Marko Kvasina 13’
Muhamed Tijani 48’
A. Temesvári 73’
Muhamed Tijani 81’
7’ Hunor Nemeth
18’ Gabor Jurek
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
6
1
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Hunor Nemeth
Marko Kvasina
Gabor Jurek
Balázs Manner
Viktor Vitályos
M. Drešković
Vane Jovanov
M. Drešković
Muhamed Tijani
György Toma
Balázs Manner
Marin Jurina
Róbert Polievka
Patrik kovacs
Viktor Vitályos
A. Temesvári
Muhamed Tijani
Phạt đền
Mark Kerezsi Zalan
Benedek Varju
Márk Kovácsréti
Nemanja Antonov
Benjamin Olah
Marko Kvasina
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Városi Stadion |
|---|---|
|
|
16,500 |
|
|
Nyiregyháza, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Nyiregyhaza
Kazincbarcika
16/05
11:00
Puskas Akademia
MTK Budapest
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
32 | 34 | 66 | |
| 2 |
Ferencvarosi TC |
32 | 33 | 65 | |
| 3 |
Paksi FC |
32 | 15 | 50 | |
| 4 |
Debreceni VSC |
32 | 9 | 50 | |
| 5 |
Zalaegerszegi TE |
32 | 9 | 48 | |
| 6 |
Puskas Akademia FC |
32 | 0 | 45 | |
| 7 |
Ujpest FC |
32 | -8 | 40 | |
| 8 |
Kisvárda Master Good FC |
32 | -12 | 40 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
32 | -10 | 39 | |
| 10 |
MTK Budapest |
32 | -7 | 37 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
32 | -24 | 28 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
32 | -39 | 21 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
16 | 15 | 34 | |
| 2 |
Paksi FC |
16 | 12 | 28 | |
| 3 |
Zalaegerszegi TE |
17 | 11 | 28 | |
| 4 |
Ferencvarosi TC |
15 | 11 | 26 | |
| 5 |
Kisvárda Master Good FC |
16 | 1 | 25 | |
| 6 |
MTK Budapest |
17 | 8 | 25 | |
| 7 |
Debreceni VSC |
15 | 0 | 22 | |
| 8 |
Ujpest FC |
17 | -3 | 22 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
16 | -4 | 20 | |
| 10 |
Diosgyor VTK |
15 | -6 | 16 | |
| 11 |
Puskas Akademia FC |
14 | -5 | 15 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
18 | -21 | 11 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferencvarosi TC |
17 | 22 | 39 | |
| 2 |
Győri ETO FC |
16 | 19 | 32 | |
| 3 |
Puskas Akademia FC |
18 | 5 | 30 | |
| 4 |
Debreceni VSC |
17 | 9 | 28 | |
| 5 |
Paksi FC |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Zalaegerszegi TE |
15 | -2 | 20 | |
| 7 |
Nyiregyhaza |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
Ujpest FC |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
Kisvárda Master Good FC |
16 | -13 | 15 | |
| 10 |
MTK Budapest |
15 | -15 | 12 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
17 | -18 | 12 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
14 | -18 | 10 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aljosa Matko |
|
16 |
| 2 |
Dániel Lukács |
|
16 |
| 3 |
Ahmed Nadhir Benbouali |
|
14 |
| 4 |
Donat Barany |
|
12 |
| 5 |
Dániel Böde |
|
10 |
| 6 |
Barnabás Varga |
|
10 |
| 7 |
Adin molnar |
|
9 |
| 8 |
Milan Vitális |
|
9 |
| 9 |
Elton Acolatse |
|
9 |
| 10 |
Alen Skribek |
|
9 |
Nyiregyhaza
Đối đầu
MTK Budapest
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu