Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
38%
62%
2
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMikael
Luiz Phellype Luciano Silva
Henri Marinho dos Santos
Crystopher
Luizão
moura fabricio
bessa lucas
Douglas Baggio
Guilherme Nogueira da Silva
igor pedro
alves rodrigo
Cleiton·da Conceicao Araujo
Karl
Aparecido Isaque
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Etelvino Mendonca |
|---|---|
|
|
11,000 |
|
|
Itabaiana, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 8 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 10 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 10 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Sousa PB |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -1 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Juazeirense |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Piaui(PI) |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
CRB AL |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
ABC RN |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
2 | -3 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Fluminense PI |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Itabaiana(SE) |
2 | -3 | 1 | |
| 5 |
Sousa PB |
2 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
3 | -2 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Juazeirense |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
CRB AL |
3 | -2 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
3 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Ceara |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
2 | -2 | 3 | |
| 4 |
Imperatriz(MA) |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
America FC Natal RN |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
3 | -7 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Wallyson |
|
5 |
| 2 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 3 |
bruno alex |
|
3 |
| 4 |
Erick |
|
3 |
| 5 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 6 |
Fernandinho |
|
3 |
| 7 |
heleno everton |
|
3 |
| 8 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 9 |
Radsley |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Itabaiana(SE)
Đối đầu
CRB AL
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu