Benedikt Waren 10’

58’ Markus Pall Ellertsson

87’ Viktor Jonsson

Tỷ lệ kèo

1

5.33

X

1.35

2

6.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stjarnan Gardabaer

44%

Akranes

56%

7 Sút trúng đích 6

10

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Benedikt Waren

Benedikt Waren

10’
1-0

Benedikt Waren

50’
1-1
58’
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

59’

Jon Gisli Eyland Gislason

Andri Rúnar Bjarnason

Örvar Eggertsson

61’

Heidar Aegisson

Jóhann Árni Gunnarsson

67’

Haukur brink

Birnir Snaer Ingason

68’
78’

gabriel gunnarsson

Gísli Laxdal Unnarsson

Bjarki Hauksson

Guðmundur Kristjánsson

79’

Damil Dankerlui

Heidar Aegisson

79’
1-2
87’
Viktor Jonsson

Viktor Jonsson

90’

Bodvar Bodvarsson

91’

Isak mani gudjonsson

Markus Pall Ellertsson

93’

Erik Tobias Sandberg

Gudmundur Thórarinsson

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Stjarnan Gardabaer
18 Trận thắng 60%
6 Trận hoà 20%
Akranes
6 Trận thắng 20%
Akranes

0 - 3

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

2 - 1

Akranes
Stjarnan Gardabaer

3 - 0

Akranes
Akranes

1 - 3

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

4 - 1

Akranes
Stjarnan Gardabaer

1 - 2

Akranes
Akranes

0 - 3

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

2 - 2

Akranes
Stjarnan Gardabaer

3 - 0

Akranes
Akranes

0 - 6

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

4 - 0

Akranes
Akranes

0 - 0

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

2 - 0

Akranes
Akranes

1 - 2

Stjarnan Gardabaer
Akranes

2 - 2

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

3 - 1

Akranes
Akranes

2 - 0

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

0 - 6

Akranes
Stjarnan Gardabaer

2 - 0

Akranes
Stjarnan Gardabaer

2 - 0

Akranes
Akranes

2 - 2

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

2 - 2

Akranes
Stjarnan Gardabaer

6 - 2

Akranes
Stjarnan Gardabaer

3 - 1

Akranes
Akranes

4 - 2

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

1 - 6

Akranes
Stjarnan Gardabaer

1 - 1

Akranes
Akranes

0 - 1

Stjarnan Gardabaer
Akranes

2 - 0

Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer

3 - 2

Akranes

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Akranes

5

-4

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Akranesvollur
Sức chứa
5,550
Địa điểm
Akranes

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stjarnan Gardabaer

44%

Akranes

56%

1 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3
10 Phạt góc 6
1 Đá phạt 7
30 Phá bóng 27
7 Phạm lỗi 21
0 Việt vị 1
385 Đường chuyền 509
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stjarnan Gardabaer

1

Akranes

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 5
1 Cú sút phản công nhanh 4
1 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

385 Đường chuyền 509
310 Độ chính xác chuyền bóng 443
9 Đường chuyền quyết định 12
31 Tạt bóng 23
7 Độ chính xác tạt bóng 5
100 Chuyền dài 80
46 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
47 Tranh chấp thắng 36
14 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
12 Cắt bóng 9
30 Phá bóng 27

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Stjarnan Gardabaer

40%

Akranes

60%

7 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
175 Đường chuyền 270

Bàn thắng

Stjarnan Gardabaer

1

Akranes

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

175 Đường chuyền 270
6 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
7 Cắt bóng 7
20 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Stjarnan Gardabaer

48%

Akranes

52%

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 14
210 Đường chuyền 239
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stjarnan Gardabaer

0

Akranes

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

210 Đường chuyền 239
3 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

5 13 15
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

5 9 13
3
Breidablik

Breidablik

5 6 11
4
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

5 6 10
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

5 2 9
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

5 -2 6
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

5 -6 6
8
Akranes

Akranes

5 -4 5
9
KA Akureyri

KA Akureyri

5 -3 4
10
Keflavik

Keflavik

5 -4 4
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

5 -7 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

5 -10 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

3 6 9
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

3 5 7
3
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

3 6 7
4
Breidablik

Breidablik

2 5 6
5
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

4 0 6
6
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

3 -2 3
7
Thor Akureyri

Thor Akureyri

2 0 3
8
Akranes

Akranes

1 0 1
D ?
9
Keflavik

Keflavik

2 -2 1
10
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

3 -5 1
11
KA Akureyri

KA Akureyri

3 -4 0
12
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

1 -1 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KR Reykjavik

KR Reykjavik

2 7 6
2
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

2 4 6
3
Breidablik

Breidablik

3 1 5
4
Akranes

Akranes

4 -4 4
5
KA Akureyri

KA Akureyri

2 1 4
6
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

2 0 3
7
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik

1 2 3
W ?
8
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

2 0 3
9
Thor Akureyri

Thor Akureyri

3 -6 3
10
Keflavik

Keflavik

3 -2 3
11
Hafnarfjordur

Hafnarfjordur

4 -6 1
12
IBV Vestmannaeyjar

IBV Vestmannaeyjar

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Playoffs

Iceland Besta-deild karla Đội bóng G
1
Elías Már Ómarsson

Elías Már Ómarsson

Vikingur Reykjavik 5
2
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 5
3
Andri Rúnar Bjarnason

Andri Rúnar Bjarnason

Stjarnan Gardabaer 4
4
tomas robertsson

tomas robertsson

Hafnarfjordur 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
5
Markus Pall Ellertsson

Markus Pall Ellertsson

Akranes 4
5
Kári Kristjánsson

Kári Kristjánsson

Hafnarfjordur 1
6
Stefan Arni Geirsson

Stefan Arni Geirsson

KR Reykjavik 3
7
Kristofer Ingi Kristinsson

Kristofer Ingi Kristinsson

Breidablik 3
8
Kennie Knak Chopart

Kennie Knak Chopart

Fram Reykjavik 3

Stjarnan Gardabaer

Đối đầu

Akranes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stjarnan Gardabaer
18 Trận thắng 60%
6 Trận hoà 20%
Akranes
6 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.33
1.35
6.88
151
21
1.01
23
14
1.01
83.03
6.01
1.09
67
13
1.01
2.43
3.5
2.28
2.05
4.1
2.9
126
13
1.03
5.6
1.28
6.9
36
4.8
1.04
100
11
1.01
2.17
3.55
2.55
2.39
3.72
2.42
29
10.1
1.06
2.1
4
2.95

Chủ nhà

Đội khách

0 0.66
0 1.22
0 0.4
0 1.85
+0.25 6.66
-0.25 0.03
-0.25 0.73
+0.25 1.12
+0.25 0.81
-0.25 0.89
0 0.71
0 1.18
0 0.44
0 1.2
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.25 1.03
-0.25 0.81
0 0.93
0 0.95
-0.25 0.04
+0.25 6.25
+0.25 0.83
-0.25 0.94

Xỉu

Tài

U 3.5 0.25
O 3.5 2.95
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.22
O 3.5 2.55
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 3.5 0.83
O 3.5 0.99
U 2.5 2
O 2.5 0.35
U 2.5 0.2
O 2.5 2
U 3.5 0.22
O 3.5 3.05
U 3.5 0.03
O 3.5 7
U 3.5 0.88
O 3.5 0.94
U 3.5 0.89
O 3.5 0.97
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 3.5 0.86
O 3.5 0.9

Xỉu

Tài

U 14.5 0.53
O 14.5 1.37
U 15.5 1.2
O 15.5 0.56

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.