Tỷ lệ kèo
1
14
X
1.01
2
16
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
2
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAnton Tolordava
henry uzochukwu
Nosa Iyobosa Edokpolor
Motiejus Burba
Dāvis Ikaunieks
Amine Benchaib
Omran Haydary
faustas steponavicius
tom lucky
Ernestas Stockunas
Fabien Ourega
Steve Lawson
Titas milasius
Ibrahima Seck
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
NFA stadionas |
|---|---|
|
|
500 |
|
|
Kaunas |
Trận đấu tiếp theo
05/05
11:45
Kauno Zalgiris
Dziugas Telsiai
02/05
10:00
Siauliai
Suduva
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
11 | 23 | 26 | |
| 2 |
Dziugas Telsiai |
11 | 4 | 20 | |
| 3 |
Transinvest |
10 | 5 | 17 | |
| 4 |
Suduva |
10 | 7 | 16 | |
| 5 |
Banga Gargzdai |
11 | 5 | 15 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius |
10 | 4 | 15 | |
| 7 |
FK Panevezys |
10 | -8 | 11 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
11 | -9 | 9 | |
| 9 |
Siauliai |
10 | -10 | 8 | |
| 10 |
FK Riteriai |
10 | -21 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Suduva |
6 | 9 | 14 | |
| 1 |
Kauno Zalgiris |
6 | 13 | 13 | |
| 5 |
Banga Gargzdai |
6 | 5 | 10 | |
| 3 |
Transinvest |
5 | 3 | 8 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius |
6 | -1 | 7 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
6 | 0 | 7 | |
| 2 |
Dziugas Telsiai |
4 | 0 | 6 | |
| 7 |
FK Panevezys |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
Siauliai |
5 | -9 | 4 | |
| 10 |
FK Riteriai |
4 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Dziugas Telsiai |
7 | 4 | 14 | |
| 1 |
Kauno Zalgiris |
5 | 10 | 13 | |
| 3 |
Transinvest |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
FK Zalgiris Vilnius |
4 | 5 | 8 | |
| 7 |
FK Panevezys |
6 | -8 | 6 | |
| 5 |
Banga Gargzdai |
5 | 0 | 5 | |
| 9 |
Siauliai |
5 | -1 | 4 | |
| 4 |
Suduva |
4 | -2 | 2 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
5 | -9 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
7 |
| 2 |
Xabi Auzmendi |
|
6 |
| 3 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 4 |
egor glushach |
|
5 |
| 5 |
Ronald Sobowale |
|
5 |
| 6 |
Fabien Ourega |
|
5 |
| 7 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
| 8 |
Liviu Antal |
|
4 |
| 9 |
Denys Bunchukov |
|
3 |
| 10 |
njoya kader |
|
3 |
Kauno Zalgiris
Đối đầu
Suduva
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu