 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

Ujpest FC

Đối đầu

MTK Budapest

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ujpest FC
7 Trận thắng 23%
6 Trận hoà 20%
MTK Budapest
17 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.85
1.25
8.5
4.96
1.33
9.05
4.75
1.33
9
4.7
1.27
8.1
4.13
1.39
7.82
1.01
21
71
3.9
1.36
7.8
2
3.45
3.2
1.01
101
151
4.9
1.25
8.5
4
1.4
7.5
4.25
1.31
8.3
3.63
1.44
6.4
4.82
1.3
7.95
4.3
1.37
8.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.69
0 0.45
0 1.81
+0.25 1.37
-0.25 0.55
0 0.44
0 1.66
+0.25 1.72
-0.25 0.42
+0.25 0.75
-0.25 0.9
0 0.44
0 1.7
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.43
0 1.69
+0.25 1.56
-0.25 0.48
0 0.43
0 1.63
0 0.42
0 1.73

Xỉu

Tài

U 2.5 0.32
O 2.5 2.08
U 2.5 0.35
O 2.5 2.26
U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.34
O 2.5 1.92
U 2.5 0.43
O 2.5 1.55
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 2.5 0.43
O 2.5 1.63
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.3
O 2.5 1.8
U 3.5 0.1
O 3.5 5
U 2.5 0.37
O 2.5 1.81
U 2.5 0.53
O 2.5 1.4
U 2.5 0.36
O 2.5 1.78
U 2.5 0.4
O 2.5 1.82

Xỉu

Tài

U 15.5 0.4
O 15.5 1.75
U 15 0.98
O 15 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.