1 1

Kết thúc

Fashion Sakala 26’

41’ Abdullah Al-Qahtani

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Fayha

53%

Damac

48%

2 Sút trúng đích 2

5

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Alfa Semedo

16’
24’

Hassan Ali Rabea

Fashion Sakala

Phạt đền

26’
1-1
41’
Abdullah Al-Qahtani

Abdullah Al-Qahtani

45’

Abdul Rahman Al Khaibari

Hassan Ali Rabea

Rayan Enad

Mansor Al Beshe

64’
71’

Yakou Meite

Abdullah Al-Qahtani

80’

Abdulrahman Al-Obaid

Abdullah Al-Jawaey

Rayan Enad

82’

Jason Remeseiro

83’
92’

Khaled Al-Semeiry

Valentín Vada

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Fayha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Damac
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Al Fayha

31

-8

38

15

Damac

31

-22

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Majmaa Sport City
Sức chứa
6,843
Địa điểm
Majmaah, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Fayha

53%

Damac

48%

0 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 7
9 Đá phạt 10
16 Phá bóng 23
11 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 0
467 Đường chuyền 420
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Fayha

1

Damac

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

467 Đường chuyền 420
412 Độ chính xác chuyền bóng 344
8 Đường chuyền quyết định 5
25 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 3
40 Chuyền dài 59
26 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 78
43 Tranh chấp thắng 34
16 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 10
16 Phá bóng 23

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Al Fayha

55%

Damac

45%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 6
2 Việt vị 0
254 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Fayha

1

Damac

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

254 Đường chuyền 202
4 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Al Fayha

51%

Damac

49%

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
213 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

213 Đường chuyền 218
4 Đường chuyền quyết định 2
20 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

92'

90'+2'Khaled Al Samiri (Damac FC) Substitution at 92'.

Damac

83'

83'Jason (Al-Feiha) Yellow Card at 83'.

Al Fayha

82'

82'Abdullah Al-Joui (Al-Feiha) Substitution at 82'.

Al Fayha

80'

80'Abdulrahman Al-Obaid (Damac FC) Yellow Card at 80'.

Damac

71'

71'Yakou Meite (Damac FC) Substitution at 71'.

Damac

64'

64'Silvére Ganvoula (Al-Feiha) Substitution at 64'.

Al Fayha

45'

45'Abdul Rahman Al Khaibari (Damac FC) Substitution at 45'.

Damac

41'

41'Abdullah Al Qahtani (Damac FC) Goal at 41'.

Damac

26'

26'Fashion Sakala (Al-Feiha) Penalty - Scored at 26'.

Al Fayha

24'

24'Hassan Rabea (Damac FC) Yellow Card at 24'.

Damac

16'

16'Alfa Semedo (Al-Feiha) Yellow Card at 16'.

Al Fayha

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

31 58 79
2
Al Hilal

Al Hilal

30 54 74
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

30 37 69
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
10
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

30 3 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

30 -13 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

30 -10 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 27 39
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

14 6 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -7 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

16 27 37
2
Al Hilal

Al Hilal

14 26 34
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

14 -10 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
2
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 27
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 25
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 18
6
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 17
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
9
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 15
10
Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

Al Kholood 15

Al Fayha

Đối đầu

Damac

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Fayha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Damac
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.