Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
1
0
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKento Hashimoto
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
2 - 2
0 - 0
2 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 1
0 - 0
1 - 2
2 - 4
3 - 0
1 - 2
1 - 2
0 - 0
3 - 3
0 - 1
3 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ajinomoto Stadium |
|---|---|
|
|
49,970 |
|
|
Chofu, Japan |
Trận đấu tiếp theo
24/05
01:00
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos
13/05
06:00
Machida Zelvia
Tokyo Verdy
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
27
€400K
24
€300K
29
€1.2M
-
-
34
€500K
-
-
24
€450K
27
€600K
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
19
-
-
-
21
€100K
24
€175K
-
-
-
-
34
€400K
-
-
-
-
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
15 | 17 | 35 | |
| 2 |
FC Tokyo |
15 | 12 | 30 | |
| 3 |
Machida Zelvia |
14 | 1 | 26 | |
| 4 |
Tokyo Verdy |
14 | 0 | 24 | |
| 5 |
Kawasaki Frontale |
15 | -5 | 22 | |
| 6 |
Urawa Red Diamonds |
16 | 8 | 21 | |
| 7 |
Yokohama F. Marinos |
15 | -6 | 15 | |
| 8 |
Mito Hollyhock |
16 | -13 | 14 | |
| 9 |
Kashiwa Reysol |
15 | -7 | 11 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
15 | -7 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nagoya Grampus |
15 | 7 | 25 | |
| 2 |
Vissel Kobe |
14 | 7 | 25 | |
| 3 |
Cerezo Osaka |
16 | 1 | 23 | |
| 4 |
Gamba Osaka |
16 | 4 | 22 | |
| 5 |
Sanfrecce Hiroshima |
15 | 1 | 19 | |
| 6 |
Shimizu S-Pulse |
15 | 1 | 18 | |
| 7 |
Kyoto Sanga |
14 | 0 | 18 | |
| 8 |
V-Varen Nagasaki |
16 | -7 | 18 | |
| 9 |
Avispa Fukuoka |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
Fagiano Okayama |
15 | -5 | 16 |
Finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima Antlers |
8 | 11 | 23 | |
| 2 |
Tokyo Verdy |
8 | 4 | 19 | |
| 3 |
Kawasaki Frontale |
8 | -3 | 14 | |
| 4 |
FC Tokyo |
8 | 3 | 13 | |
| 5 |
Machida Zelvia |
7 | -2 | 13 | |
| 6 |
Mito Hollyhock |
7 | 0 | 10 | |
| 7 |
Urawa Red Diamonds |
8 | 3 | 9 | |
| 8 |
Yokohama F. Marinos |
7 | -3 | 6 | |
| 9 |
Kashiwa Reysol |
7 | 0 | 6 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
7 | -2 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vissel Kobe |
7 | 7 | 15 | |
| 2 |
Nagoya Grampus |
8 | 1 | 14 | |
| 3 |
Gamba Osaka |
8 | 6 | 13 | |
| 4 |
Sanfrecce Hiroshima |
8 | 3 | 13 | |
| 5 |
Cerezo Osaka |
8 | 2 | 12 | |
| 6 |
Avispa Fukuoka |
8 | -5 | 11 | |
| 7 |
Fagiano Okayama |
7 | -1 | 11 | |
| 8 |
Shimizu S-Pulse |
7 | 0 | 10 | |
| 9 |
Kyoto Sanga |
7 | 4 | 10 | |
| 10 |
V-Varen Nagasaki |
8 | -4 | 9 |
Finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Tokyo |
7 | 9 | 17 | |
| 2 |
Machida Zelvia |
7 | 3 | 13 | |
| 3 |
Kashima Antlers |
7 | 6 | 12 | |
| 4 |
Urawa Red Diamonds |
8 | 5 | 12 | |
| 5 |
Yokohama F. Marinos |
8 | -3 | 9 | |
| 6 |
Kawasaki Frontale |
7 | -2 | 8 | |
| 7 |
Tokyo Verdy |
6 | -4 | 5 | |
| 8 |
Kashiwa Reysol |
8 | -7 | 5 | |
| 9 |
Mito Hollyhock |
9 | -13 | 4 | |
| 10 |
JEF United Ichihara Chiba |
8 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nagoya Grampus |
7 | 6 | 11 | |
| 2 |
Cerezo Osaka |
8 | -1 | 11 | |
| 3 |
Vissel Kobe |
7 | 0 | 10 | |
| 4 |
Gamba Osaka |
8 | -2 | 9 | |
| 5 |
V-Varen Nagasaki |
8 | -3 | 9 | |
| 6 |
Shimizu S-Pulse |
8 | 1 | 8 | |
| 7 |
Kyoto Sanga |
7 | -4 | 8 | |
| 8 |
Sanfrecce Hiroshima |
7 | -2 | 6 | |
| 9 |
Avispa Fukuoka |
8 | -4 | 6 | |
| 10 |
Fagiano Okayama |
8 | -4 | 5 |
Finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Léo Ceará |
|
9 |
| 2 |
Deniz Hümmet |
|
8 |
| 3 |
Kaina Tanimura |
|
7 |
| 4 |
Yudai Kimura |
|
7 |
| 5 |
Erison Danilo de Souza |
|
7 |
| 6 |
Erik Nascimento de Lima |
|
6 |
| 7 |
Yuya Yamagishi |
|
6 |
| 8 |
Matheus Jesus |
|
6 |
| 9 |
Thiago Santana |
|
6 |
| 10 |
Yuma Suzuki |
|
6 |
FC Tokyo
Đối đầu
Tokyo Verdy
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu