3’ Welliton Silva de Azevedo Matheus

Tỷ lệ kèo

1

26

X

7.4

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ferroviario CE

55%

Fortaleza

45%

4 Sút trúng đích 5

5

4

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Welliton Silva de Azevedo Matheus

Welliton Silva de Azevedo Matheus

10’

Rodrigo Henrique Santos De Souza

Paulo Ricardo

Carlinhos

46’
48’

Welliton Silva de Azevedo Matheus

Iago Fabricio

50’

Camilo

Jefinho

62’
63’

Ryan Gustavo de Lima

Lucca Prior Pimenta

portel fernando

luan

69’
70’

Juan Miritello

luquinhas

72’

Bruninho

80’

Rodrigo Oliveira dos Santos

Paulo Ricardo de Souza Babilônia

maldini pablo

brayan rosa

82’
89’

Đối đầu

Xem tất cả
Ferroviario CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Presidente Vargas
Sức chứa
20,600
Địa điểm
Fortaleza

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ferroviario CE

55%

Fortaleza

45%

11 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 5
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Ferroviario CE

0

Fortaleza

1

1 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ferroviario CE

60%

Fortaleza

40%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ferroviario CE

0

Fortaleza

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ferroviario CE

50%

Fortaleza

50%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

5 6 10
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

5 3 9
3
Sousa PB

Sousa PB

5 1 7
4
Fluminense PI

Fluminense PI

5 0 6
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

5 -4 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

5 0 8
2
Juazeirense

Juazeirense

5 0 6
3
Botafogo PB

Botafogo PB

5 -1 6
4
CRB AL

CRB AL

5 -1 5
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

5 -4 4
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

5 8 12
2
Ceara

Ceara

5 5 10
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

5 -2 7
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

5 -2 5
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

5 -3 4
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

5 7 10
2
Fortaleza

Fortaleza

5 2 10
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

5 1 10
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

5 -6 1
5
Maranhao

Maranhao

5 -10 1

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

3 3 7
2
Sousa PB

Sousa PB

3 5 7
3
Vitória - BA

Vitória - BA

3 4 6
4
Fluminense PI

Fluminense PI

3 2 5
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -1 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

2 2 4
2
Juazeirense

Juazeirense

2 3 4
3
Piaui(PI)

Piaui(PI)

2 1 4
4
CRB AL

CRB AL

2 1 3
5
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 9 9
2
Ceara

Ceara

3 5 7
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

3 0 4
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

3 -1 4
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

3 -3 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 3 6
2
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

2 3 6
3
ABC RN

ABC RN

2 2 3
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

2 -1 1
5
Maranhao

Maranhao

2 -3 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

2 2 4
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

2 0 2
3
Fluminense PI

Fluminense PI

2 -2 1
4
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -3 1
5
Sousa PB

Sousa PB

2 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

3 -2 4
2
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 4
3
Juazeirense

Juazeirense

3 -3 2
4
CRB AL

CRB AL

3 -2 2
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

3 -5 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

2 -1 3
2
Ceara

Ceara

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 -2 3
4
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

2 0 3
5
America FC Natal RN

America FC Natal RN

2 -1 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

3 5 7
2
Fortaleza

Fortaleza

3 -1 4
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

3 -2 4
4
Maranhao

Maranhao

3 -7 1
5
EC Jacuipense

EC Jacuipense

3 -5 0

Qualified

Brazilian Copa do Nordeste Đội bóng G
1
Wallyson

Wallyson

ABC RN 5
2
Carlos Renê de Sousa Ferreira

Carlos Renê de Sousa Ferreira

Vitória - BA 3
3
bruno alex

bruno alex

Agremiação Sportiva Arapiraquense 3
4
Bruno Leite

Bruno Leite

ABC RN 3
5
Erick

Erick

Vitória - BA 3
6
Almeida Marlon

Almeida Marlon

Juazeirense 3
7
Fernandinho

Fernandinho

Retro FC Brasil 3
8
heleno everton

heleno everton

Sousa PB 3
9
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 2
10
Renato Kayzer

Renato Kayzer

Vitória - BA 2

Ferroviario CE

Đối đầu

Fortaleza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ferroviario CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
7.4
1.05
30.57
5.84
1.16
34
7.5
1.08
26
7.4
1.05
5.4
3.85
1.53
29
6.5
1.07
95
5.7
1.07
61
7.5
1.08
26
7.4
1.05
91
7.5
1.05
80
6.5
1.09
95
5.7
1.07
55
5.9
1.06
16.6
6.7
1.09
60
7.25
1.07

Chủ nhà

Đội khách

0 1.47
0 0.52
0 1.51
0 0.53
0 1.5
0 0.5
0 1.33
0 0.57
0 1.42
0 0.54
0 1.46
0 0.51
0 1.41
0 0.54
-0.5 1.3
+0.5 0.5
0 1.42
0 0.54
0 1.38
0 0.56
0 1.36
0 0.55
0 1.45
0 0.51

Xỉu

Tài

U 1.5 0.42
O 1.5 1.66
U 1.5 0.37
O 1.5 2.02
U 1.5 0.37
O 1.5 2
U 1.5 0.36
O 1.5 1.78
U 2.5 0.76
O 2.5 0.92
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.33
O 1.5 2.22
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 1.5 0.4
O 1.5 1.6
U 1.5 0.35
O 1.5 2
U 2.5 0.17
O 2.5 3.4
U 1.5 0.33
O 1.5 2.12
U 1.5 0.35
O 1.5 1.88
U 1.5 0.38
O 1.5 1.72
U 1.5 0.37
O 1.5 1.97

Xỉu

Tài

U 5.5 1.75
O 5.5 0.4
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 6.5 0.5
O 6.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.