Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
11:00
Hrvace
HNK Orijent 1919
25/04
07:45
HNK Cibalia
Bijelo Brdo
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
27 | 11 | 52 | |
| 2 |
NK Sesvete |
27 | 13 | 48 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
27 | 13 | 45 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
27 | 4 | 45 | |
| 5 |
Karlovac |
27 | 6 | 39 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
27 | 2 | 35 | |
| 7 |
NK Dubrava |
27 | -10 | 34 | |
| 8 |
HNK Orijent 1919 |
27 | 2 | 32 | |
| 9 |
Hrvace |
27 | -10 | 30 | |
| 10 |
NK Jarun |
27 | -3 | 29 | |
| 11 |
NK Opatija |
27 | -14 | 27 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
27 | -14 | 26 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
14 | 14 | 35 | |
| 2 |
NK Dugopolje |
14 | 12 | 33 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
14 | 15 | 30 | |
| 4 |
Karlovac |
14 | 14 | 28 | |
| 5 |
NK Sesvete |
14 | 11 | 27 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
13 | 11 | 25 | |
| 7 |
NK Dubrava |
14 | -1 | 23 | |
| 8 |
NK Jarun |
13 | 8 | 22 | |
| 9 |
Hrvace |
13 | 4 | 21 | |
| 10 |
HNK Orijent 1919 |
13 | 2 | 16 | |
| 11 |
NK Opatija |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
13 | -1 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Sesvete |
13 | 2 | 21 | |
| 2 |
Rudes |
13 | -3 | 17 | |
| 3 |
HNK Orijent 1919 |
14 | 0 | 16 | |
| 4 |
HNK Cibalia |
13 | -2 | 15 | |
| 5 |
NK Croatia Zmijavci |
14 | -13 | 12 | |
| 6 |
NK Dugopolje |
13 | -8 | 12 | |
| 7 |
NK Dubrava |
13 | -9 | 11 | |
| 8 |
NK Opatija |
14 | -13 | 11 | |
| 9 |
Karlovac |
13 | -8 | 11 | |
| 10 |
Bijelo Brdo |
14 | -9 | 10 | |
| 11 |
Hrvace |
14 | -14 | 9 | |
| 12 |
NK Jarun |
14 | -11 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 2 |
Gabrijel Boban |
|
10 |
| 3 |
David Zabec |
|
8 |
| 4 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 5 |
Ivan Saranic |
|
8 |
| 6 |
duje korac |
|
7 |
| 7 |
ante matic |
|
7 |
| 8 |
niko gajzler |
|
6 |
| 9 |
fran svraka |
|
6 |
| 10 |
Tomislav Gudelj |
|
6 |
Bijelo Brdo
Đối đầu
Hrvace
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu