Tỷ lệ kèo

1

2.03

X

2.87

2

4.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Tokyo

68%

Tokyo Verdy

32%

1

0

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Kento Hashimoto

21’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Tokyo
8 Trận thắng 42%
10 Trận hoà 53%
Tokyo Verdy
1 Trận thắng 5%
Tokyo Verdy

0 - 0

FC Tokyo
FC Tokyo

1 - 0

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy

2 - 2

FC Tokyo
FC Tokyo

0 - 0

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy

2 - 2

FC Tokyo
FC Tokyo

1 - 1

Tokyo Verdy
FC Tokyo

1 - 0

Tokyo Verdy
FC Tokyo

1 - 1

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy

0 - 0

FC Tokyo
FC Tokyo

1 - 2

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy

2 - 4

FC Tokyo
FC Tokyo

3 - 0

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy

1 - 2

FC Tokyo
Tokyo Verdy

1 - 2

FC Tokyo
FC Tokyo

0 - 0

Tokyo Verdy
FC Tokyo

3 - 3

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy

0 - 1

FC Tokyo
FC Tokyo

3 - 2

Tokyo Verdy
FC Tokyo

1 - 1

Tokyo Verdy

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FC Tokyo

15

12

30

4

Tokyo Verdy

14

0

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ajinomoto Stadium
Sức chứa
49,970
Địa điểm
Chofu, Japan

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

FC Tokyo
K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

K. Hashimoto 42

0

27

€400K

H.Inamura 17

0

24

€300K

T. Ko 8

0

29

€1.2M

Motoki Nagakura 26

0

-

-

T. Nakagawa 39

0

34

€500K

Reon Nozawa 28

0

-

-

R.Omori 15

0

24

€450K

H.Tanaka 1

0

27

€600K

Fuki Yamada 71

0

-

-

Tokyo Verdy
S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

S.Nakayama 24

0

19

-

Kosuke Saito 8

0

-

-

R.Shirai 27

0

21

€100K

S.Tanabe 35

0

24

€175K

Shimon Teranuma 45

0

-

-

Kazuya Miyahara 6

0

-

-

M. Vidotto 1

0

34

€400K

Yuya Fukuda 14

0

-

-

Yuta Arai 40

0

-

-

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Tokyo

68%

Tokyo Verdy

32%

2 Tổng cú sút 2
0 Cú sút bị chặn 1
1 Phạt góc 0
5 Đá phạt 5
6 Phá bóng 4
4 Phạm lỗi 5
112 Đường chuyền 52
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

112 Đường chuyền 52
87 Độ chính xác chuyền bóng 27
2 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 5
1 Độ chính xác tạt bóng 0
23 Chuyền dài 22
5 Độ chính xác chuyền dài 5

Tranh chấp & rê bóng

27 Tranh chấp 27
11 Tranh chấp thắng 16
3 Rê bóng 1
0 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 4

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

40 Mất bóng 39

Kiểm soát bóng

FC Tokyo

68%

Tokyo Verdy

32%

2 Tổng cú sút 2
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 4
112 Đường chuyền 52
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
Sút trúng đích
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

112 Đường chuyền 52
2 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

40 Mất bóng 39

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
4
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
5
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
9
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
10
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6

FC Tokyo

Đối đầu

Tokyo Verdy

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Tokyo
8 Trận thắng 42%
10 Trận hoà 53%
Tokyo Verdy
1 Trận thắng 5%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.03
2.87
4.61
1.88
2.74
4.25
1.95
2.87
4.75
2.05
2.68
4.55
1.94
2.72
4.82
1.95
2.6
4
2.11
2.72
4.2
1.88
3.05
4
1.85
3.2
4.2
1.98
2.9
4.6
2
2.75
4.8
1.95
2.7
4.7
2.11
2.71
4.2
2.06
2.7
4.4
2.03
2.7
4.54
1.9
3.3
4.4

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.03
-0.5 0.84
+0.25 0.67
-0.25 1.1
+0.5 0.97
-0.5 0.82
+0.5 1.05
-0.5 0.82
+0.5 0.83
-0.5 0.85
+0.5 1.11
-0.5 0.82
+0.5 0.96
-0.5 0.86
+0.5 0.76
-0.5 0.83
+0.5 1.01
-0.5 0.9
+0.5 1.03
-0.5 0.83
+0.5 0.9
-0.5 0.9
+0.5 1.11
-0.5 0.82
+0.5 1.07
-0.5 0.85
+0.5 1.03
-0.5 0.87
+0.5 0.86
-0.5 0.94

Xỉu

Tài

U 1.5 0.94
O 1.5 0.91
U 1.5 0.93
O 1.5 0.77
U 1.5 0.9
O 1.5 0.9
U 1.5 0.91
O 1.5 0.95
U 1.5 0.87
O 1.5 0.84
U 2.5 0.28
O 2.5 2.2
U 1.5 0.97
O 1.5 0.93
U 1.75 0.78
O 1.75 1
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 1.5 0.96
O 1.5 0.91
U 1.5 0.91
O 1.5 0.94
U 1.5 0.85
O 1.5 0.85
U 1.5 0.95
O 1.5 0.95
U 1.5 0.93
O 1.5 0.97
U 1.5 0.94
O 1.5 0.94
U 2 0.99
O 2 0.82

Xỉu

Tài

U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 9.5 0.85
O 9.5 0.02
U 8 0.93
O 8 0.83
U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 8 0.94
O 8 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.