1 4

Kết thúc

38’ Gianluca Busio

45’+1 Andrea Adorante

62’ Antoine Hainaut

90’+3 Lion Lauberbach

Tỷ lệ kèo

1

26

X

18.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cesena

33%

Venezia

67%

4 Sút trúng đích 7

5

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Vittorio Magni

Gaetano Castrovilli

17’

Massimiliano Mangraviti

36’
0-1
38’
Gianluca Busio

Gianluca Busio

0-2
46’
Andrea Adorante

Andrea Adorante

0-3
62’
Antoine Hainaut

Antoine Hainaut

64’

Nunzio Lella

Alfred Duncan

Giacomo Vrioni

Tommaso Berti

67’
70’

Issa Doumbia

Gianluca Frabotta

70’

Simone Bastoni

Gianluca Frabotta

75’
76’

Matteo Dagasso

Issa Doumbia

85’

Ridgeciano Haps

Richie Sagrado

Giovanni Zaro

86’
93’

Lion Lauberbach

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Venezia
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Venezia

37

44

79

9

Cesena

37

-10

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dino Manuzzi
Sức chứa
20,194
Địa điểm
Cesena

Trận đấu tiếp theo

08/05
14:30

Venezia

Venezia

Palermo

Palermo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cesena

33%

Venezia

67%

0 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 5
14 Đá phạt 11
18 Phá bóng 17
11 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 0
297 Đường chuyền 619
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cesena

0

Venezia

4

4 Bàn thua 0
0 Bàn từ đá phạt 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

297 Đường chuyền 619
232 Độ chính xác chuyền bóng 569
8 Đường chuyền quyết định 10
15 Tạt bóng 14
3 Độ chính xác tạt bóng 3
53 Chuyền dài 40
23 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
48 Tranh chấp thắng 34
6 Rê bóng 20
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 17

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

Cesena

32%

Venezia

68%

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 11
150 Đường chuyền 338
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cesena

0

Venezia

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

150 Đường chuyền 338
2 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Cesena

34%

Venezia

66%

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 6
2 Việt vị 0
147 Đường chuyền 281
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cesena

0

Venezia

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

147 Đường chuyền 281
6 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-4

93'

90'+3'Lion Lauberbach (Venezia) Penalty - Scored at 93'.

Venezia

86'

86'Giovanni Zaro (Cesena) Yellow Card at 86'.

Cesena

85'

85'Ridgeciano Haps (Venezia) Substitution at 85'.

Venezia

76'

76'Enrique Perez (Venezia) Substitution at 76'.

Venezia

76'

76'Matteo Piacentini (Cesena) Substitution at 76'.

Cesena

75'

75'Simone Bastoni (Cesena) Substitution at 75'.

Cesena

70'

70'Issa Doumbia (Venezia) Yellow Card at 70'.

Venezia

70'

70'Gianluca Frabotta (Cesena) Yellow Card at 70'.

Cesena

67'

67'Giacomo Vrioni (Cesena) Substitution at 67'.

Cesena

64'

64'Nunzio Lella (Venezia) Substitution at 64'.

Venezia

62'

62'Antoine Hainaut (Venezia) Goal at 62'.

Venezia

46'

45'+1'Andrea Adorante (Venezia) Goal at 46'.

Venezia

38'

38'Gianluca Busio (Venezia) Goal at 38'.

Venezia

36'

36'Massimiliano Mangraviti (Cesena) Yellow Card at 36'.

Cesena

17'

17'Vittorio Magni (Cesena) Substitution at 17'.

Cesena

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

37 44 79
2
Frosinone

Frosinone

37 37 78
3
Monza

Monza

37 29 75
4
Palermo

Palermo

37 30 72
5
Catanzaro

Catanzaro

37 12 59
6
Modena

Modena

37 14 55
7
Juve Stabia

Juve Stabia

37 -1 50
8
Avellino

Avellino

37 -13 46
9
Cesena

Cesena

37 -10 46
10
Mantova

Mantova

37 -7 46
11
Carrarese

Carrarese

37 -4 44
12
Sampdoria

Sampdoria

37 -12 44
13
Padova

Padova

37 -11 43
14
Empoli

Empoli

37 -7 40
15
SudTirol

SudTirol

37 -10 40
16
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

37 -16 39
17
Bari

Bari

37 -23 37
18
Pescara

Pescara

37 -15 34
19
Spezia

Spezia

37 -16 34
20
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

37 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Venezia

Venezia

18 30 48
2
Palermo

Palermo

19 26 46
3
Monza

Monza

18 22 45
4
Frosinone

Frosinone

18 22 38
5
Catanzaro

Catanzaro

18 12 35
6
Juve Stabia

Juve Stabia

19 10 33
7
Sampdoria

Sampdoria

19 2 32
8
Modena

Modena

19 11 31
9
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

18 8 31
10
Mantova

Mantova

19 -1 30
11
Avellino

Avellino

18 0 29
12
Carrarese

Carrarese

19 9 29
13
Empoli

Empoli

19 7 26
14
Bari

Bari

19 -2 26
15
Padova

Padova

19 -1 25
16
Cesena

Cesena

18 0 24
17
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

18 -3 22
18
SudTirol

SudTirol

18 -2 21
19
Pescara

Pescara

18 2 21
20
Spezia

Spezia

19 -3 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Frosinone

Frosinone

19 15 40
2
Venezia

Venezia

19 14 31
3
Monza

Monza

19 7 30
4
Palermo

Palermo

18 4 26
5
Catanzaro

Catanzaro

19 0 24
6
Modena

Modena

18 3 24
7
Cesena

Cesena

19 -10 22
8
SudTirol

SudTirol

19 -8 19
9
Padova

Padova

18 -10 18
10
Juve Stabia

Juve Stabia

18 -11 17
11
Avellino

Avellino

19 -13 17
12
Mantova

Mantova

18 -6 16
13
Carrarese

Carrarese

18 -13 15
14
Empoli

Empoli

18 -14 14
15
Pescara

Pescara

19 -17 13
16
Spezia

Spezia

18 -13 13
17
Sampdoria

Sampdoria

18 -14 12
18
A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

19 -18 12
19
Bari

Bari

18 -21 11
20
ACD Virtus Entella

ACD Virtus Entella

19 -24 8

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Italian Serie B Đội bóng G
1
Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo

Palermo 24
2
Andrea Adorante

Andrea Adorante

Venezia 17
3
Farès Ghedjemis

Farès Ghedjemis

Frosinone 14
4
Antonio Di Nardo

Antonio Di Nardo

Pescara 14
5
Steven Shpendi

Steven Shpendi

Empoli 13
6
Tommaso Biasci

Tommaso Biasci

Avellino 12
7
Gabriele Artistico

Gabriele Artistico

Spezia 12
8
Filippo Pittarello

Filippo Pittarello

Catanzaro 12
9
Fabio abiuso

Fabio abiuso

Carrarese 11
10
Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena 11

Cesena

Đối đầu

Venezia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cesena
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Venezia
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
18.5
1.01
4.14
2.58
2.33
101
26
1
26
18.5
1.01
4.01
2.62
2.18
91
41
1.01
84
8.5
1.03
3.13
3.27
2.01
151
151
1.01
29
14
1.03
36
9.5
1.04
55
11
1.03
84
8.5
1.03
46
10.5
1.03
23
12.5
1.04
201
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.31
0 0.66
0 1.19
0 0.71
0 1.2
0 0.65
0 1.29
0 0.65
-0.5 0.73
+0.5 1
0 1.19
0 0.74
-0.5 0.77
+0.5 1.01
-0.25 0.87
+0.25 0.77
0 1.3
0 0.65
0 1.26
0 0.58
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.2
0 0.73
0 1.29
0 0.69
-0.25 0.25
+0.25 2.85
0 1.41
0 0.53

Xỉu

Tài

U 3.5 0.28
O 3.5 2.63
U 3.5 0.21
O 3.5 3.73
U 3.5 0.22
O 3.5 3.15
U 3.5 0.23
O 3.5 2.7
U 3.5 0.7
O 3.5 0.99
U 2.5 1.62
O 2.5 0.4
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 2.75 0.76
O 2.75 0.96
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 3.5 0.3
O 3.5 2.1
U 3.5 0.28
O 3.5 2.45
U 3.5 0.27
O 3.5 2.2
U 3.5 0.24
O 3.5 3.03
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 3.5 0.33
O 3.5 2.32
U 3.5 0.29
O 3.5 2.42

Xỉu

Tài

U 8.5 1.14
O 8.5 0.69
U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 9 1.05
O 9 0.68
U 7.5 1
O 7.5 0.75
U 8.5 1.11
O 8.5 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.