11’ Mykhailo Meskhi
45’+7 Balint Jozsef Kartik
71’ Vince Tóbiás Nyíri
74’ Milán Gábo Klausz
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
6
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mykhailo Meskhi
Roland Schuszter
János Ferenczi
Meshack Ubochioma
Ante Roguljić
Agoston Benyei
Anderson Esiti
Kacper Radkowski
Lamin Colley
Balint Jozsef Kartik
Phạt đền
Milán Gábo Klausz
Norbert Könyves
Zétény Varga
Milan Pető
Vince Tóbiás Nyíri
Milán Gábo Klausz
G. Szőke
Roland Schuszter
Ivan Šaponjić
Csaba Szatmári
Botond Kocsis
Vince Tóbiás Nyíri
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
DVTK Stadion |
|---|---|
|
|
15,325 |
|
|
Miskolc, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Diosgyor VTK
Paks
16/05
11:00
Nyiregyhaza
Kazincbarcika
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
32 | 34 | 66 | |
| 2 |
Ferencvarosi TC |
32 | 33 | 65 | |
| 3 |
Paksi FC |
32 | 15 | 50 | |
| 4 |
Debreceni VSC |
32 | 9 | 50 | |
| 5 |
Zalaegerszegi TE |
32 | 9 | 48 | |
| 6 |
Puskas Akademia FC |
32 | 0 | 45 | |
| 7 |
Ujpest FC |
32 | -8 | 40 | |
| 8 |
Kisvárda Master Good FC |
32 | -12 | 40 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
32 | -10 | 39 | |
| 10 |
MTK Budapest |
32 | -7 | 37 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
32 | -24 | 28 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
32 | -39 | 21 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
16 | 15 | 34 | |
| 2 |
Paksi FC |
16 | 12 | 28 | |
| 3 |
Zalaegerszegi TE |
17 | 11 | 28 | |
| 4 |
Ferencvarosi TC |
15 | 11 | 26 | |
| 5 |
Kisvárda Master Good FC |
16 | 1 | 25 | |
| 6 |
MTK Budapest |
17 | 8 | 25 | |
| 7 |
Debreceni VSC |
15 | 0 | 22 | |
| 8 |
Ujpest FC |
17 | -3 | 22 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
16 | -4 | 20 | |
| 10 |
Diosgyor VTK |
15 | -6 | 16 | |
| 11 |
Puskas Akademia FC |
14 | -5 | 15 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
18 | -21 | 11 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferencvarosi TC |
17 | 22 | 39 | |
| 2 |
Győri ETO FC |
16 | 19 | 32 | |
| 3 |
Puskas Akademia FC |
18 | 5 | 30 | |
| 4 |
Debreceni VSC |
17 | 9 | 28 | |
| 5 |
Paksi FC |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Zalaegerszegi TE |
15 | -2 | 20 | |
| 7 |
Nyiregyhaza |
16 | -6 | 19 | |
| 8 |
Ujpest FC |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
Kisvárda Master Good FC |
16 | -13 | 15 | |
| 10 |
MTK Budapest |
15 | -15 | 12 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
17 | -18 | 12 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
14 | -18 | 10 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aljosa Matko |
|
16 |
| 2 |
Dániel Lukács |
|
16 |
| 3 |
Ahmed Nadhir Benbouali |
|
14 |
| 4 |
Donat Barany |
|
12 |
| 5 |
Dániel Böde |
|
10 |
| 6 |
Barnabás Varga |
|
10 |
| 7 |
Adin molnar |
|
9 |
| 8 |
Milan Vitális |
|
9 |
| 9 |
Elton Acolatse |
|
9 |
| 10 |
Alen Skribek |
|
9 |
Diosgyor VTK
Đối đầu
Kazincbarcika
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu