Giedrius Matulevicius 17’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
26
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
4
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảrati grigalava
Aleksandar Živanović
Giedrius Matulevicius
saba mamatsashvili
henry uzochukwu
Yuri Kendysh
Nikola Petkovic
Liviu Antal
Domantas Antanavičius
Titas milasius
Ovidijus Verbickas
Marko Capan
Moutir Chajia
faustas steponavicius
Bryan Silva Teixeira
Paulius Golubickas
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
LFF Stadium |
|---|---|
|
|
5,422 |
|
|
Vilnius, Lithuania |
Trận đấu tiếp theo
06/05
12:30
FK Zalgiris Vilnius
Siauliai
03/05
07:15
Panevezys
FK Zalgiris Vilnius
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
10 | 23 | 25 | |
| 2 |
Transinvest |
10 | 5 | 17 | |
| 3 |
Dziugas Telsiai |
10 | 1 | 17 | |
| 4 |
Suduva |
10 | 7 | 16 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
10 | 4 | 15 | |
| 6 |
Banga Gargzdai |
10 | 5 | 14 | |
| 7 |
FK Panevezys |
10 | -8 | 11 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
10 | -6 | 9 | |
| 9 |
Siauliai |
10 | -10 | 8 | |
| 10 |
FK Riteriai |
10 | -21 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Suduva |
6 | 9 | 14 | |
| 1 |
Kauno Zalgiris |
6 | 13 | 13 | |
| 6 |
Banga Gargzdai |
5 | 5 | 9 | |
| 2 |
Transinvest |
5 | 3 | 8 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
6 | 0 | 7 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
6 | -1 | 7 | |
| 7 |
FK Panevezys |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
Siauliai |
5 | -9 | 4 | |
| 3 |
Dziugas Telsiai |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
FK Riteriai |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Dziugas Telsiai |
7 | 4 | 14 | |
| 1 |
Kauno Zalgiris |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Transinvest |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
4 | 5 | 8 | |
| 7 |
FK Panevezys |
6 | -8 | 6 | |
| 6 |
Banga Gargzdai |
5 | 0 | 5 | |
| 9 |
Siauliai |
5 | -1 | 4 | |
| 4 |
Suduva |
4 | -2 | 2 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
4 | -6 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
7 |
| 2 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 3 |
egor glushach |
|
5 |
| 4 |
Xabi Auzmendi |
|
5 |
| 5 |
Fabien Ourega |
|
5 |
| 6 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
4 |
| 8 |
Ronald Sobowale |
|
3 |
| 9 |
Denys Bunchukov |
|
3 |
| 10 |
njoya kader |
|
3 |
FK Zalgiris Vilnius
Đối đầu
Suduva
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu