Tỷ lệ kèo
1
3.5
X
1.33
2
15
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
12
2
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLucas Eduardo·Lima da Silva
Cayo Henrique Nascimento
Vinicius Zanocelo
Matheuzinho
carvalho wellington
Pedro joao
Wallyson
Richardson
Lucas Eduardo·Lima da Silva
Geilson Cerqueira Almeida
Fábio Campos Luis
Fernandinho
Lucca Holanda Sampaio Tavares
Fernandinho
randerson
Lima
Wallyson
Vinicius Zanocelo
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Castelão |
|---|---|
|
|
63,903 |
|
|
Fortaleza, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
29/04
16:00
ABC RN
Ferroviario CE
29/04
16:00
Maranhao
Ceara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 9 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Sousa PB |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
Juazeirense |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
CRB AL |
4 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Fortaleza |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
Maranhao |
4 | -8 | 1 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sousa PB |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
2 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Juazeirense |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Piaui(PI) |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
AD Confiança |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Botafogo PB |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
CRB AL |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Ferroviario CE |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Retro FC Brasil |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Fortaleza |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
EC Jacuipense |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
ABC RN |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Maranhao |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Itabaiana(SE) |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Sousa PB |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Fluminense PI |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
3 | -2 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
CRB AL |
3 | -2 | 2 | |
| 4 |
Juazeirense |
3 | -3 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Imperatriz(MA) |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Ceara |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
3 | -7 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 2 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 3 |
Erick |
|
3 |
| 4 |
heleno everton |
|
3 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 6 |
bruno alex |
|
2 |
| 7 |
Radsley |
|
2 |
| 8 |
rodolfo |
|
2 |
| 9 |
Bruno Leite |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Ceara
Đối đầu
ABC RN
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu