Lucas Lovat 43’
Diogo Hereda da Silva 45’+1
Guilherme Nogueira da Silva 73’
Tỷ lệ kèo
1
1.18
X
5.84
2
19.28
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
32%
7
6
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmoises
Lucas Lovat
Diogo Hereda da Silva
Henri Marinho dos Santos
Fabio Alemão
Veraldo
guimaraes
jacare felipe
Hebert
ceara fernando
Crystian
Iranilson
Lucas Lovat
Mateuzinho
henrique luis
Matheu Salbino
Luiz Phellype Luciano Silva
Mikael
Kevin
Lucas Lovat
Vinicius Barata
Douglas Baggio
gianlucas
Henrique Marcos
Guilherme Nogueira da Silva
Guilherme Estrella
Patrick de Lucca
jacare felipe
Daniel Sampaio Simões
gianlucas
heleno everton
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estádio Rei Pelé |
|---|---|
|
|
19,105 |
|
|
Maceio, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
32%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 8 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 10 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 10 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Sousa PB |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Juazeirense |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
Piaui(PI) |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
CRB AL |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
ABC RN |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
2 | -3 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Fluminense PI |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Itabaiana(SE) |
2 | -3 | 1 | |
| 5 |
Sousa PB |
2 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
3 | -2 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Juazeirense |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
CRB AL |
3 | -2 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Ceara |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
2 | -2 | 3 | |
| 4 |
Imperatriz(MA) |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
America FC Natal RN |
2 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
3 | -7 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Wallyson |
|
5 |
| 2 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 3 |
bruno alex |
|
3 |
| 4 |
Erick |
|
3 |
| 5 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 6 |
Fernandinho |
|
3 |
| 7 |
heleno everton |
|
3 |
| 8 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 9 |
Radsley |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
CRB AL
Đối đầu
Sousa PB
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu