Dāvis Ikaunieks 90’+4
Dāvis Ikaunieks 90’+4
40’ egor glushach
55’ egor glushach
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
69%
31%
5
2
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEdvinas Kloniūnas
Edvinas Girdvainis
Mikola Musolitin
egor glushach
Franco Baldassarra
Damjan Pavlović
Yukiyoshi Karashima
egor glushach
Bruno Tavares
hideyasu tanaka
Dominykas Barauskas
Dāvis Ikaunieks
Motiejus Burba
Iker Bilbao
egor glushach
Aldayr Hernandez
Denis Bosnjak
Valdas Paulauskas
Amine Benchaib
Dāvis Ikaunieks
Dāvis Ikaunieks
Phạt đền
Stefan Milosevic
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
2 - 0
3 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
07:15
Kauno Zalgiris
Siauliai
10/05
10:00
Banga Gargzdai
Transinvest
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
12 | 23 | 27 | |
| 2 |
Transinvest |
12 | 10 | 21 | |
| 3 |
Dziugas Telsiai |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
12 | 9 | 18 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
12 | 5 | 18 | |
| 6 |
Suduva |
12 | 6 | 17 | |
| 7 |
FK Panevezys |
12 | -8 | 14 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
12 | -8 | 12 | |
| 9 |
Siauliai |
12 | -11 | 11 | |
| 10 |
FK Riteriai |
12 | -30 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
7 | 13 | 14 | |
| 2 |
Suduva |
6 | 9 | 14 | |
| 3 |
Banga Gargzdai |
6 | 5 | 10 | |
| 4 |
FK Zalgiris Vilnius |
7 | 1 | 10 | |
| 5 |
Hegelmann Litauen |
7 | 1 | 10 | |
| 6 |
Transinvest |
6 | 3 | 9 | |
| 7 |
FK Panevezys |
5 | 1 | 8 | |
| 8 |
Siauliai |
6 | -8 | 7 | |
| 9 |
Dziugas Telsiai |
4 | 0 | 6 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -12 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dziugas Telsiai |
8 | 4 | 15 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
5 | 10 | 13 | |
| 3 |
Transinvest |
6 | 7 | 12 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
6 | 4 | 8 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
5 | 4 | 8 | |
| 6 |
FK Panevezys |
7 | -9 | 6 | |
| 7 |
Siauliai |
6 | -3 | 4 | |
| 8 |
Suduva |
6 | -3 | 3 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen |
5 | -9 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
8 |
| 2 |
Xabi Auzmendi |
|
6 |
| 3 |
Fabien Ourega |
|
6 |
| 4 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 5 |
egor glushach |
|
5 |
| 6 |
Ronald Sobowale |
|
5 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
5 |
| 8 |
Stefan Milosevic |
|
4 |
| 9 |
njoya kader |
|
4 |
| 10 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
Kauno Zalgiris
Đối đầu
Transinvest
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu