Tetsushi Yamakawa

Tetsushi Yamakawa

Vissel Kobe

Vissel Kobe

0 Theo dõi

Thông tin chung

Vissel Kobe

Vissel Kobe

hợp đồng hết hạn vào Jan 30, 2026

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

30/09/1997 (29y)

Chiều cao

186 cm

Số áo

4

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€1.5M

Điểm số trung bình

6.5

5.79

1-1

6.18

5-0

7.3

0-0

5.88

1-2

7.12

3-3

5.8

3-2

6.4

2-1

6.77

1-1

6.32

2-2

7.15

0-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng dưới đất

Sự ổn định

Cắt bóng

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Sút xa

DC

Đội bóng

06/05

1 - 1

89’

0

0

-

5.8

02/05

5 - 0

90’

0

0

-

6.2

29/04

0 - 0

90’

0

0

-

7.3

20/04

1 - 2

90’

0

0

-

5.9

16/04

3 - 3

120’

0

0

-

7.1

11/04

3 - 2

90’

0

0

5.8

27/03

2 - 1

90’

0

0

-

6.4

22/03

1 - 1

45’

0

0

-

6.8

18/03

2 - 2

90’

0

0

-

6.3

14/03

0 - 3

90’

0

0

-

7.2

Vissel Kobe

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

79.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

31

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

5.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

4

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu