Tỷ lệ kèo
1
1.28
X
4
2
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả36%
64%
4
7
7
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRyan Gustavo de Lima
Richard
Fernandinho
Maílton
Wendel da Silva Costa
Welliton Silva de Azevedo Matheus
kaua rocha
Alex da Silva
Rafael Ramos
Gabriel Joao
Gabriel Souza da Silva
Vitor Ferreira
Dieguinho
Juan
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior
Richardson
Luiz Fernando
luquinhas
Lucas Xavier Gazal
Alex da Silva
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 2
1 - 1
0 - 0
0 - 1
3 - 3
2 - 2
2 - 1
2 - 3
2 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 1
0 - 4
3 - 1
0 - 3
1 - 1
0 - 0
0 - 2
0 - 0
0 - 2
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Castelão |
|---|---|
|
|
63,903 |
|
|
Fortaleza, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
29/04
16:00
Fortaleza
Sport Club Recife PE
29/04
16:00
Maranhao
Ceara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
36%
64%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 9 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Sousa PB |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
4 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
4 | 0 | 7 | |
| 3 |
Botafogo PB |
4 | -1 | 5 | |
| 2 |
Juazeirense |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
CRB AL |
4 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 12 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 7 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 7 | |
| 3 |
Fortaleza |
4 | 0 | 7 | |
| 1 |
ABC RN |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
4 | -8 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sousa PB |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Juazeirense |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Piaui(PI) |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Botafogo PB |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
CRB AL |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Retro FC Brasil |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Fortaleza |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
EC Jacuipense |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
ABC RN |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Maranhao |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Itabaiana(SE) |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Fluminense PI |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
Sousa PB |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
3 | -2 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Juazeirense |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
CRB AL |
3 | -2 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Ceara |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
3 | -7 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 2 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 3 |
Erick |
|
3 |
| 4 |
heleno everton |
|
3 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 6 |
bruno alex |
|
2 |
| 7 |
Radsley |
|
2 |
| 8 |
rodolfo |
|
2 |
| 9 |
Bruno Leite |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Ceara
Đối đầu
Fortaleza
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu