Tỷ lệ kèo
1
19
X
1.02
2
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
3
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảchidera nwoga
tom lucky
Emmanuel Agbor
Titas milasius
faustas steponavicius
Nojus Stankevicius
Danielius jarasius
Marko Mandić
Ernestas Stockunas
Amadou Sabo
ugnius vaitiekaitis
chidera nwoga
Karolis Zebrauskas
Lazar vukovic
Titas milasius
yusuke omori
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
10:00
Siauliai
Suduva
02/05
10:00
Siauliai
Suduva
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
10 | 23 | 25 | |
| 2 |
Transinvest |
10 | 5 | 17 | |
| 3 |
Dziugas Telsiai |
10 | 1 | 17 | |
| 4 |
Suduva |
10 | 7 | 16 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
10 | 4 | 15 | |
| 6 |
Banga Gargzdai |
10 | 5 | 14 | |
| 7 |
FK Panevezys |
10 | -8 | 11 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
10 | -6 | 9 | |
| 9 |
Siauliai |
10 | -10 | 8 | |
| 10 |
FK Riteriai |
10 | -21 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Suduva |
6 | 9 | 14 | |
| 1 |
Kauno Zalgiris |
6 | 13 | 13 | |
| 6 |
Banga Gargzdai |
5 | 5 | 9 | |
| 2 |
Transinvest |
5 | 3 | 8 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
6 | 0 | 7 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
FK Panevezys |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
Siauliai |
5 | -9 | 4 | |
| 3 |
Dziugas Telsiai |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
FK Riteriai |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Dziugas Telsiai |
7 | 4 | 14 | |
| 1 |
Kauno Zalgiris |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Transinvest |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
4 | 5 | 8 | |
| 7 |
FK Panevezys |
6 | -8 | 6 | |
| 6 |
Banga Gargzdai |
5 | 0 | 5 | |
| 9 |
Siauliai |
5 | -1 | 4 | |
| 4 |
Suduva |
4 | -2 | 2 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
4 | -6 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
7 |
| 2 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 3 |
egor glushach |
|
5 |
| 4 |
Xabi Auzmendi |
|
5 |
| 5 |
Fabien Ourega |
|
5 |
| 6 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
4 |
| 8 |
Ronald Sobowale |
|
3 |
| 9 |
Denys Bunchukov |
|
3 |
| 10 |
njoya kader |
|
3 |
Suduva
Đối đầu
Siauliai
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu