faustas steponavicius 14’
Steve Lawson 52’
tom lucky 83’
17’ Ronald Sobowale
70’ Joshua Oghenrukewe Okpolokpo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
4
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
faustas steponavicius
Ronald Sobowale
Bacary Sane
Aleksandar Živanović
Mikulenas·Meinardas
Omran Haydary
Steve Lawson
Phạt đền
yusuke omori
faustas steponavicius
Joshua Oghenrukewe Okpolokpo
Vilius Piliukaitis
Deitonas·Vinckus
tom lucky
Sidy Sanokho
Nikita pavlovskij
Denys Bunchukov
tom lucky
tom lucky
Jakub Wawszczyk
artem marchuk
Jakub Wawszczyk
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 3
1 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 2
1 - 1
2 - 1
2 - 2
1 - 1
2 - 0
3 - 1
2 - 3
2 - 1
2 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
07:15
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
15/05
13:00
Hegelmann Litauen
Suduva
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
12 | 23 | 27 | |
| 2 |
Transinvest |
12 | 10 | 21 | |
| 3 |
Dziugas Telsiai |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
12 | 9 | 18 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
12 | 5 | 18 | |
| 6 |
Suduva |
12 | 6 | 17 | |
| 7 |
FK Panevezys |
12 | -8 | 14 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
12 | -8 | 12 | |
| 9 |
Siauliai |
12 | -11 | 11 | |
| 10 |
FK Riteriai |
12 | -30 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
7 | 13 | 14 | |
| 2 |
Suduva |
6 | 9 | 14 | |
| 3 |
Banga Gargzdai |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
FK Zalgiris Vilnius |
7 | 1 | 10 | |
| 5 |
Hegelmann Litauen |
7 | 1 | 10 | |
| 6 |
Transinvest |
6 | 3 | 9 | |
| 7 |
FK Panevezys |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Siauliai |
6 | -8 | 7 | |
| 9 |
Dziugas Telsiai |
4 | 0 | 6 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -12 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dziugas Telsiai |
8 | 4 | 15 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
5 | 10 | 13 | |
| 3 |
Transinvest |
6 | 7 | 12 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
6 | 4 | 8 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
5 | 4 | 8 | |
| 6 |
FK Panevezys |
7 | -9 | 6 | |
| 7 |
Siauliai |
6 | -3 | 4 | |
| 8 |
Suduva |
6 | -3 | 3 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen |
5 | -9 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
8 |
| 2 |
Xabi Auzmendi |
|
6 |
| 3 |
Fabien Ourega |
|
6 |
| 4 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 5 |
egor glushach |
|
5 |
| 6 |
Ronald Sobowale |
|
5 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
5 |
| 8 |
Stefan Milosevic |
|
4 |
| 9 |
njoya kader |
|
4 |
| 10 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
Suduva
Đối đầu
Dziugas Telsiai
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu