Ignas Venckus 15’

Misaki Sato 17’

38’ Aldayr Hernandez

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.08

2

26.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Banga Gargzdai

43%

Kauno Zalgiris

57%

2 Sút trúng đích 4

4

8

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ignas Venckus

Ignas Venckus

15’
1-0
Misaki Sato

Misaki Sato

17’
2-0

Valdas Antuzis

Aleksandr Levsin

23’
2-1
38’
Aldayr Hernandez

Aldayr Hernandez

aaron appiah

Ignas Venckus

46’

sidas praleika

72’
73’

Valdas Paulauskas

Motiejus Burba

Dovydas Norvilas

77’
80’

Valdas Paulauskas

Cadu

Vaidas Magdusauskas

82’
83’

Rokas Lekiatas

Gratas Sirgedas

Pamilerin olugbogi

89’
Kết thúc trận đấu
2-2
2-2
95’

Đối đầu

Xem tất cả
Banga Gargzdai
7 Trận thắng 24%
10 Trận hoà 35%
Kauno Zalgiris
12 Trận thắng 41%
Kauno Zalgiris

1 - 0

Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris

0 - 0

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

0 - 0

Kauno Zalgiris
Banga Gargzdai

0 - 2

Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris

0 - 1

Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris

1 - 1

Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris

0 - 1

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

1 - 1

Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris

0 - 3

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

1 - 1

Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris

1 - 3

Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris

3 - 1

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

1 - 1

Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris

0 - 0

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

0 - 2

Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris

3 - 0

Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris

3 - 0

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

0 - 1

Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris

1 - 1

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

3 - 1

Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris

0 - 1

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

2 - 3

Kauno Zalgiris
Banga Gargzdai

1 - 5

Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris

1 - 0

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

1 - 2

Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris

2 - 3

Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris

2 - 0

Banga Gargzdai
Banga Gargzdai

1 - 1

Kauno Zalgiris
Banga Gargzdai

1 - 1

Kauno Zalgiris

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Kauno Zalgiris

12

23

27

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Banga Gargzdai

43%

Kauno Zalgiris

57%

2 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Banga Gargzdai

2

Kauno Zalgiris

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Banga Gargzdai

40%

Kauno Zalgiris

60%

2 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Banga Gargzdai

2

Kauno Zalgiris

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Banga Gargzdai

46%

Kauno Zalgiris

54%

0 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Banga Gargzdai

0

Kauno Zalgiris

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kauno Zalgiris

Kauno Zalgiris

12 23 27
2
Transinvest

Transinvest

12 10 21
3
Dziugas Telsiai

Dziugas Telsiai

12 4 21
4
Banga Gargzdai

Banga Gargzdai

12 9 18
5
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

12 5 18
6
Suduva

Suduva

12 6 17
7
FK Panevezys

FK Panevezys

12 -8 14
8
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

12 -8 12
9
Siauliai

Siauliai

12 -11 11
10
FK Riteriai

FK Riteriai

12 -30 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kauno Zalgiris

Kauno Zalgiris

7 13 14
2
Suduva

Suduva

6 9 14
3
Banga Gargzdai

Banga Gargzdai

6 5 10
4
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

7 1 10
5
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

7 1 10
6
Transinvest

Transinvest

6 3 9
7
FK Panevezys

FK Panevezys

5 1 8
8
Siauliai

Siauliai

6 -8 7
9
Dziugas Telsiai

Dziugas Telsiai

4 0 6
10
FK Riteriai

FK Riteriai

6 -12 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dziugas Telsiai

Dziugas Telsiai

8 4 15
2
Kauno Zalgiris

Kauno Zalgiris

5 10 13
3
Transinvest

Transinvest

6 7 12
4
Banga Gargzdai

Banga Gargzdai

6 4 8
5
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

5 4 8
6
FK Panevezys

FK Panevezys

7 -9 6
7
Siauliai

Siauliai

6 -3 4
8
Suduva

Suduva

6 -3 3
9
Hegelmann Litauen

Hegelmann Litauen

5 -9 2
10
FK Riteriai

FK Riteriai

6 -18 1
Lithuanian A Lyga Đội bóng G
1
Amine Benchaib

Amine Benchaib

Kauno Zalgiris 8
2
Xabi Auzmendi

Xabi Auzmendi

Transinvest 6
3
Fabien Ourega

Fabien Ourega

Kauno Zalgiris 6
4
ribeiro leo

ribeiro leo

Kauno Zalgiris 5
5
egor glushach

egor glushach

Transinvest 5
6
Ronald Sobowale

Ronald Sobowale

Dziugas Telsiai 5
7
Liviu Antal

Liviu Antal

FK Zalgiris Vilnius 5
8
Stefan Milosevic

Stefan Milosevic

Transinvest 4
9
njoya kader

njoya kader

Hegelmann Litauen 4
10
Dāvis Ikaunieks

Dāvis Ikaunieks

Kauno Zalgiris 4

Banga Gargzdai

Đối đầu

Kauno Zalgiris

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Banga Gargzdai
7 Trận thắng 24%
10 Trận hoà 35%
Kauno Zalgiris
12 Trận thắng 41%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.08
26.89
26
1.06
10
1.23
4.05
16.5
1.21
3.98
32.28
34
1.01
12
1.04
6.7
150
5.75
3.75
1.53
1.05
9.5
101
1.09
5.1
115
1.06
4.4
31
1.27
3.85
27
1.04
6.7
150
1.08
5.1
145
1.05
6.4
15.8
5.5
3.8
1.53

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.26
+0.25 2.77
-0.25 0.27
+0.25 2.55
-0.25 0.49
+0.25 1.49
0 3.44
0 0.13
-0.5 1.3
+0.5 0.55
-0.25 0
+0.25 1.8
-0.25 0.3
+0.25 1.32
0 3.44
0 0.13
-0.5 0.38
+0.5 1.85
0 3.22
0 0.13
-0.75 0.96
+0.75 0.7

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 2.97
U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 3.5 0.29
O 3.5 2.04
U 3.5 0.28
O 3.5 2.1
U 2.5 3.8
O 2.5 0.13
U 3.5 0.01
O 3.5 5.26
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 3.5 0
O 3.5 3.2
U 3.5 0.18
O 3.5 1.72
U 3.5 0.3
O 3.5 1.95
U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 3.75 0.11
O 3.75 4
U 3.5 0.05
O 3.5 4.75
U 2.5 0.77
O 2.5 0.88

Xỉu

Tài

U 12.5 0.72
O 12.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.