1 0

Kết thúc

Amadou Sabo 19’

Tỷ lệ kèo

1

1.18

X

5.66

2

29.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Suduva

47%

FK Panevezys

53%

6 Sút trúng đích 3

5

6

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Amadou Sabo

Amadou Sabo

19’
1-0
46’

oleksandr kurtsev

elivelton

46’

Rayane Mzoughi

Joel Bopesu

tom lucky

henry uzochukwu

64’
72’

eghe adah

Isaac Asane

yusuke omori

Sidy Sanokho

76’

Titas milasius

faustas steponavicius

76’
88’

Jerome Simon

Strahinja·Kerkez

88’

Marko Bačanin

kwadwo asamoah

rati grigalava

Amadou Sabo

88’

pijus bickauskas

Ibrahima Seck

88’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Suduva
10 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 30%
FK Panevezys
11 Trận thắng 37%
FK Panevezys

0 - 0

Suduva
Suduva

0 - 2

FK Panevezys
Suduva

1 - 1

FK Panevezys
FK Panevezys

1 - 2

Suduva
Suduva

0 - 0

FK Panevezys
FK Panevezys

2 - 0

Suduva
FK Panevezys

0 - 0

Suduva
Suduva

1 - 3

FK Panevezys
FK Panevezys

1 - 0

Suduva
Suduva

1 - 0

FK Panevezys
FK Panevezys

2 - 1

Suduva
Suduva

0 - 1

FK Panevezys
FK Panevezys

0 - 0

Suduva
Suduva

0 - 2

FK Panevezys
FK Panevezys

2 - 0

Suduva
Suduva

4 - 1

FK Panevezys
Suduva

2 - 1

FK Panevezys
FK Panevezys

2 - 1

Suduva
Suduva

0 - 2

FK Panevezys
FK Panevezys

1 - 1

Suduva
Suduva

3 - 0

FK Panevezys
FK Panevezys

0 - 0

Suduva
Suduva

0 - 1

FK Panevezys
FK Panevezys

1 - 1

Suduva
FK Panevezys

1 - 1

Suduva
Suduva

1 - 0

FK Panevezys
Suduva

3 - 0

FK Panevezys
FK Panevezys

1 - 3

Suduva
FK Panevezys

1 - 5

Suduva
Suduva

3 - 1

FK Panevezys

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Suduva

13

6

18

7

FK Panevezys

13

-8

15

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Suduva

47%

FK Panevezys

53%

6 Sút trúng đích 3
5 Phạt góc 6

Bàn thắng

Suduva

1

FK Panevezys

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Suduva

44%

FK Panevezys

56%

5 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Suduva

1

FK Panevezys

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Suduva

50%

FK Panevezys

50%

1 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kauno Zalgiris

Kauno Zalgiris

13 23 28
2
Dziugas Telsiai

Dziugas Telsiai

13 5 24
3
Transinvest

Transinvest

13 10 22
4
Banga Gargzdai

Banga Gargzdai

13 9 19
5
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

13 5 19
6
Suduva

Suduva

13 6 18
7
FK Panevezys

FK Panevezys

13 -8 15
8
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

13 -8 13
9
Siauliai

Siauliai

13 -11 12
10
FK Riteriai

FK Riteriai

13 -31 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Suduva

Suduva

7 9 15
2
Kauno Zalgiris

Kauno Zalgiris

7 13 14
3
Banga Gargzdai

Banga Gargzdai

7 5 11
4
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

8 1 11
5
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

7 1 10
6
Dziugas Telsiai

Dziugas Telsiai

5 1 9
7
Transinvest

Transinvest

6 3 9
8
FK Panevezys

FK Panevezys

6 1 9
9
Siauliai

Siauliai

6 -8 7
10
FK Riteriai

FK Riteriai

6 -12 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dziugas Telsiai

Dziugas Telsiai

8 4 15
2
Kauno Zalgiris

Kauno Zalgiris

6 10 14
3
Transinvest

Transinvest

7 7 13
4
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

6 4 9
5
Banga Gargzdai

Banga Gargzdai

6 4 8
6
FK Panevezys

FK Panevezys

7 -9 6
7
Siauliai

Siauliai

7 -3 5
8
Suduva

Suduva

6 -3 3
9
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

5 -9 2
10
FK Riteriai

FK Riteriai

7 -19 1
Lithuanian A Lyga Đội bóng G
1
Amine Benchaib

Amine Benchaib

Kauno Zalgiris 8
2
Xabi Auzmendi

Xabi Auzmendi

Transinvest 6
3
Fabien Ourega

Fabien Ourega

Kauno Zalgiris 6
4
ribeiro leo

ribeiro leo

Kauno Zalgiris 5
5
egor glushach

egor glushach

Transinvest 5
6
Ronald Sobowale

Ronald Sobowale

Dziugas Telsiai 5
7
Liviu Antal

Liviu Antal

FK Zalgiris Vilnius 5
8
Stefan Milosevic

Stefan Milosevic

Transinvest 4
9
njoya kader

njoya kader

Hegelmann Litauen 4
10
Dāvis Ikaunieks

Dāvis Ikaunieks

Kauno Zalgiris 4

+
-
×

Suduva

Đối đầu

FK Panevezys

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Suduva
10 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 30%
FK Panevezys
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.18
5.66
29.73
1.03
15
101
1.5
4.05
5.4
1.05
8.74
100
1.05
8
41
1.54
3.75
5.1
1.83
3.35
3.85
1.22
4.8
12
1.06
5.1
80
1.02
5
41
1.03
8.5
100
1.71
3.5
4
1.05
5.1
80
1.1
6.95
14.9
1.51
3.7
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.09
0 0.77
0 1.02
+1 0.92
-1 0.92
+0.75 0.69
-0.75 1.17
+0.75 0.83
-0.75 0.91
0 0.46
0 1.26
0 0.59
0 0.75
+0.75 0.89
-0.75 0.87
0 0.51
0 1.33
0 0.77
0 1.01
+1 0.92
-1 0.73

Xỉu

Tài

U 1.5 0.22
O 1.5 3.22
U 1.5 0.08
O 1.5 7.4
U 2.5 0.92
O 2.5 0.9
U 1.5 0.17
O 1.5 3.03
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.89
O 2.5 0.93
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.07
O 1.5 2.3
U 1.5 0.11
O 1.5 2.2
U 1.5 0.07
O 1.5 5
U 2.5 0.85
O 2.5 0.91
U 1.5 0.05
O 1.5 4.34
U 1.5 0.19
O 1.5 2.43
U 2.5 0.8
O 2.5 0.84

Xỉu

Tài

U 13.5 0.5
O 13.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.