Sultan Al Shehri 57’
74’ Ivan Toney
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
3
8
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảValentin Atangana Edoa
Mohammed Sawaan
Myziane Maolida
Matheus Gonçalves Martins
Wenderson Galeno
Hattan Bahebri
Sultan Al Shehri
Sultan Al Shehri
Firas Al-Buraikan
Franck Kessié
Kévin N'Doram
Hattan Bahebri
Ivan Toney
Saleh Aboulshamat
Riyad Mahrez
Merih Demiral
Juan Cozzani
Majed Khalifah
Abdulrahman Al-Dosari
Enzo Millot
Abdulrahman Al-Sanbi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Hazam Club Stadium |
|---|---|
|
|
5,100 |
|
|
Ar Rass, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
14:00
Al Ahli SFC
Al Kholood
16/05
14:00
Al Ahli SFC
Al Kholood
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
33 | 60 | 83 | |
| 2 |
Al Hilal |
32 | 55 | 78 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
32 | 40 | 75 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
32 | 43 | 71 | |
| 5 |
Al Taawoun |
32 | 15 | 52 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
31 | 10 | 52 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
32 | -2 | 49 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
32 | -3 | 44 | |
| 9 |
Al Hazem |
32 | -19 | 39 | |
| 10 |
Al Fayha |
32 | -9 | 38 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
32 | -3 | 37 | |
| 12 |
Al Fateh SC |
32 | -16 | 33 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
32 | -13 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
32 | -19 | 32 | |
| 15 |
Damac |
32 | -23 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
32 | -29 | 26 | |
| 17 |
Al Okhdood |
32 | -44 | 17 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
32 | -43 | 13 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
16 | 31 | 43 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
16 | 29 | 42 | |
| 3 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
16 | 25 | 36 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
16 | 5 | 31 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
16 | 2 | 27 | |
| 7 |
Al Taawoun |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 11 |
NEOM Sports Club |
16 | -4 | 21 | |
| 12 |
Al Khaleej Club |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
16 | -9 | 19 | |
| 14 |
Al Riyadh |
16 | -7 | 17 | |
| 15 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 16 |
Al Kholood |
16 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -16 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
17 | 29 | 40 | |
| 2 |
Al Hilal |
16 | 27 | 38 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
16 | 18 | 35 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
16 | 11 | 33 | |
| 5 |
Al Taawoun |
16 | 10 | 27 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
16 | -4 | 22 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 9 |
Al Kholood |
16 | -5 | 20 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
16 | -9 | 16 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
16 | -4 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
16 | -13 | 11 | |
| 15 |
Damac |
16 | -18 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
16 | -22 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
16 | -23 | 5 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -27 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
31 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
29 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
26 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
22 |
| 5 |
Joao Felix |
|
20 |
| 6 |
Joshua King |
|
19 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 8 |
Yannick Carrasco |
|
17 |
| 9 |
Georginio Wijnaldum |
|
16 |
| 10 |
Mateo Retegui |
|
16 |
Al Kholood
Đối đầu
Al-Ahli SFC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-196'
90'+6'Abdulrahman Al-Sanbi (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 96'.
94'
90'+4'Enzo Millot (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 94'.
87'
87'Majed Khalifah (Al Kholood) Substitution at 87'.
86'
86'Juan Pablo Cozzani (Al Kholood) Yellow Card at 86'.
86'
86'Merih Demiral (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 86'.
85'
85'Waheb Saleh (Al-Ahli SFC) Substitution at 85'.
74'
74'Ivan Toney (Al-Ahli SFC) Goal at 74'.
72'
72'Kevin N'Doram (Al Kholood) Substitution at 72'.
69'
69'Rayane Hamidou (Al-Ahli SFC) Substitution at 69'.
47'
45'+2'Hatan Bahbri (Al Kholood) Yellow Card at 47'.
45'
45'Matheus Gonçalves (Al-Ahli SFC) Substitution at 45'.
41'
41'Muhammad Sawan (Al Kholood) Substitution at 41'.