Benedikt Waren 10’
58’ Markus Pall Ellertsson
87’ Viktor Jonsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
10
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Benedikt Waren
Benedikt Waren
Markus Pall Ellertsson
Jon Gisli Eyland Gislason
Andri Rúnar Bjarnason
Örvar Eggertsson
Heidar Aegisson
Jóhann Árni Gunnarsson
Haukur brink
Birnir Snaer Ingason
gabriel gunnarsson
Gísli Laxdal Unnarsson
Bjarki Hauksson
Guðmundur Kristjánsson
Damil Dankerlui
Heidar Aegisson
Viktor Jonsson
Bodvar Bodvarsson
Isak mani gudjonsson
Markus Pall Ellertsson
Erik Tobias Sandberg
Gudmundur Thórarinsson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
2 - 1
3 - 0
1 - 3
4 - 1
1 - 2
0 - 3
2 - 2
3 - 0
0 - 6
4 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 2
2 - 2
3 - 1
2 - 0
0 - 6
2 - 0
2 - 0
2 - 2
2 - 2
6 - 2
3 - 1
4 - 2
1 - 6
1 - 1
0 - 1
2 - 0
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Akranesvollur |
|---|---|
|
|
5,550 |
|
|
Akranes |
Trận đấu tiếp theo
08/05
15:15
Akranes
Keflavik
17/05
12:00
Keflavik
Stjarnan Gardabaer
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
5 | 9 | 13 | |
| 3 |
Breidablik |
5 | 6 | 11 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
5 | 6 | 10 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
5 | -2 | 6 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
5 | -6 | 6 | |
| 8 |
Akranes |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
KA Akureyri |
5 | -3 | 4 | |
| 10 |
Keflavik |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
5 | -7 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
5 | -10 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Fram Reykjavik |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Breidablik |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Akranes |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Keflavik |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 | |
| 11 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 12 |
Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Akranes |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
KA Akureyri |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Fram Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Valur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Thor Akureyri |
3 | -6 | 3 | |
| 10 |
Keflavik |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
4 | -6 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
5 |
| 2 |
Aron Sigurðarson |
|
5 |
| 3 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
4 |
| 4 |
tomas robertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Markus Pall Ellertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Stefan Arni Geirsson |
|
3 |
| 7 |
Kristofer Ingi Kristinsson |
|
3 |
| 8 |
Kennie Knak Chopart |
|
3 |
Stjarnan Gardabaer
Đối đầu
Akranes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu