Tỷ lệ kèo

1

3

X

2.7

2

2.4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Itabaiana(SE)

38%

CRB AL

62%

1 Sút trúng đích 1

2

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
40’

Mikael

Luiz Phellype Luciano Silva

41’

Henri Marinho dos Santos

51’

Crystopher

Luizão

moura fabricio

bessa lucas

68’
72’

Douglas Baggio

Guilherme Nogueira da Silva

igor pedro

alves rodrigo

78’

Cleiton·da Conceicao Araujo

Karl

87’

Aparecido Isaque

89’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Itabaiana(SE)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CRB AL
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Etelvino Mendonca
Sức chứa
11,000
Địa điểm
Itabaiana, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Itabaiana(SE)

38%

CRB AL

62%

9 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
2 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Itabaiana(SE)

41%

CRB AL

59%

0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Itabaiana(SE)

35%

CRB AL

65%

1 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

5 6 10
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

5 3 9
3
Sousa PB

Sousa PB

5 1 7
4
Fluminense PI

Fluminense PI

5 0 6
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

5 -4 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

5 0 8
2
Juazeirense

Juazeirense

5 0 6
3
Botafogo PB

Botafogo PB

5 -1 6
4
CRB AL

CRB AL

5 -1 5
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

5 -4 4
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

5 8 12
2
Ceara

Ceara

5 5 10
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

5 -2 7
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

5 -2 5
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

5 -3 4
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

5 7 10
2
Fortaleza

Fortaleza

5 2 10
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

5 1 10
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

5 -6 1
5
Maranhao

Maranhao

5 -10 1

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

3 3 7
2
Sousa PB

Sousa PB

3 5 7
3
Vitória - BA

Vitória - BA

3 4 6
4
Fluminense PI

Fluminense PI

3 2 5
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -1 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

2 2 4
2
Juazeirense

Juazeirense

2 3 4
3
Piaui(PI)

Piaui(PI)

2 1 4
4
CRB AL

CRB AL

2 1 3
5
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 9 9
2
Ceara

Ceara

3 5 7
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

3 0 4
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

3 -1 4
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

3 -3 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 3 6
2
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

2 3 6
3
ABC RN

ABC RN

2 2 3
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

2 -1 1
5
Maranhao

Maranhao

2 -3 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

2 2 4
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

2 0 2
3
Fluminense PI

Fluminense PI

2 -2 1
4
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -3 1
5
Sousa PB

Sousa PB

2 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

3 -2 4
2
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 4
3
Juazeirense

Juazeirense

3 -3 2
4
CRB AL

CRB AL

3 -2 2
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

3 -5 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

2 -1 3
2
Ceara

Ceara

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 -2 3
4
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

2 0 3
5
America FC Natal RN

America FC Natal RN

2 -1 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

3 5 7
2
Fortaleza

Fortaleza

3 -1 4
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

3 -2 4
4
Maranhao

Maranhao

3 -7 1
5
EC Jacuipense

EC Jacuipense

3 -5 0

Qualified

Brazilian Copa do Nordeste Đội bóng G
1
Wallyson

Wallyson

ABC RN 5
2
Carlos Renê de Sousa Ferreira

Carlos Renê de Sousa Ferreira

Vitória - BA 3
3
bruno alex

bruno alex

Agremiação Sportiva Arapiraquense 3
4
Erick

Erick

Vitória - BA 3
5
Almeida Marlon

Almeida Marlon

Juazeirense 3
6
Fernandinho

Fernandinho

Retro FC Brasil 3
7
heleno everton

heleno everton

Sousa PB 3
8
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 2
9
Radsley

Radsley

Retro FC Brasil 2
10
Iury Lirio Freitas de Castilho

Iury Lirio Freitas de Castilho

Sport Club do Recife 2

Itabaiana(SE)

Đối đầu

CRB AL

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Itabaiana(SE)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CRB AL
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3
2.7
2.4
7.06
1.33
5.34
7
1.3
5.5
3
2.7
2.4
3.05
2.8
2.44
6.5
1.28
5
6.8
1.27
5.4
2.88
2.75
2.5
2.9
2.8
2.5
7.5
1.28
5.5
6.75
1.3
5.25
6.8
1.27
5.4
6.5
1.3
5
7.7
1.24
6
7
1.31
5.5

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.74
+0.25 1.11
0 1.25
0 0.65
-0.25 0.72
+0.25 1.07
-0.25 0.73
+0.25 1.09
0 1.14
0 0.71
-0.25 0.74
+0.25 1.08
0 1.2
0 0.64
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 1.12
0 0.73
0 1.23
0 0.65
0 1.19
0 0.66
0 1.14
0 0.66

Xỉu

Tài

U 0.5 1.01
O 0.5 0.81
U 0.5 0.38
O 0.5 2.02
U 0.5 0.32
O 0.5 2.3
U 0.5 1
O 0.5 0.8
U 2 0.91
O 2 0.76
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 0.5 0.33
O 0.5 2.12
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 0.5 0.99
O 0.5 0.8
U 0.5 0.36
O 0.5 2.15
U 0.5 0.27
O 0.5 1.95
U 0.5 0.33
O 0.5 2.12
U 0.5 0.33
O 0.5 1.96
U 0.5 0.29
O 0.5 2.04
U 0.5 0.32
O 0.5 2.19

Xỉu

Tài

U 6.5 0.72
O 6.5 1
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 6.5 0.63
O 6.5 1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.