Jafet Obando 19’

Jafet Obando 21’

Davis·Contreras 70’

Davis·Contreras 72’

66’ David Castillo

74’ Felipe herrera

Tỷ lệ kèo

1

5.72

X

1.2

2

12.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CA Independente

52%

Herrera FC

48%

5 Sút trúng đích 3

6

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jafet Obando

Jafet Obando

19’
1-0
Jafet Obando

Jafet Obando

21’
1-0
37’

ronni villarreal

horacio gomez

luis fields

daniel petit

46’
62’

guido rouse

Jorge Aristizabal

1-1
64’

66’
1-1
66’
David Castillo

David Castillo

Osman Rivera

66’

Jair Modelo

68’

Osman Rivera

68’
Davis·Contreras

Davis·Contreras

70’
2-1
71’

2-2
72’

Davis·Contreras

Davis·Contreras

72’
2-1
73’

Felipe herrera

74’

Josue concepcion

Blas Valencia

2-2
74’
Felipe herrera

Felipe herrera

Omar berrocal

Kevin angulo

80’

abraham altamirano

Davis·Contreras

83’
Kết thúc trận đấu
2-2
93’

95’

David Castillo

Đối đầu

Xem tất cả
CA Independente
10 Trận thắng 48%
2 Trận hoà 9%
Herrera FC
9 Trận thắng 43%
Herrera FC

0 - 4

CA Independente
Herrera FC

0 - 2

CA Independente
CA Independente

3 - 0

Herrera FC
CA Independente

3 - 2

Herrera FC
Herrera FC

3 - 2

CA Independente
Herrera FC

1 - 2

CA Independente
CA Independente

1 - 0

Herrera FC
CA Independente

1 - 0

Herrera FC
Herrera FC

1 - 1

CA Independente
CA Independente

4 - 2

Herrera FC
Herrera FC

1 - 1

CA Independente
Herrera FC

3 - 0

CA Independente
CA Independente

1 - 3

Herrera FC
CA Independente

2 - 3

Herrera FC
Herrera FC

0 - 5

CA Independente
Herrera FC

4 - 0

CA Independente
CA Independente

1 - 2

Herrera FC
Herrera FC

2 - 1

CA Independente
CA Independente

1 - 3

Herrera FC
CA Independente

1 - 3

Herrera FC
Herrera FC

0 - 1

CA Independente

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CA Independente

52%

Herrera FC

48%

5 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CA Independente

2

Herrera FC

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CA Independente

43%

Herrera FC

57%

2 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

CA Independente

1

Herrera FC

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CA Independente

61%

Herrera FC

39%

3 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CA Independente

1

Herrera FC

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

16 12 31
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

17 6 29
3
UMECIT

UMECIT

17 8 27
4
Tauro FC

Tauro FC

16 3 21
5
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

16 -4 21
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

16 -2 18
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

16 3 25
2
Union Cocle

Union Cocle

17 5 24
3
CA Independente

CA Independente

17 4 21
4
San Francisco FC

San Francisco FC

16 -3 20
5
CD Universitario

CD Universitario

16 -8 14
6
Herrera FC

Herrera FC

16 -24 8

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

9 5 18
2
UMECIT

UMECIT

8 9 18
3
Plaza Amador

Plaza Amador

8 4 14
4
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

8 1 14
5
Tauro FC

Tauro FC

8 5 12
6
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

8 -4 8
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Cocle

Union Cocle

9 5 14
2
Veraguas FC

Veraguas FC

8 3 12
3
CA Independente

CA Independente

8 1 11
4
San Francisco FC

San Francisco FC

8 -2 11
5
CD Universitario

CD Universitario

8 1 9
6
Herrera FC

Herrera FC

8 -7 5

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Plaza Amador

Plaza Amador

8 8 17
2
Alianza FC (PAN)

Alianza FC (PAN)

8 1 11
3
Sporting San Miguelito

Sporting San Miguelito

8 2 10
4
UMECIT

UMECIT

9 -1 9
5
Tauro FC

Tauro FC

8 -2 9
6
CD Arabe Unido

CD Arabe Unido

8 -5 7
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Veraguas FC

Veraguas FC

8 0 13
2
Union Cocle

Union Cocle

8 0 10
3
CA Independente

CA Independente

9 3 10
4
San Francisco FC

San Francisco FC

8 -1 9
5
CD Universitario

CD Universitario

8 -9 5
6
Herrera FC

Herrera FC

8 -17 3

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Panamanian Liga de Futbol Đội bóng G
1
Ronaldo·Dinolis

Ronaldo·Dinolis

San Francisco FC 7
2
heuyin guardia

heuyin guardia

Alianza FC (PAN) 7
3
Saed Díaz

Saed Díaz

Tauro FC 6
4
oscar becerra

oscar becerra

UMECIT 6
5
Jose Murillo

Jose Murillo

Plaza Amador 6
6
Davis·Contreras

Davis·Contreras

CA Independente 5
7
alessandro canales

alessandro canales

CD Arabe Unido 5
8
Jafet Obando

Jafet Obando

CA Independente 5
9
Gabriel Torres

Gabriel Torres

Veraguas FC 5
10
Rasheen Mathews

Rasheen Mathews

Alianza FC (PAN) 4

CA Independente

Đối đầu

Herrera FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CA Independente
10 Trận thắng 48%
2 Trận hoà 9%
Herrera FC
9 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.72
1.2
12.83
5
1.22
10
1.44
3.8
5.2
1.5
3.9
5.6
15
1.02
19
4.6
1.23
11
3.7
1.25
26
4.8
1.25
10
19
1.01
26
4.6
1.23
11
4.59
1.24
9.95

Chủ nhà

Đội khách

0 0.31
0 2.35
+0.25 2.2
-0.25 0.3
+1 0.82
-1 0.88
+0.25 1.69
-0.25 0.39
+0.25 2.1
-0.25 0.36
+0.25 1.69
-0.25 0.39
+0.25 1.58
-0.25 0.41

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 2.97
U 4.5 0.25
O 4.5 2.8
U 2.5 0.83
O 2.5 0.87
U 2.5 0.84
O 2.5 0.83
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 4.5 0.27
O 4.5 2.5
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 4.5 0.18
O 4.5 2.5
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 4.5 0.27
O 4.5 2.5
U 4.5 0.22
O 4.5 2.27

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83
U 11 0.95
O 11 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.