Doda 78’
24’ gustavo luis
Tỷ lệ kèo
1
2.8
X
2.9
2
2.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
7
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảgustavo luis
Guilherme Victor
Mateus Trucco
vivico
palominha
Fidel
Joelson
araujo joel
Indio Gustavo
Doda
Pereira Victor
cruz felipe
sales felipe
Rosivan
Rodrigo
Anderson
Mateus Sabia
Doda
Tiburcio
rocha jorge
Vinicius
teixeira rafael
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 0
2 - 0
2 - 0
0 - 0
0 - 0
3 - 0
0 - 0
3 - 2
3 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 0
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Frei Epifanio D'Abadia |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Maranhao, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 8 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 10 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 10 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Sousa PB |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Juazeirense |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Piaui(PI) |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
CRB AL |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
ABC RN |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
2 | -3 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Fluminense PI |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Itabaiana(SE) |
2 | -3 | 1 | |
| 5 |
Sousa PB |
2 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
3 | -2 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Juazeirense |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
CRB AL |
3 | -2 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Ceara |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
2 | -2 | 3 | |
| 4 |
Imperatriz(MA) |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
America FC Natal RN |
2 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
3 | -7 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Wallyson |
|
5 |
| 2 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 3 |
bruno alex |
|
3 |
| 4 |
Erick |
|
3 |
| 5 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 6 |
Fernandinho |
|
3 |
| 7 |
heleno everton |
|
3 |
| 8 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 9 |
Radsley |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Imperatriz(MA)
Đối đầu
Maranhao
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu