Mark Kerezsi Zalan 50’

Mark Kerezsi Zalan 64’

Gabor Jurek 90’

Tỷ lệ kèo

1

2.41

X

3.7

2

2.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MTK Budapest

46%

Zalaegerszegi TE

54%

4 Sút trúng đích 3

0

4

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mark Kerezsi Zalan

Mark Kerezsi Zalan

50’
1-0
62’

Daniel Alves de Lima

Maxsuell Alegria

Mark Kerezsi Zalan

Mark Kerezsi Zalan

64’
2-0

Viktor Vitályos

István Átrok

65’

Vilius Armalas

68’
71’

Q. Tchicamboud

Alen Skribek

Krisztián Németh

Mark Kerezsi Zalan

82’
86’

V. Petrók

Fabricio Amato

Gabor Jurek

Gabor Jurek

90’
3-0

artur horvath

Mihály Kata

91’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
MTK Budapest
12 Trận thắng 40%
5 Trận hoà 17%
Zalaegerszegi TE
13 Trận thắng 43%
Zalaegerszegi TE

1 - 1

MTK Budapest
MTK Budapest

1 - 0

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

1 - 1

MTK Budapest
MTK Budapest

1 - 1

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

0 - 1

MTK Budapest
Zalaegerszegi TE

2 - 2

MTK Budapest
MTK Budapest

2 - 0

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

2 - 1

MTK Budapest
Zalaegerszegi TE

2 - 3

MTK Budapest
MTK Budapest

0 - 2

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

2 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

3 - 0

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

2 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

0 - 3

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

5 - 4

MTK Budapest
MTK Budapest

2 - 0

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

1 - 0

MTK Budapest
Zalaegerszegi TE

2 - 1

MTK Budapest
MTK Budapest

0 - 0

Zalaegerszegi TE
MTK Budapest

3 - 4

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

1 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

1 - 0

Zalaegerszegi TE
MTK Budapest

0 - 2

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

3 - 1

MTK Budapest
Zalaegerszegi TE

0 - 1

MTK Budapest
MTK Budapest

4 - 1

Zalaegerszegi TE
MTK Budapest

2 - 0

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

1 - 0

MTK Budapest
MTK Budapest

6 - 3

Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE

3 - 4

MTK Budapest

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

MTK Budapest

32

-7

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hidegkúti Nándor Stadion
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Budapest, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

46%

Zalaegerszegi TE

54%

3 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phạt góc 4
11 Đá phạt 1
21 Phá bóng 13
8 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 1
577 Đường chuyền 475
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

MTK Budapest

3

Zalaegerszegi TE

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

14 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

577 Đường chuyền 475
513 Độ chính xác chuyền bóng 414
12 Đường chuyền quyết định 8
14 Tạt bóng 13
5 Độ chính xác tạt bóng 3
65 Chuyền dài 53
30 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
44 Tranh chấp thắng 33
9 Rê bóng 19
6 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 8
21 Phá bóng 13

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

46%

Zalaegerszegi TE

54%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
357 Đường chuyền 221

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

357 Đường chuyền 221
3 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

MTK Budapest

46%

Zalaegerszegi TE

54%

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 4
225 Đường chuyền 254
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

MTK Budapest

3

Zalaegerszegi TE

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

225 Đường chuyền 254
7 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

MTK Budapest

Đối đầu

Zalaegerszegi TE

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MTK Budapest
12 Trận thắng 40%
5 Trận hoà 17%
Zalaegerszegi TE
13 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.41
3.7
2.41
1.39
3.81
12
1
41
301
2.49
3.4
2.49
1.01
11.31
100
1.01
21
51
2.51
3.25
2.43
2.65
3.35
2.45
1.01
46
151
1.01
41
301
1.02
15
90
2.51
3.25
2.43
1
7.3
46
1.33
3.82
9.05
1.01
34
201

Chủ nhà

Đội khách

0 0.89
0 0.89
0 1.2
0 0.69
0 1.15
0 0.67
0 0.92
0 0.92
0 1.01
0 0.75
0 0.85
0 0.81
0 1.17
0 0.64
0 0.85
0 0.85
0 0.94
0 0.88
0 1.08
0 0.68
0 1.23
0 0.63
-0.5 0.25
+0.5 2.74

Xỉu

Tài

U 3 0.81
O 3 0.97
U 2.5 0.31
O 2.5 2.52
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 2.5 0.8
O 2.5 1.02
U 2.5 0.48
O 2.5 1.42
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 2.5 0.32
O 2.5 1.78
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.17
O 2.5 2.5
U 2.5 0.35
O 2.5 1.75
U 2.75 0.7
O 2.75 1.11
U 2.5 0.29
O 2.5 1.88
U 2.5 0.33
O 2.5 1.88
U 2.5 0.45
O 2.5 1.64

Xỉu

Tài

U 3.5 1.5
O 3.5 0.5
U 3.5 1
O 3.5 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.