43’ Fabien Ourega
46’ Amine Benchaib
57’ ribeiro leo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
3
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRokas Lekiatas
Gratas Sirgedas
Fabien Ourega
Rokas Lekiatas
Amine Benchaib
Bryan Silva Teixeira
Deividas Šešplaukis
Nosa Iyobosa Edokpolor
Yuri Kendysh
ribeiro leo
Nemanja Mihajlović
Giedrius Matulevicius
Nikola Petkovic
Liviu Antal
Franco Baldassarra
Yukiyoshi Karashima
kajus bicka
martynas setkus
Damjan Pavlović
Fabien Ourega
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 2
2 - 2
3 - 0
0 - 0
5 - 0
1 - 0
1 - 0
0 - 1
2 - 0
0 - 2
2 - 5
3 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 1
2 - 3
1 - 1
0 - 2
1 - 2
2 - 2
0 - 0
0 - 2
2 - 2
0 - 1
0 - 1
2 - 1
3 - 1
2 - 3
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
LFF Stadium |
|---|---|
|
|
5,422 |
|
|
Vilnius, Lithuania |
Trận đấu tiếp theo
05/05
11:45
Kauno Zalgiris
Dziugas Telsiai
10/05
07:15
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
0
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
11 | 23 | 26 | |
| 2 |
Transinvest |
11 | 10 | 20 | |
| 3 |
Dziugas Telsiai |
11 | 4 | 20 | |
| 4 |
Suduva |
11 | 6 | 16 | |
| 5 |
Banga Gargzdai |
11 | 5 | 15 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius |
11 | 3 | 15 | |
| 7 |
FK Panevezys |
11 | -7 | 14 | |
| 8 |
Siauliai |
11 | -9 | 11 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen |
11 | -9 | 9 | |
| 10 |
FK Riteriai |
11 | -26 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suduva |
6 | 9 | 14 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
6 | 13 | 13 | |
| 3 |
Banga Gargzdai |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
Transinvest |
5 | 3 | 8 | |
| 5 |
FK Panevezys |
5 | 1 | 8 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
Siauliai |
6 | -8 | 7 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
6 | 0 | 7 | |
| 9 |
Dziugas Telsiai |
4 | 0 | 6 | |
| 10 |
FK Riteriai |
5 | -8 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dziugas Telsiai |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
5 | 10 | 13 | |
| 3 |
Transinvest |
6 | 7 | 12 | |
| 4 |
FK Zalgiris Vilnius |
5 | 4 | 8 | |
| 5 |
FK Panevezys |
6 | -8 | 6 | |
| 6 |
Banga Gargzdai |
5 | 0 | 5 | |
| 7 |
Siauliai |
5 | -1 | 4 | |
| 8 |
Suduva |
5 | -3 | 2 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen |
5 | -9 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
7 |
| 2 |
Xabi Auzmendi |
|
6 |
| 3 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 4 |
egor glushach |
|
5 |
| 5 |
Ronald Sobowale |
|
5 |
| 6 |
Fabien Ourega |
|
5 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
5 |
| 8 |
Stefan Milosevic |
|
4 |
| 9 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
| 10 |
Denys Bunchukov |
|
3 |
FK Zalgiris Vilnius
Đối đầu
Kauno Zalgiris
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu