56’ Vladan Bubanja
Tỷ lệ kèo
1
501
X
21
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
2
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMichele Šego
Vladan Bubanja
Iker Almena Horcajo
Roko Brajkovic
Samuel Akere
Nail Omerovic
Adam Guram Abdelilah
Noa skoko
Hugo Guillamón
Adrion Pajaziti
L. Vrbančić
David mejia
David Čolina
L. Vrbančić
Jon Mersinaj
Oleksandr Petrusenko
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
2 - 0
0 - 2
2 - 0
4 - 0
2 - 2
1 - 0
1 - 2
1 - 1
0 - 1
0 - 2
3 - 0
0 - 2
1 - 2
3 - 1
2 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 2
0 - 1
2 - 0
1 - 1
1 - 2
0 - 1
0 - 0
3 - 2
1 - 0
0 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Poljud |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Split, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin
09/05
11:00
Dinamo Zagreb
Hajduk Split
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
32 | 59 | 76 | |
| 2 |
Hajduk Split |
32 | 22 | 61 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
32 | -1 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
32 | 5 | 43 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
32 | -9 | 41 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 38 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
31 | -11 | 36 | |
| 8 |
HNK Gorica |
31 | -7 | 35 | |
| 9 |
NK Osijek |
32 | -20 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
32 | -29 | 25 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 10 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | 3 | 29 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | 2 | 28 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
16 | 3 | 26 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | 9 | 26 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
16 | -7 | 19 | |
| 8 |
HNK Gorica |
15 | -2 | 18 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -8 | 18 | |
| 9 |
NK Osijek |
16 | -8 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
16 | 27 | 35 | |
| 2 |
Hajduk Split |
16 | 12 | 29 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
16 | -4 | 18 | |
| 7 |
NK Istra 1961 |
15 | -4 | 17 | |
| 4 |
Rijeka |
16 | -4 | 17 | |
| 8 |
HNK Gorica |
16 | -5 | 17 | |
| 9 |
NK Osijek |
16 | -12 | 16 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
16 | -11 | 13 | |
| 6 |
Slaven Belupo |
16 | -12 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
16 | -21 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
14 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 7 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 8 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 9 |
Monsef Bakrar |
|
8 |
| 10 |
Josip Mitrović |
|
8 |
Hajduk Split
Đối đầu
NK Osijek
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu