Morlaye Sylla 2’
Edouard Mendy 2’
Yakou Meite 90’+4
37’ Franck Kessié
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
5
3
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Morlaye Sylla
Edouard Mendy
Edouard Mendy
Jamal Harkass
Morlaye Sylla
Franck Kessié
Matthias·Jaissle
Jonathan Okita
Abdullah Al-Qahtani
Firas Al-Buraikan
Enzo Millot
Mohammad Al Salkhadi
Tariq Abdullah Mohammed
Ali Majrashi
Ali Majrashi
Ziyad Al-Johani
Zakaria Al Hawsawi
Nawaf Al-Sadi
Abdulrahman Al-Obaid
Yakou Meite
Yakou Meite
Yakou Meite
Riyad Mahrez
Eid Al-Muwallad
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
06/05
14:00
Al Ahli SFC
Al Fateh SC
10/05
14:00
Al Ittihad Club
Damac
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
31 | 58 | 79 | |
| 2 |
Al Hilal |
31 | 54 | 75 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
30 | 37 | 69 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
31 | 42 | 68 | |
| 5 |
Al Taawoun |
31 | 16 | 52 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
30 | 9 | 49 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
31 | -7 | 46 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
31 | -4 | 41 | |
| 9 |
Al Khaleej Club |
31 | 3 | 38 | |
| 10 |
Al Fayha |
31 | -8 | 38 | |
| 11 |
Al Hazem |
31 | -19 | 38 | |
| 12 |
Al Fateh SC |
30 | -13 | 33 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
30 | -10 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
31 | -19 | 31 | |
| 15 |
Damac |
31 | -22 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
31 | -30 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
31 | -44 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
31 | -43 | 12 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
15 | 27 | 39 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
16 | 25 | 36 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
15 | 4 | 28 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
16 | 2 | 27 | |
| 7 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
15 | 4 | 24 | |
| 9 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
15 | 6 | 21 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -7 | 19 | |
| 13 |
NEOM Sports Club |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 15 |
Al Riyadh |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
16 | 27 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 26 | 35 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
15 | 17 | 32 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
16 | 10 | 27 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 8 |
Al Kholood |
16 | -5 | 20 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
15 | -9 | 19 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
15 | -9 | 15 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
14 | -10 | 11 | |
| 15 |
Damac |
15 | -17 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
16 | -22 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -23 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -27 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Julián Quiñones |
|
29 |
| 2 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
25 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
22 |
| 5 |
Joshua King |
|
18 |
| 6 |
Joao Felix |
|
17 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 8 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 9 |
Georginio Wijnaldum |
|
15 |
| 10 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
Damac
Đối đầu
Al-Ahli SFC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-1101'
90'+11'Eid Al Muwallad (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 101'.
99'
90'+9'Riyad Mahrez (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 99'.
98'
90'+8'Yakou Meite (Damac FC) Yellow Card at 98'.
94'
90'+4'Yakou Meite (Damac FC) Goal at 94'.
88'
88'Nawaf Al Saadi (Damac FC) Substitution at 88'.
88'
88'Mohammed Yousef (Al-Ahli SFC) Substitution at 88'.
85'
85'Ali Majrashi (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 85'.
80'
80'Mohammad Alsalkhadi (Damac FC) Substitution at 80'.
76'
76'Feras Al-Brikan (Al-Ahli SFC) Substitution at 76'.
66'
66'Jonathan Okita (Damac FC) Substitution at 66'.
65'
65'Zakaria Al Hawsawi (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 65'.
37'
37'Franck Kessié (Al-Ahli SFC) Goal at 37'.
36'
36'Morlaye Sylla (Damac FC) Yellow Card at 36'.
32'
32'Jamal Harkass (Damac FC) Yellow Card at 32'.