faustas steponavicius 14’

Steve Lawson 52’

tom lucky 83’

17’ Ronald Sobowale

70’ Joshua Oghenrukewe Okpolokpo

Tỷ lệ kèo

1

3.93

X

1.46

2

7.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Suduva

54%

Dziugas Telsiai

46%

5 Sút trúng đích 5

4

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
faustas steponavicius

faustas steponavicius

14’
1-0
1-1
17’
Ronald Sobowale

Ronald Sobowale

20’

Bacary Sane

Aleksandar Živanović

27’

Mikulenas·Meinardas

Omran Haydary

42’

52’
2-1

Steve Lawson

Phạt đền

52’

yusuke omori

faustas steponavicius

58’
2-2
70’
Joshua Oghenrukewe Okpolokpo

Joshua Oghenrukewe Okpolokpo

71’

Vilius Piliukaitis

Deitonas·Vinckus

tom lucky

Sidy Sanokho

79’
79’

Nikita pavlovskij

Denys Bunchukov

tom lucky

tom lucky

83’
3-2

tom lucky

83’
88’

Jakub Wawszczyk

Kết thúc trận đấu
3-2
90’

artem marchuk

Jakub Wawszczyk

Đối đầu

Xem tất cả
Suduva
9 Trận thắng 39%
8 Trận hoà 35%
Dziugas Telsiai
6 Trận thắng 26%
Dziugas Telsiai

0 - 0

Suduva
Suduva

2 - 3

Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai

1 - 1

Suduva
Suduva

1 - 0

Dziugas Telsiai
Suduva

2 - 1

Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai

1 - 0

Suduva
Suduva

0 - 1

Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai

1 - 0

Suduva
Suduva

0 - 0

Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai

0 - 0

Suduva
Dziugas Telsiai

1 - 1

Suduva
Suduva

1 - 0

Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai

0 - 2

Suduva
Suduva

1 - 1

Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai

2 - 1

Suduva
Dziugas Telsiai

2 - 2

Suduva
Suduva

1 - 1

Dziugas Telsiai
Suduva

2 - 0

Dziugas Telsiai
Suduva

3 - 1

Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai

2 - 3

Suduva
Dziugas Telsiai

2 - 1

Suduva
Suduva

2 - 1

Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai

0 - 2

Suduva

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Suduva

12

6

17

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Suduva

54%

Dziugas Telsiai

46%

12 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Suduva

3

Dziugas Telsiai

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Suduva

56%

Dziugas Telsiai

44%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Suduva

1

Dziugas Telsiai

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Suduva

52%

Dziugas Telsiai

48%

3 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Suduva

2

Dziugas Telsiai

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kauno Zalgiris

Kauno Zalgiris

12 23 27
2
Transinvest

Transinvest

12 10 21
3
Dziugas Telsiai

Dziugas Telsiai

12 4 21
4
Banga Gargzdai

Banga Gargzdai

12 9 18
5
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

12 5 18
6
Suduva

Suduva

12 6 17
7
FK Panevezys

FK Panevezys

12 -8 14
8
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

12 -8 12
9
Siauliai

Siauliai

12 -11 11
10
FK Riteriai

FK Riteriai

12 -30 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kauno Zalgiris

Kauno Zalgiris

7 13 14
2
Suduva

Suduva

6 9 14
3
Banga Gargzdai

Banga Gargzdai

6 5 10
4
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

7 1 10
5
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

7 1 10
6
Transinvest

Transinvest

6 3 9
7
FK Panevezys

FK Panevezys

5 1 8
8
Siauliai

Siauliai

6 -8 7
9
Dziugas Telsiai

Dziugas Telsiai

4 0 6
10
FK Riteriai

FK Riteriai

6 -12 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dziugas Telsiai

Dziugas Telsiai

8 4 15
2
Kauno Zalgiris

Kauno Zalgiris

5 10 13
3
Transinvest

Transinvest

6 7 12
4
Banga Gargzdai

Banga Gargzdai

6 4 8
5
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

5 4 8
6
FK Panevezys

FK Panevezys

7 -9 6
7
Siauliai

Siauliai

6 -3 4
8
Suduva

Suduva

6 -3 3
9
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

5 -9 2
10
FK Riteriai

FK Riteriai

6 -18 1
Lithuanian A Lyga Đội bóng G
1
Amine Benchaib

Amine Benchaib

Kauno Zalgiris 8
2
Xabi Auzmendi

Xabi Auzmendi

Transinvest 6
3
Fabien Ourega

Fabien Ourega

Kauno Zalgiris 6
4
ribeiro leo

ribeiro leo

Kauno Zalgiris 5
5
egor glushach

egor glushach

Transinvest 5
6
Ronald Sobowale

Ronald Sobowale

Dziugas Telsiai 5
7
Liviu Antal

Liviu Antal

FK Zalgiris Vilnius 5
8
Stefan Milosevic

Stefan Milosevic

Transinvest 4
9
njoya kader

njoya kader

Hegelmann Litauen 4
10
Dāvis Ikaunieks

Dāvis Ikaunieks

Kauno Zalgiris 4

Suduva

Đối đầu

Dziugas Telsiai

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Suduva
9 Trận thắng 39%
8 Trận hoà 35%
Dziugas Telsiai
6 Trận thắng 26%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.93
1.46
7.88
3.4
1.61
6
1.04
8.3
26
1.06
6.32
100
1.07
6.5
34
1.81
3.4
3.75
2
3.1
3.65
1.11
6
41
3.4
1.62
6
1.02
5.25
41
1.05
10
100
1.81
3.4
3.75
1.02
7.2
230
1.08
7.35
18.4
1.95
3.1
3.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.3
0 0.62
0 1.25
0 0.67
0 1.2
+0.25 0.67
-0.25 1.2
+0.25 0.76
-0.25 1
+0.25 1.37
-0.25 0.56
0 0.5
0 0.87
+0.25 0.67
-0.25 1.2
0 0.63
0 1.26
0 0.66
0 1.19
+0.5 0.9
-0.5 0.75

Xỉu

Tài

U 5.5 0.24
O 5.5 3.07
U 5.5 0.23
O 5.5 3
U 5.5 0.22
O 5.5 2.5
U 5.5 0.25
O 5.5 2.21
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 2.25 1.03
O 2.25 0.79
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 4.5 0.76
O 4.5 1.13
U 5.5 0.13
O 5.5 2.05
U 5.5 0.2
O 5.5 2.95
U 2.25 1.03
O 2.25 0.79
U 5.75 0.06
O 5.75 5
U 5.5 0.31
O 5.5 1.96
U 2.25 0.88
O 2.25 0.77

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 7 0.8
O 7 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.