Deitonas·Vinckus 90’+3
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
2
5
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDenis zevzikovas
Karolis Zebrauskas
Iker Ezequiel Scotto
Deitonas·Vinckus
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 2
1 - 3
5 - 0
0 - 1
0 - 3
2 - 2
3 - 3
2 - 1
3 - 3
0 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 0
2 - 2
3 - 2
0 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 3
3 - 4
3 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Telsia Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Telsiai, Lithuania |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Dziugas Telsiai
FK Riteriai
09/05
07:15
Hegelmann Litauen
Siauliai
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
12 | 23 | 27 | |
| 2 |
Transinvest |
12 | 10 | 21 | |
| 3 |
Dziugas Telsiai |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
12 | 9 | 18 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
12 | 5 | 18 | |
| 6 |
Suduva |
12 | 6 | 17 | |
| 7 |
FK Panevezys |
12 | -8 | 14 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
12 | -8 | 12 | |
| 9 |
Siauliai |
12 | -11 | 11 | |
| 10 |
FK Riteriai |
12 | -30 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
7 | 13 | 14 | |
| 2 |
Suduva |
6 | 9 | 14 | |
| 3 |
Banga Gargzdai |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
FK Zalgiris Vilnius |
7 | 1 | 10 | |
| 5 |
Hegelmann Litauen |
7 | 1 | 10 | |
| 6 |
Transinvest |
6 | 3 | 9 | |
| 7 |
FK Panevezys |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Siauliai |
6 | -8 | 7 | |
| 9 |
Dziugas Telsiai |
4 | 0 | 6 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -12 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dziugas Telsiai |
8 | 4 | 15 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
5 | 10 | 13 | |
| 3 |
Transinvest |
6 | 7 | 12 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
6 | 4 | 8 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
5 | 4 | 8 | |
| 6 |
FK Panevezys |
7 | -9 | 6 | |
| 7 |
Siauliai |
6 | -3 | 4 | |
| 8 |
Suduva |
6 | -3 | 3 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen |
5 | -9 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
8 |
| 2 |
Xabi Auzmendi |
|
6 |
| 3 |
Fabien Ourega |
|
6 |
| 4 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 5 |
egor glushach |
|
5 |
| 6 |
Ronald Sobowale |
|
5 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
5 |
| 8 |
Stefan Milosevic |
|
4 |
| 9 |
njoya kader |
|
4 |
| 10 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
Dziugas Telsiai
Đối đầu
Siauliai
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu