Sultan Al Shehri 57’

74’ Ivan Toney

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Kholood

44%

Al-Ahli SFC

56%

2 Sút trúng đích 5

3

8

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
0-1
29’

31’

Valentin Atangana Edoa

Mohammed Sawaan

Myziane Maolida

41’
+5 phút bù giờ
45’

Matheus Gonçalves Martins

Wenderson Galeno

Hattan Bahebri

47’
Sultan Al Shehri

Sultan Al Shehri

57’
1-0

Sultan Al Shehri

61’
69’

Firas Al-Buraikan

Franck Kessié

Kévin N'Doram

Hattan Bahebri

72’
0-1
74’
Ivan Toney

Ivan Toney

85’

Saleh Aboulshamat

Riyad Mahrez

86’

Merih Demiral

Juan Cozzani

86’

Majed Khalifah

Abdulrahman Al-Dosari

87’
+7 phút bù giờ
94’

Enzo Millot

96’

Abdulrahman Al-Sanbi

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Kholood
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli SFC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al-Ahli SFC

32

40

75

14

Al Kholood

32

-19

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Hazam Club Stadium
Sức chứa
5,100
Địa điểm
Ar Rass, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Kholood

44%

Al-Ahli SFC

56%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 8
18 Đá phạt 9
23 Phá bóng 22
9 Phạm lỗi 18
4 Việt vị 3
331 Đường chuyền 408
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al Kholood

1

Al-Ahli SFC

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
4 Việt vị 3

Đường chuyền

331 Đường chuyền 408
258 Độ chính xác chuyền bóng 329
9 Đường chuyền quyết định 11
15 Tạt bóng 26
1 Độ chính xác tạt bóng 7
61 Chuyền dài 53
24 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
55 Tranh chấp thắng 49
28 Rê bóng 15
14 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 24
11 Cắt bóng 10
23 Phá bóng 22

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Al Kholood

47%

Al-Ahli SFC

53%

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 9
2 Việt vị 2
176 Đường chuyền 200
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

176 Đường chuyền 200
5 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 0
9 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Al Kholood

41%

Al-Ahli SFC

59%

8 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 13
2 Việt vị 1
155 Đường chuyền 205
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al Kholood

0

Al-Ahli SFC

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 205
4 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 9
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

96'

90'+6'Abdulrahman Al-Sanbi (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 96'.

Al-Ahli SFC

94'

90'+4'Enzo Millot (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 94'.

Al-Ahli SFC

87'

87'Majed Khalifah (Al Kholood) Substitution at 87'.

Al Kholood

86'

86'Juan Pablo Cozzani (Al Kholood) Yellow Card at 86'.

Al Kholood

86'

86'Merih Demiral (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 86'.

Al-Ahli SFC

85'

85'Waheb Saleh (Al-Ahli SFC) Substitution at 85'.

Al-Ahli SFC

74'

74'Ivan Toney (Al-Ahli SFC) Goal at 74'.

Al-Ahli SFC

72'

72'Kevin N'Doram (Al Kholood) Substitution at 72'.

Al Kholood

69'

69'Rayane Hamidou (Al-Ahli SFC) Substitution at 69'.

Al-Ahli SFC

47'

45'+2'Hatan Bahbri (Al Kholood) Yellow Card at 47'.

Al Kholood

45'

45'Matheus Gonçalves (Al-Ahli SFC) Substitution at 45'.

Al-Ahli SFC

41'

41'Muhammad Sawan (Al Kholood) Substitution at 41'.

Al Kholood

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

33 60 83
2
Al Hilal

Al Hilal

32 55 78
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

32 40 75
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

32 43 71
5
Al Taawoun

Al Taawoun

32 15 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

31 10 52
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

32 -2 49
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

32 -3 44
9
Al Hazem

Al Hazem

32 -19 39
10
Al Fayha

Al Fayha

32 -9 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

32 -3 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

32 -16 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

32 -13 32
14
Al Kholood

Al Kholood

32 -19 32
15
Damac

Damac

32 -23 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

32 -29 26
17
Al Okhdood

Al Okhdood

32 -44 17
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

32 -43 13

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

16 31 43
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

16 5 31
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

16 5 25
8
Al Fayha

Al Fayha

16 3 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 -4 21
12
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 0 20
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
14
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -7 17
15
Damac

Damac

16 -5 15
16
Al Kholood

Al Kholood

16 -14 12
17
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -16 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

16 27 38
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 18 35
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 11 33
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 -4 22
8
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
9
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

16 -9 16
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -4 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -13 11
15
Damac

Damac

16 -18 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -23 5
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 31
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 17
9
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 16
10
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16

+
-
×

Al Kholood

Đối đầu

Al-Ahli SFC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Kholood
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli SFC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.