76’ Tymoteusz Rygula
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
3
5
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmilosz drag
maciej famulak
tobiasz kubik
Marcel Blachewicz
Maciej Rosołek
damian szuprytowski
Kasjan Lipkowski
Tymoteusz Rygula
Sebastian Szczytniewski
Krystian Miś
Marcin Listkowski
Damian Kądzior
Cezary Demianiuk
maciej famulak
jacek wuwer
Marcin·Szpakowski
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
2 - 0
0 - 1
0 - 1
2 - 3
1 - 0
0 - 1
4 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
12:00
Pogon Siedlce
Stal Mielec
17/05
11:00
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
32 | 37 | 65 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
32 | 20 | 58 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
32 | 19 | 53 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
32 | 11 | 51 | |
| 5 |
LKS Lodz |
32 | 7 | 51 | |
| 6 |
Polonia Warszawa |
32 | 3 | 50 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
32 | 8 | 50 | |
| 8 |
Miedz Legnica |
32 | -1 | 49 | |
| 9 |
Polonia Bytom |
32 | 11 | 47 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
32 | 5 | 46 | |
| 11 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
32 | -3 | 43 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
32 | -7 | 42 | |
| 13 |
Odra Opole |
32 | -7 | 41 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
32 | -6 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
32 | -16 | 30 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
32 | -19 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
32 | -28 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
32 | -34 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
16 | 24 | 37 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
Ruch Chorzow |
17 | 9 | 31 | |
| 4 |
Miedz Legnica |
15 | 12 | 31 | |
| 5 |
LKS Lodz |
16 | 12 | 30 | |
| 6 |
Chrobry Glogow |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
16 | 14 | 27 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | 8 | 27 | |
| 9 |
Odra Opole |
16 | 2 | 26 | |
| 10 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 8 | 25 | |
| 11 |
Polonia Warszawa |
16 | -3 | 24 | |
| 12 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 13 |
Stal Rzeszow |
16 | -2 | 22 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
16 | 0 | 19 | |
| 15 |
Stal Mielec |
16 | -3 | 16 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 17 |
GKS Tychy |
16 | -13 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
16 | -19 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
16 | 13 | 28 | |
| 2 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
Polonia Warszawa |
16 | 6 | 26 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
16 | 2 | 24 | |
| 5 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 2 | 22 | |
| 7 |
LKS Lodz |
16 | -5 | 21 | |
| 8 |
Polonia Bytom |
16 | -3 | 20 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
16 | -5 | 20 | |
| 10 |
Ruch Chorzow |
15 | -1 | 19 | |
| 11 |
Miedz Legnica |
17 | -13 | 18 | |
| 12 |
Pogon Siedlce |
16 | -6 | 17 | |
| 13 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | -11 | 16 | |
| 14 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 15 |
Odra Opole |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Stal Mielec |
16 | -13 | 14 | |
| 17 |
Gornik Leczna |
16 | -8 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
16 | -21 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
19 |
| 3 |
Patryk·Szwedzik |
|
14 |
| 4 |
Fabian Piasecki |
|
14 |
| 5 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
13 |
| 7 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
11 |
| 9 |
oliwier kwiatkowski |
|
11 |
| 10 |
Rafal Adamski |
|
11 |
Pogon Siedlce
Đối đầu
GKS Tychy
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu