Rikito Inoue 12’

67’ Mitsuki Hidaka

Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.13

2

10.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cerezo Osaka

42%

Vissel Kobe

58%

3 Sút trúng đích 1

8

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Rikito Inoue

Rikito Inoue

12’
1-0
33’

João Victor Andrade Caetano

45’

Tetsushi Yamakawa

João Victor Andrade Caetano

Ayumu Ohata

Kyohei Noborizato

45’
56’

Takahiro Ogihara

Solomon Sakuragawa

Shion Homma

59’
1-1
67’
Mitsuki Hidaka

Mitsuki Hidaka

68’

Jean Patric Lima dos Reis

Diego Jara Rodrigues

Dion Cools

Reiya Sakata

75’

Solomon Sakuragawa

80’
81’

Kotaro Uchino

Ren Komatsu

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cerezo Osaka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vissel Kobe
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Vissel Kobe

14

7

25

4

Cerezo Osaka

15

0

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium
Sức chứa
24,481
Địa điểm
Osaka, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cerezo Osaka

42%

Vissel Kobe

58%

1 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 7
8 Đá phạt 11
31 Phá bóng 33
11 Phạm lỗi 8
0 Việt vị 3
453 Đường chuyền 437
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cerezo Osaka

1

Vissel Kobe

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

453 Đường chuyền 437
354 Độ chính xác chuyền bóng 349
6 Đường chuyền quyết định 2
17 Tạt bóng 25
4 Độ chính xác tạt bóng 2
55 Chuyền dài 75
25 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
46 Tranh chấp thắng 44
8 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 13
31 Phá bóng 33

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Cerezo Osaka

44%

Vissel Kobe

56%

4 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
11 Phá bóng 16
0 Việt vị 2
267 Đường chuyền 237
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cerezo Osaka

1

Vissel Kobe

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

267 Đường chuyền 237
3 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Cerezo Osaka

40%

Vissel Kobe

60%

3 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
186 Đường chuyền 200
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cerezo Osaka

0

Vissel Kobe

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

186 Đường chuyền 200
3 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 6
20 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

15 5 18
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

15 -10 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
4
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

15 0 20
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

15 -6 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 3 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
6
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
9
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

7 1 9
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

7 2 9
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

7 -2 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
4
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
5
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 6
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
9
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6
10
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6

Cerezo Osaka

Đối đầu

Vissel Kobe

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cerezo Osaka
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vissel Kobe
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10
1.13
10.5
9.31
1.16
9.83
8
1.12
9.25
11
1.12
12
10
1.13
10.5
2.6
3.2
2.46
6
1.2
6.5
10
1.13
10
2.55
3.3
2.4
3
3.35
2.15
9
1.15
9.5
8.8
1.16
9.6
7.5
1.22
8.5
7.5
1.2
8
11
1.12
11
8.4
1.18
8.8
8.25
1.18
8.4
8.75
1.16
10

Chủ nhà

Đội khách

0 0.91
0 0.99
0 0.78
0 1.07
0 0.96
0 0.84
0 0.8
0 1
0 0.9
0 0.98
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.87
0 1.05
0 0.68
0 1.14
0 0.87
0 0.78
0 0.9
0 0.98
0 0.74
0 1.15
0 0.95
0 0.8
0 0.86
0 1.06
0 0.91
0 1.01
+0.25 4.15
-0.25 0.14
0 0.86
0 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 3.33
U 2.5 0.17
O 2.5 4.27
U 2.75 0.15
O 2.75 3.4
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.18
O 2.5 3.22
U 2.5 0.75
O 2.5 0.93
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.7
O 2.5 1.08
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.5 0.15
O 2.5 3.1
U 2.5 0.4
O 2.5 1.89
U 2.5 0.27
O 2.5 2.05
U 2.5 0.13
O 2.5 4.76
U 2.5 0.19
O 2.5 3.7
U 2.5 0.18
O 2.5 3.57
U 2.5 0.17
O 2.5 3.86

Xỉu

Tài

U 13.5 1.31
O 13.5 1.06
U 14.5 0.53
O 14.5 1.37
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 12.5 0.58
O 12.5 1.15
U 12.5 0.66
O 12.5 1.1
U 11.5 1.28
O 11.5 0.58
U 12 0.7
O 12 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.