jacare felipe 46’
henrique luis 90’+2
Tỷ lệ kèo
1
1.18
X
5
2
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
7
6
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGuilherme
Thallyson
Crystian
Iranilson
Romario
Thallyson
jacare felipe
Diogo Mateus
viana diego
Marcone Fernandes·dos Santos Filho
Veraldo
Hebert
Lawan
Giovanni
Kayon
dudu hatamoto
Saimon
Garcia caio
Saimon
gianlucas
Hebert
moises
Max Walef
henrique luis
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 2
1 - 1
0 - 0
0 - 0
5 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 1
3 - 1
1 - 0
4 - 1
0 - 1
2 - 0
2 - 1
5 - 0
3 - 1
2 - 0
1 - 2
2 - 4
2 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Antonio Mariz |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Sousa |
Trận đấu tiếp theo
29/04
20:30
Botafogo PB
Fluminense PI
29/04
20:30
CRB
Sousa PB
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 9 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Sousa PB |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
4 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
4 | 0 | 7 | |
| 3 |
Botafogo PB |
4 | -1 | 5 | |
| 2 |
Juazeirense |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
CRB AL |
4 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Fortaleza |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
4 | -8 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Sousa PB |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 3 | 7 | |
| 1 |
Vitória - BA |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Piaui(PI) |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Juazeirense |
1 | 3 | 3 | |
| 1 |
AD Confiança |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Botafogo PB |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
CRB AL |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Retro FC Brasil |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Fortaleza |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
1 | -1 | 0 | |
| 1 |
ABC RN |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Sousa PB |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Fluminense PI |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
3 | -2 | 4 | |
| 3 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
CRB AL |
3 | -2 | 2 | |
| 2 |
Juazeirense |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
Piaui(PI) |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
1 | -1 | 0 | |
| 2 |
Ceara |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Fortaleza |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Maranhao |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 2 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 3 |
Erick |
|
3 |
| 4 |
heleno everton |
|
3 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 6 |
bruno alex |
|
2 |
| 7 |
Radsley |
|
2 |
| 8 |
rodolfo |
|
2 |
| 9 |
Bruno Leite |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Sousa PB
Đối đầu
Botafogo PB
Đối đầu
Không có dữ liệu