uziel maltez 14’

Ivan Anderson 90’+7

Tỷ lệ kèo

1

1.21

X

4.72

2

24.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CD Universitario

47%

Union Cocle

53%

2 Sút trúng đích 2

2

7

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
uziel maltez

uziel maltez

14’
1-0
27’

Rogelio Rodriguez

Edward Bolaños

Valentin Pimentel

31’

jose matos

36’
46’

Amrafel Gallardo

David Hunt

48’

Kenneth Oakley

juan tobon

48’
53’

Christian Gamboa

60’

Derick edmund

randy rangel

justin simons

64’

Ivan Anderson

68’

70’
71’

Isidoro Hinestroza

giancarlos moreno

rolando rodriguez

Allan saldana

75’
89’

rolando perez

Derick edmund

Kết thúc trận đấu
2-0
94’

Jose Herrera

jameel lynch

Ivan Anderson

Ivan Anderson

97’
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
CD Universitario
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Union Cocle
0 Trận thắng 0%
Union Cocle

0 - 0

CD Universitario

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CD Universitario

47%

Union Cocle

53%

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
2 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

CD Universitario

2

Union Cocle

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CD Universitario

59%

Union Cocle

41%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CD Universitario

1

Union Cocle

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CD Universitario

35%

Union Cocle

65%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CD Universitario

1

Union Cocle

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

16 12 31
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

17 6 29
3
UMECIT

UMECIT

17 8 27
4
Tauro FC

Tauro FC

16 3 21
5
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

16 -4 21
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

16 -2 18
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

16 3 25
2
Union Cocle

Union Cocle

17 5 24
3
CA Independente

CA Independente

17 4 21
4
San Francisco FC

San Francisco FC

16 -3 20
5
CD Universitario

CD Universitario

16 -8 14
6
Herrera FC

Herrera FC

16 -24 8

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

9 5 18
2
UMECIT

UMECIT

8 9 18
3
Plaza Amador

Plaza Amador

8 4 14
4
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

8 1 14
5
Tauro FC

Tauro FC

8 5 12
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

8 -4 8
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Cocle

Union Cocle

9 5 14
2
Veraguas FC

Veraguas FC

8 3 12
3
CA Independente

CA Independente

8 1 11
4
San Francisco FC

San Francisco FC

8 -2 11
5
CD Universitario

CD Universitario

8 1 9
6
Herrera FC

Herrera FC

8 -7 5

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

8 8 17
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

8 1 11
3
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

8 2 10
4
UMECIT

UMECIT

9 -1 9
5
Tauro FC

Tauro FC

8 -2 9
6
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

8 -5 7
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

8 0 13
2
Union Cocle

Union Cocle

8 0 10
3
CA Independente

CA Independente

9 3 10
4
San Francisco FC

San Francisco FC

8 -1 9
5
CD Universitario

CD Universitario

8 -9 5
6
Herrera FC

Herrera FC

8 -17 3

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Panamanian Liga de Futbol Đội bóng G
1
Ronaldo·Dinolis

Ronaldo·Dinolis

San Francisco FC 7
2
heuyin guardia

heuyin guardia

Alianza FC (PAN) 7
3
Saed Díaz

Saed Díaz

Tauro FC 6
4
oscar becerra

oscar becerra

UMECIT 6
5
Jose Murillo

Jose Murillo

Plaza Amador 6
6
Davis·Contreras

Davis·Contreras

CA Independente 5
7
alessandro canales

alessandro canales

CD Arabe Unido 5
8
Jafet Obando

Jafet Obando

CA Independente 5
9
Gabriel Torres

Gabriel Torres

Veraguas FC 5
10
Rasheen Mathews

Rasheen Mathews

Alianza FC (PAN) 4

CD Universitario

Đối đầu

Union Cocle

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CD Universitario
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Union Cocle
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.21
4.72
24.4
1.06
10
51
2.55
2.9
2.42
1.06
6.18
100
1.07
6.5
29
1.01
151
151
1.07
9
51
1.04
4.75
36
1.07
7.25
60
1.1
6.5
16.9

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.42
+0.25 1.83
-0.25 0.4
+0.25 1.85
0 0.9
0 0.8
-0.25 0.44
+0.25 1.7
0 2.1
0 0.14
0 2.7
0 0.15

Xỉu

Tài

U 1.5 0.31
O 1.5 2.32
U 1.5 0.09
O 1.5 6.4
U 2.25 0.72
O 2.25 0.98
U 1.5 0.1
O 1.5 4.05
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 1.75 0.01
O 1.75 5.6
U 1.5 0.67
O 1.5 0.66
U 1.5 0.1
O 1.5 4.25
U 1.5 0.06
O 1.5 3.57

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 9 1
O 9 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.