1 1

Kết thúc

Morlaye Sylla 2’

Edouard Mendy 2’

Yakou Meite 90’+4

37’ Franck Kessié

Tỷ lệ kèo

1

29

X

7.4

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Damac

60%

Al-Ahli SFC

40%

4 Sút trúng đích 1

5

3

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Morlaye Sylla

Morlaye Sylla

2’
1-0

Edouard Mendy

2’
7’

Edouard Mendy

Jamal Harkass

32’

Morlaye Sylla

36’
0-1
37’
Franck Kessié

Franck Kessié

65’

Matthias·Jaissle

Jonathan Okita

Abdullah Al-Qahtani

66’
76’

Firas Al-Buraikan

Enzo Millot

Mohammad Al Salkhadi

Tariq Abdullah Mohammed

80’
84’

Ali Majrashi

85’

Ali Majrashi

88’

Ziyad Al-Johani

Zakaria Al Hawsawi

Nawaf Al-Sadi

Abdulrahman Al-Obaid

88’
Yakou Meite

Yakou Meite

94’
1-1

Yakou Meite

96’

Yakou Meite

98’
99’

Riyad Mahrez

Kết thúc trận đấu
1-1
101’

Eid Al-Muwallad

Đối đầu

Xem tất cả
Damac
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli SFC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al-Ahli SFC

30

37

69

15

Damac

31

-22

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khamis Mushait, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Damac

60%

Al-Ahli SFC

40%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 3
21 Đá phạt 11
12 Phá bóng 19
11 Phạm lỗi 22
5 Việt vị 7
366 Đường chuyền 244
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Damac

1

Al-Ahli SFC

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 7

Đường chuyền

366 Đường chuyền 244
307 Độ chính xác chuyền bóng 185
11 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 4
78 Chuyền dài 65
42 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
52 Tranh chấp thắng 37
15 Rê bóng 6
8 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 15
3 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 19

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 22
21 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

108 Mất bóng 98

Kiểm soát bóng

Damac

53%

Al-Ahli SFC

47%

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 7
2 Việt vị 4
172 Đường chuyền 140
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Damac

0

Al-Ahli SFC

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 4

Đường chuyền

172 Đường chuyền 140
6 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 42

Kiểm soát bóng

Damac

67%

Al-Ahli SFC

33%

7 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 12
3 Việt vị 3
193 Đường chuyền 102
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 3

Đường chuyền

193 Đường chuyền 102
5 Đường chuyền quyết định 0
8 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 2
3 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

101'

90'+11'Eid Al Muwallad (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 101'.

Al-Ahli SFC

99'

90'+9'Riyad Mahrez (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 99'.

Al-Ahli SFC

98'

90'+8'Yakou Meite (Damac FC) Yellow Card at 98'.

Damac

94'

90'+4'Yakou Meite (Damac FC) Goal at 94'.

Damac

88'

88'Nawaf Al Saadi (Damac FC) Substitution at 88'.

Damac

88'

88'Mohammed Yousef (Al-Ahli SFC) Substitution at 88'.

Al-Ahli SFC

85'

85'Ali Majrashi (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 85'.

Al-Ahli SFC

80'

80'Mohammad Alsalkhadi (Damac FC) Substitution at 80'.

Damac

76'

76'Feras Al-Brikan (Al-Ahli SFC) Substitution at 76'.

Al-Ahli SFC

66'

66'Jonathan Okita (Damac FC) Substitution at 66'.

Damac

65'

65'Zakaria Al Hawsawi (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 65'.

Al-Ahli SFC

37'

37'Franck Kessié (Al-Ahli SFC) Goal at 37'.

Al-Ahli SFC

36'

36'Morlaye Sylla (Damac FC) Yellow Card at 36'.

Damac

32'

32'Jamal Harkass (Damac FC) Yellow Card at 32'.

Damac

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

31 58 79
2
Al Hilal

Al Hilal

31 54 75
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

30 37 69
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

31 3 38
10
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
11
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

30 -13 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

30 -10 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 27 39
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 6 21
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -7 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

16 27 37
2
Al Hilal

Al Hilal

15 26 35
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

14 -10 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
2
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 27
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 25
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 18
6
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 17
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
9
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 15
10
Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

Al Kholood 15

Damac

Đối đầu

Al-Ahli SFC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Damac
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli SFC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
7.4
1.07
30.02
6.02
1.16
90
6.8
1.05
81
7.5
1.08
29
7.4
1.07
47.64
5.18
1.12
41
6.5
1.11
84
5.9
1.09
6.7
4.3
1.35
61
7
1.08
29
7.3
1.08
81
7
1.07
50
6.75
1.1
84
5.9
1.09
60
6.2
1.08
22
6.9
1.12
54
6.75
1.1

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.7
0 1.41
0 0.58
-1.25 0.93
+1.25 0.83
0 1.25
0 0.62
0 1.26
0 0.67
-1.5 0.91
+1.5 0.83
0 1.28
0 0.68
-1.25 0.9
+1.25 0.88
-1.25 0.77
+1.25 0.84
0 1.28
0 0.66
0 1.3
0 0.56
-1.5 0.7
+1.5 1.05
0 1.31
0 0.66
0 1.26
0 0.69
0 1.28
0 0.66
0 1.24
0 0.61

Xỉu

Tài

U 1.5 0.37
O 1.5 2.04
U 1.5 0.4
O 1.5 1.94
U 1.75 0.28
O 1.75 2.25
U 1.5 0.37
O 1.5 2
U 1.5 0.38
O 1.5 1.92
U 1.5 0.52
O 1.5 1.22
U 2.5 0.02
O 2.5 12
U 1.5 0.37
O 1.5 2.04
U 2.75 0.82
O 2.75 0.9
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 1.5 0.38
O 1.5 1.9
U 1.5 0.38
O 1.5 1.89
U 1.5 0.4
O 1.5 1.75
U 1.5 0.37
O 1.5 2.04
U 1.5 0.4
O 1.5 2
U 1.5 0.41
O 1.5 1.81
U 1.5 0.39
O 1.5 1.86

Xỉu

Tài

U 7.5 1.75
O 7.5 0.4
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 8.5 0.63
O 8.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.