florian cibla 45’+1

Erik Kusnyir 49’

Tamás Szűcs 55’

15’ Lamin Colley

19’ Szilard Bokros

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Debreceni VSC

51%

Diosgyor VTK

49%

6 Sút trúng đích 5

4

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Vyacheslav Kulbachuk

11’
0-1
15’
Lamin Colley

Lamin Colley

0-2
19’
Szilard Bokros

Szilard Bokros

florian cibla

florian cibla

46’
1-2
Erik Kusnyir

Erik Kusnyir

49’
2-2
Tamás Szűcs

Tamás Szűcs

55’
3-2
57’

Ante Roguljić

Agoston Benyei

65’

Lamin Colley

Gyorgy Komaromi

Djordje Gordic

66’
72’

Ivan Šaponjić

Lamin Colley

Soma Szuhodovszki

florian cibla

74’
78’

Bence Bardos

80’

Máté Sajban

Gergő Holdampf

Francisco Manzanara

Balazs Dzsudzsak

86’

Francisco Manzanara

90’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Debreceni VSC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Diosgyor VTK
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Debreceni VSC

32

9

50

11

Diosgyor VTK

32

-24

28

Thông tin trận đấu

Sân
Nagyerdei Stadion
Sức chứa
20,340
Địa điểm
Debrecen, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Debreceni VSC

51%

Diosgyor VTK

49%

3 Assists 2
11 Total Shots 16
6 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 7
2 Free Kicks 1
36 Clearances 44
15 Fouls 24
1 Offsides 3
400 Passes 270
2 Yellow Cards 2

GOALS

Debreceni VSC

3

Diosgyor VTK

2

2 Goals Against 3

SHOTS

11 Total Shots 16
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Fastbreaks 3
0 Fastbreak Shots 3
1 Offsides 3

PASSES

400 Passes 270
308 Passes accuracy 178
8 Key passes 13
25 Crosses 22
5 Crosses Accuracy 10
71 Long Balls 85
18 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

131 Duels 131
68 Duels won 63
13 Dribble 16
7 Dribble success 7

DEFENDING

17 Total Tackles 17
9 Interceptions 7
36 Clearances 44

DISCIPLINE

15 Fouls 24
24 Was Fouled 13
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

155 Lost the ball 150

Ball Possession

Debreceni VSC

43%

Diosgyor VTK

57%

2 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1
16 Clearances 18
1 Offsides 1
235 Passes 124
1 Yellow Cards 0

GOALS

Debreceni VSC

1%

Diosgyor VTK

2%

SHOTS

2 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

235 Passes 124
2 Key passes 7
11 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 11
3 Interceptions 2
16 Clearances 18

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 69

Ball Possession

Debreceni VSC

57%

Diosgyor VTK

43%

9 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
18 Clearances 23
0 Offsides 1
168 Passes 144
1 Yellow Cards 2

GOALS

Debreceni VSC

2%

Diosgyor VTK

0%

SHOTS

9 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

168 Passes 144
6 Key passes 6
14 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 4
5 Interceptions 2
18 Clearances 23

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 75

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

32 34 66
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

32 33 65
3
Paksi FC

Paksi FC

32 15 50
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

32 9 50
5
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 9 48
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 0 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

32 -8 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

32 -12 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

32 -10 39
10
MTK Budapest

MTK Budapest

32 -7 37
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

32 -24 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

32 -39 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 15 34
2
Paksi FC

Paksi FC

16 12 28
3
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 11 28
4
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
5
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
6
MTK Budapest

MTK Budapest

17 8 25
7
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
8
Ujpest FC

Ujpest FC

17 -3 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
10
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
11
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

18 -21 11

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

17 22 39
2
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
3
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 5 30
4
Debreceni VSC

Debreceni VSC

17 9 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
6
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -6 19
8
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 -13 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

17 -18 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 14
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 10
6
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

Debreceni VSC

Đối đầu

Diosgyor VTK

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Debreceni VSC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Diosgyor VTK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.