Nedas garbaliauskas 50’
Lazar vukovic 87’
rui batalha 90’
40’ Edvin Muratovic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
5
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIsaac Asane
Sammy Skytte
Gabijus Micevicius
Edvin Muratovic
oleksandr kurtsev
Edvin Muratovic
Nedas garbaliauskas
ernestas burdzilauskas
salomon kouadio
gabrielius micevicius
Gabijus Micevicius
Marko Bačanin
elivelton
brooklyn leipus
Patrikas pranckus
Lovro Grajfoner
Isaac Asane
Lazar vukovic
Phạt đền
rui batalha
klemensas gustas
rui batalha
Matas Ramanauskas
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
2 - 0
2 - 1
1 - 3
3 - 2
1 - 3
2 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 0
3 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 2
0 - 3
1 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/05
10:00
Panevezys
Banga Gargzdai
15/05
13:00
FK Riteriai
Panevezys
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
13 | 23 | 28 | |
| 2 |
Dziugas Telsiai |
13 | 5 | 24 | |
| 3 |
Transinvest |
13 | 10 | 22 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
13 | 9 | 19 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
13 | 5 | 19 | |
| 6 |
Suduva |
13 | 6 | 18 | |
| 7 |
FK Panevezys |
13 | -8 | 15 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
13 | -8 | 13 | |
| 9 |
Siauliai |
13 | -11 | 12 | |
| 10 |
FK Riteriai |
13 | -31 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suduva |
7 | 9 | 15 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
7 | 13 | 14 | |
| 3 |
Banga Gargzdai |
7 | 5 | 11 | |
| 4 |
Hegelmann Litauen |
8 | 1 | 11 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
7 | 1 | 10 | |
| 6 |
Dziugas Telsiai |
5 | 1 | 9 | |
| 7 |
Transinvest |
6 | 3 | 9 | |
| 8 |
FK Panevezys |
6 | 1 | 9 | |
| 9 |
Siauliai |
6 | -8 | 7 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -12 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dziugas Telsiai |
8 | 4 | 15 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
6 | 10 | 14 | |
| 3 |
Transinvest |
7 | 7 | 13 | |
| 4 |
FK Zalgiris Vilnius |
6 | 4 | 9 | |
| 5 |
Banga Gargzdai |
6 | 4 | 8 | |
| 6 |
FK Panevezys |
7 | -9 | 6 | |
| 7 |
Siauliai |
7 | -3 | 5 | |
| 8 |
Suduva |
6 | -3 | 3 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen |
5 | -9 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
7 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
8 |
| 2 |
Xabi Auzmendi |
|
6 |
| 3 |
Fabien Ourega |
|
6 |
| 4 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 5 |
egor glushach |
|
5 |
| 6 |
Ronald Sobowale |
|
5 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
5 |
| 8 |
Stefan Milosevic |
|
4 |
| 9 |
njoya kader |
|
4 |
| 10 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
Siauliai
Đối đầu
FK Panevezys
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu