40’ Tymon Proczek
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
3
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tymon Proczek
tobiasz kubik
Marcel Blachewicz
Tymon Proczek
Marcin Listkowski
Krzysztof Machowski
Tymoteusz Rygula
Bartłomiej Barański
Dominik konieczny
Michal Borecki
adrian kazimierczak
Tymon Proczek
tobiasz kubik
andriy yuzvak
Paweł Moskwik
Pawel Lysiak
Kasjan Lipkowski
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
2 - 2
1 - 1
2 - 3
2 - 1
4 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Miejski Tychy |
|---|---|
|
|
15,300 |
|
|
Tychy, Poland |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:30
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom
16/05
11:00
Chrobry Glogow
Znicz Pruszkow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
30 | 38 | 62 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
30 | 17 | 54 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
31 | 20 | 53 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
31 | 13 | 51 | |
| 5 |
LKS Lodz |
31 | 7 | 50 | |
| 6 |
Polonia Warszawa |
31 | 2 | 47 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
31 | 4 | 47 | |
| 8 |
Miedz Legnica |
31 | -2 | 46 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
31 | 5 | 45 | |
| 10 |
Polonia Bytom |
31 | 8 | 44 | |
| 11 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
31 | -1 | 43 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
31 | -8 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
31 | -9 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
31 | -5 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
31 | -16 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
31 | -18 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
31 | -25 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
31 | -30 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 3 |
Ruch Chorzow |
17 | 9 | 31 | |
| 4 |
Miedz Legnica |
15 | 12 | 31 | |
| 5 |
LKS Lodz |
16 | 12 | 30 | |
| 6 |
Chrobry Glogow |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
16 | 14 | 27 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | 8 | 27 | |
| 9 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 11 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
16 | -2 | 22 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 15 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 16 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 17 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 16 | 28 | |
| 2 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
Polonia Warszawa |
16 | 6 | 26 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 5 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 8 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 10 |
Pogon Siedlce |
16 | -6 | 17 | |
| 11 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 12 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | -9 | 16 | |
| 13 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 14 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Odra Opole |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Stal Mielec |
16 | -13 | 14 | |
| 17 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
16 | -21 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
18 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 4 |
Fabian Piasecki |
|
13 |
| 5 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 6 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 7 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
11 |
| 9 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 10 |
Frederico Duarte |
|
10 |
GKS Tychy
Đối đầu
Znicz Pruszkow
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu