11’ Mykhailo Meskhi

45’+7 Balint Jozsef Kartik

71’ Vince Tóbiás Nyíri

74’ Milán Gábo Klausz

Tỷ lệ kèo

1

21

X

11.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Diosgyor VTK

52%

Kazincbarcika

48%

3 Sút trúng đích 5

6

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Mykhailo Meskhi

Mykhailo Meskhi

30’

Roland Schuszter

43’

János Ferenczi

Meshack Ubochioma

Ante Roguljić

Agoston Benyei

45’

Anderson Esiti

46’
50’

Kacper Radkowski

Lamin Colley

51’
52’

Balint Jozsef Kartik

Phạt đền

63’

Milán Gábo Klausz

Norbert Könyves

Zétény Varga

Milan Pető

67’
0-3
71’
Vince Tóbiás Nyíri

Vince Tóbiás Nyíri

0-4
74’
Milán Gábo Klausz

Milán Gábo Klausz

79’

G. Szőke

Roland Schuszter

Ivan Šaponjić

Csaba Szatmári

85’
85’

Botond Kocsis

91’

Vince Tóbiás Nyíri

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Diosgyor VTK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kazincbarcika
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Diosgyor VTK

32

-24

28

12

Kazincbarcika

32

-39

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
DVTK Stadion
Sức chứa
15,325
Địa điểm
Miskolc, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Diosgyor VTK

52%

Kazincbarcika

48%

12 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 2
15 Đá phạt 15
24 Phá bóng 29
15 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 1
431 Đường chuyền 278
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Diosgyor VTK

0

Kazincbarcika

4

4 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

431 Đường chuyền 278
345 Độ chính xác chuyền bóng 193
9 Đường chuyền quyết định 5
25 Tạt bóng 16
6 Độ chính xác tạt bóng 4
89 Chuyền dài 74
41 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
55 Tranh chấp thắng 49
16 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 14
12 Cắt bóng 6
24 Phá bóng 29

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Diosgyor VTK

60%

Kazincbarcika

40%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
223 Đường chuyền 118
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Diosgyor VTK

0

Kazincbarcika

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

223 Đường chuyền 118
2 Đường chuyền quyết định 0
15 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Diosgyor VTK

44%

Kazincbarcika

56%

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 6
212 Đường chuyền 163
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Diosgyor VTK

0

Kazincbarcika

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

212 Đường chuyền 163
6 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 1
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

Diosgyor VTK

Đối đầu

Kazincbarcika

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Diosgyor VTK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kazincbarcika
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
11.5
1.01
7.68
4.15
1.42
151
51
1
21
11.5
1.01
56.15
10.21
1.03
71
34
1.01
93
7.7
1.02
1.53
4
5.5
1.57
3.8
5
21
11.5
1.01
85
14
1.02
93
7.7
1.02
46
9.4
1.01
16.4
10.4
1.03
326
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 1.38
0 1.16
0 0.69
0 1.1
0 0.7
0 1.14
0 0.71
0 1.12
0 0.73
+0.75 0.74
-0.75 1
0 1.15
0 0.71
+1 0.95
-1 0.75
0 1.12
0 0.73
0 1.19
0 0.68
-0.25 0.1
+0.25 3.57
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 4.5 16.66
O 4.5 4.54
U 4.5 0.23
O 4.5 3.14
U 4.5 0.11
O 4.5 5.4
U 4.5 0.11
O 4.5 3.44
U 4.5 0.24
O 4.5 2.54
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 4.5 0.04
O 4.5 4.3
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4
U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 4.5 0.1
O 4.5 4.16
U 4.5 0.12
O 4.5 3.57
U 4.75 0.09
O 4.75 5.73

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.