Marko Kvasina 13’

Muhamed Tijani 48’

A. Temesvári 73’

Muhamed Tijani 81’

7’ Hunor Nemeth

18’ Gabor Jurek

Tỷ lệ kèo

1

3.45

X

1.54

2

5.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nyiregyhaza

60%

MTK Budapest

40%

7 Sút trúng đích 2

6

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Hunor Nemeth

Hunor Nemeth

Marko Kvasina

Marko Kvasina

13’
1-1
1-2
18’
Gabor Jurek

Gabor Jurek

Balázs Manner

34’
40’

Viktor Vitályos

M. Drešković

40’

Vane Jovanov

M. Drešković

45’
Muhamed Tijani

Muhamed Tijani

48’
2-2

György Toma

Balázs Manner

59’
61’

Marin Jurina

Róbert Polievka

67’

Patrik kovacs

Viktor Vitályos

A. Temesvári

A. Temesvári

73’
3-2

Muhamed Tijani

Phạt đền

81’
81’

Mark Kerezsi Zalan

Benedek Varju

Márk Kovácsréti

Nemanja Antonov

91’

Benjamin Olah

Marko Kvasina

93’
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Nyiregyhaza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MTK Budapest
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Nyiregyhaza

32

-10

39

10

MTK Budapest

32

-7

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Városi Stadion
Sức chứa
16,500
Địa điểm
Nyiregyháza, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Nyiregyhaza

60%

MTK Budapest

40%

3 Kiến tạo 2
21 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 2
11 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 1
1 Đá phạt 15
17 Phá bóng 46
15 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 2
377 Đường chuyền 362
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Nyiregyhaza

4

MTK Budapest

2

2 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

21 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
11 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

377 Đường chuyền 362
277 Độ chính xác chuyền bóng 258
12 Đường chuyền quyết định 5
25 Tạt bóng 3
9 Độ chính xác tạt bóng 1
83 Chuyền dài 103
24 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
58 Tranh chấp thắng 61
17 Rê bóng 14
11 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
11 Cắt bóng 10
17 Phá bóng 46

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

164 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Nyiregyhaza

61%

MTK Budapest

39%

14 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
10 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 16
1 Việt vị 1
200 Đường chuyền 177
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Nyiregyhaza

1

MTK Budapest

2

Cú sút

14 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
10 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

200 Đường chuyền 177
9 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 6
3 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Nyiregyhaza

59%

MTK Budapest

41%

7 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 30
1 Việt vị 1
177 Đường chuyền 185

Bàn thắng

Nyiregyhaza

3

MTK Budapest

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

177 Đường chuyền 185
3 Đường chuyền quyết định 1
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 30

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

Nyiregyhaza

Đối đầu

MTK Budapest

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Nyiregyhaza
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MTK Budapest
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.45
1.54
5.5
3.52
1.6
6.46
1.14
5.5
41
3.45
1.54
5.5
2.27
2.47
4.09
2.4
1.95
4.4
3.35
1.57
5.4
2.6
2
4.5
3.3
1.66
5.5
2.8
1.92
5
1.12
6
60
2.01
3.45
3
3.35
1.57
5.4
3.27
1.5
6.15
3.6
1.62
5.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.51
-0.25 0.52
+0.25 1.15
-0.25 0.72
0 0.55
0 1.37
0 0.51
0 1.49
+0.25 0.98
-0.25 0.86
+0.25 0.74
-0.25 1
+0.25 1.29
-0.25 0.49
+0.25 1.17
-0.25 0.68
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.5 1.01
-0.5 0.83
0 0.58
0 1.35
+0.25 1.47
-0.25 0.5
0 0.55
0 1.37

Xỉu

Tài

U 4.5 0.71
O 4.5 1.14
U 4.5 0.72
O 4.5 1.14
U 6.5 0.05
O 6.5 10
U 4.5 0.7
O 4.5 1.13
U 5.25 0.89
O 5.25 0.82
U 2.5 6
O 2.5 0.06
U 6.5 0.13
O 6.5 3.7
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 4.5 0.78
O 4.5 1.07
U 4.75 0.97
O 4.75 0.83
U 6.5 0.12
O 6.5 3.8
U 2.75 0.79
O 2.75 1.03
U 6.5 0.07
O 6.5 4.76
U 4.5 0.71
O 4.5 1.09
U 6.5 0.04
O 6.5 8.24

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.