7’ Liviu Antal
37’ Liviu Antal
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
2
5
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLiviu Antal
Phạt đền
Liviu Antal
Phạt đền
Klaudijus Upstas
Ovidijus Verbickas
Grigore·Turda
Nemanja Mihajlović
Deividas Šešplaukis
Paulius Golubickas
brooklyn leipus
deividas dovydaitis
Gustas Jarusevicius
Paulius Golubickas
Danielius jarasius
Patrikas pranckus
martynas setkus
Klaudijus Upstas
klemensas gustas
Daniel Romanovskij
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Savivaldybe Stadium |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Siauliai, Lithuania |
Trận đấu tiếp theo
24/05
07:15
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann Litauen
09/05
07:15
Hegelmann Litauen
Siauliai
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
12 | 23 | 27 | |
| 2 |
Transinvest |
12 | 10 | 21 | |
| 3 |
Dziugas Telsiai |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
12 | 9 | 18 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
12 | 5 | 18 | |
| 6 |
Suduva |
12 | 6 | 17 | |
| 7 |
FK Panevezys |
12 | -8 | 14 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
12 | -8 | 12 | |
| 9 |
Siauliai |
12 | -11 | 11 | |
| 10 |
FK Riteriai |
12 | -30 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
7 | 13 | 14 | |
| 2 |
Suduva |
6 | 9 | 14 | |
| 3 |
Banga Gargzdai |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
FK Zalgiris Vilnius |
7 | 1 | 10 | |
| 5 |
Hegelmann Litauen |
7 | 1 | 10 | |
| 6 |
Transinvest |
6 | 3 | 9 | |
| 7 |
FK Panevezys |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Siauliai |
6 | -8 | 7 | |
| 9 |
Dziugas Telsiai |
4 | 0 | 6 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -12 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dziugas Telsiai |
8 | 4 | 15 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
5 | 10 | 13 | |
| 3 |
Transinvest |
6 | 7 | 12 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
6 | 4 | 8 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
5 | 4 | 8 | |
| 6 |
FK Panevezys |
7 | -9 | 6 | |
| 7 |
Siauliai |
6 | -3 | 4 | |
| 8 |
Suduva |
6 | -3 | 3 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen |
5 | -9 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
8 |
| 2 |
Xabi Auzmendi |
|
6 |
| 3 |
Fabien Ourega |
|
6 |
| 4 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 5 |
egor glushach |
|
5 |
| 6 |
Ronald Sobowale |
|
5 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
5 |
| 8 |
Stefan Milosevic |
|
4 |
| 9 |
njoya kader |
|
4 |
| 10 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
Siauliai
Đối đầu
FK Zalgiris Vilnius
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu