Giulio 36’
Julio Cesar Alves Goncalves 47’
Melk 84’
6’ gustavo
Tỷ lệ kèo
1
1.03
X
13
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
10
0
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPereira gabriel
gustavo
Giulio
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior
Sanchez Costa
Julio Cesar Alves Goncalves
Melk
Juan
Thiago
Pereira gabriel
Dieguinho
Julio Cesar Alves Goncalves
David
germano jhones
william
Joao Pedro
Melk
Thiago
Vinícius
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Castelão |
|---|---|
|
|
63,903 |
|
|
Fortaleza, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
29/04
20:30
EC Jacuipense
Imperatriz(MA)
29/04
20:30
Maranhao
Ceara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 9 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Sousa PB |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
4 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
4 | 0 | 7 | |
| 3 |
Botafogo PB |
4 | -1 | 5 | |
| 2 |
Juazeirense |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
CRB AL |
4 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Fortaleza |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
4 | -8 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Sousa PB |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 3 | 7 | |
| 1 |
Vitória - BA |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Piaui(PI) |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Juazeirense |
1 | 3 | 3 | |
| 1 |
AD Confiança |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Botafogo PB |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
CRB AL |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Retro FC Brasil |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Fortaleza |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
1 | -1 | 0 | |
| 1 |
ABC RN |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Sousa PB |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Fluminense PI |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
CRB AL |
3 | -2 | 2 | |
| 2 |
Juazeirense |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
Piaui(PI) |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
1 | -1 | 0 | |
| 2 |
Ceara |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Fortaleza |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Maranhao |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 2 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 3 |
Erick |
|
3 |
| 4 |
heleno everton |
|
3 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 6 |
bruno alex |
|
2 |
| 7 |
Radsley |
|
2 |
| 8 |
rodolfo |
|
2 |
| 9 |
Bruno Leite |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Ceara
Đối đầu
EC Jacuipense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu