Radoslaw Bak 28’
Tỷ lệ kèo
1
1.2
X
5.21
2
30.94
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
7
7
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHubert Matynia
Radoslaw Bak
Matija Kavcic
Hubert Matynia
J. Szablowski
Szymon bartlewicz
lewkot szymon
Sebastian Bonecki
jakub kowalski
Kamil Cybulski
Myroslav Mazur
Fryderyk·Gerbowski
Paweł Kruszelnicki
Kamil odolak
Alejandro Díez Salomón
Albert Zarowny
Radoslaw Bak
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 0
1 - 0
5 - 1
0 - 0
3 - 5
3 - 0
0 - 1
1 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Chrobry Glogow |
|---|---|
|
|
2,817 |
|
|
Glogow, Poland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
11:00
Chrobry Glogow
GKS Tychy
23/05
11:00
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
29 | 37 | 59 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
30 | 17 | 54 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
30 | 17 | 50 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
30 | 12 | 48 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 47 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
31 | 5 | 45 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
30 | 2 | 44 | |
| 8 |
LKS Lodz |
29 | 2 | 44 | |
| 9 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
29 | 3 | 43 | |
| 10 |
Miedz Legnica |
30 | -3 | 43 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 41 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
30 | -7 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
30 | -7 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
30 | -1 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
30 | -15 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
31 | -18 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
31 | -25 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
30 | -29 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
16 | 7 | 28 | |
| 10 |
Miedz Legnica |
14 | 11 | 28 | |
| 9 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 8 | 24 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 8 |
LKS Lodz |
14 | 7 | 24 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 1 |
Wisla Krakow |
14 | 15 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 8 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 8 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | -2 | 17 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 9 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
14 | -8 | 16 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 10 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | -7 | 15 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -20 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
17 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 4 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 5 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 7 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
Chrobry Glogow
Đối đầu
Stal Mielec
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu