Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Akranesvollur |
|---|---|
|
|
5,550 |
|
|
Akranes |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
5 | 13 | 15 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
5 | 9 | 13 | |
| 3 |
Breidablik |
5 | 6 | 11 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
5 | 6 | 10 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
5 | -2 | 6 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
5 | -6 | 6 | |
| 8 |
Akranes |
5 | -4 | 5 | |
| 9 |
KA Akureyri |
5 | -3 | 4 | |
| 10 |
Keflavik |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
5 | -7 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
5 | -10 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Fram Reykjavik |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Breidablik |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
4 | 0 | 6 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Thor Akureyri |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Akranes |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Keflavik |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
3 | -5 | 1 | |
| 11 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 12 |
Hafnarfjordur |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Akranes |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
KA Akureyri |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Fram Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Valur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Thor Akureyri |
3 | -6 | 3 | |
| 10 |
Keflavik |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
4 | -6 | 1 | |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Elías Már Ómarsson |
|
5 |
| 2 |
Aron Sigurðarson |
|
5 |
| 3 |
Andri Rúnar Bjarnason |
|
4 |
| 4 |
tomas robertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Markus Pall Ellertsson |
|
4 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 6 |
Stefan Arni Geirsson |
|
3 |
| 7 |
Kristofer Ingi Kristinsson |
|
3 |
| 8 |
Kennie Knak Chopart |
|
3 |
Akranes
Đối đầu
Hafnarfjordur
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu