Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13.5

2

16.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fluminense PI

41%

Piaui(PI)

59%

6 Sút trúng đích 4

3

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

38’
1-0

41’
2-0
53’

66’

75’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Fluminense PI
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 20%
Piaui(PI)
4 Trận thắng 80%
Fluminense PI

3 - 1

Piaui(PI)
Fluminense PI

0 - 1

Piaui(PI)
Fluminense PI

1 - 2

Piaui(PI)
Fluminense PI

2 - 0

Piaui(PI)
Fluminense PI

2 - 2

Piaui(PI)

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Governador Alberto Tavares Silva
Sức chứa
Địa điểm
Teresina, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Fluminense PI

41%

Piaui(PI)

59%

6 Sút trúng đích 4
3 Corner Kicks 7
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Fluminense PI

42%

Piaui(PI)

58%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Fluminense PI

40%

Piaui(PI)

60%

4 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

4 6 9
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

4 3 8
3
Sousa PB

Sousa PB

4 4 7
4
Fluminense PI

Fluminense PI

4 0 5
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

4 -4 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

4 0 7
2
Juazeirense

Juazeirense

4 0 5
3
Botafogo PB

Botafogo PB

4 -1 5
4
Piaui(PI)

Piaui(PI)

4 -4 3
5
CRB AL

CRB AL

4 -4 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 10 12
2
Ceara

Ceara

4 3 7
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 1 7
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

4 -1 5
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

4 -4 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

4 4 7
3
Fortaleza

Fortaleza

4 0 7
2
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

4 0 7
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

4 -5 1
5
Maranhao

Maranhao

4 -8 1

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sousa PB

Sousa PB

3 5 7
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

3 3 7
3
Vitória - BA

Vitória - BA

3 4 6
4
Fluminense PI

Fluminense PI

3 2 5
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -1 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

1 2 3
W ?
2
Juazeirense

Juazeirense

1 3 3
W ?
3
Piaui(PI)

Piaui(PI)

1 1 3
W ?
4
Botafogo PB

Botafogo PB

1 0 1
D ?
5
CRB AL

CRB AL

1 -2 0
L ?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 9 9
2
Ceara

Ceara

3 5 7
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

3 0 4
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

3 -1 4
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

3 -3 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

1 1 3
W ?
2
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

1 2 3
W ?
3
EC Jacuipense

EC Jacuipense

1 0 1
D ?
4
Maranhao

Maranhao

1 -1 0
L ?
5
ABC RN

ABC RN

1 -1 0
L ?

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

1 2 3
W ?
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

1 0 1
D ?
3
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

1 -3 0
L ?
4
Fluminense PI

Fluminense PI

1 -2 0
L ?
5
Sousa PB

Sousa PB

1 -1 0
L ?
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

3 -2 4
2
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 4
3
CRB AL

CRB AL

3 -2 2
4
Juazeirense

Juazeirense

3 -3 2
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

3 -5 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

1 1 3
W ?
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

1 1 3
W ?
3
America FC Natal RN

America FC Natal RN

1 0 1
D ?
4
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

1 -1 0
L ?
5
Ceara

Ceara

1 -2 0
L ?
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

3 5 7
2
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

3 -2 4
3
Fortaleza

Fortaleza

3 -1 4
4
Maranhao

Maranhao

3 -7 1
5
EC Jacuipense

EC Jacuipense

3 -5 0

Qualified

Brazilian Copa do Nordeste Đội bóng G
1
Carlos Renê de Sousa Ferreira

Carlos Renê de Sousa Ferreira

Vitória - BA 3
2
Almeida Marlon

Almeida Marlon

Juazeirense 3
3
Erick

Erick

Vitória - BA 3
4
heleno everton

heleno everton

Sousa PB 3
5
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 2
6
bruno alex

bruno alex

Agremiação Sportiva Arapiraquense 2
7
Radsley

Radsley

Retro FC Brasil 2
8
rodolfo

rodolfo

Botafogo PB 2
9
Bruno Leite

Bruno Leite

ABC RN 2
10
Iury Lirio Freitas de Castilho

Iury Lirio Freitas de Castilho

Sport Club do Recife 2

Fluminense PI

Đối đầu

Piaui(PI)

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Fluminense PI
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 20%
Piaui(PI)
4 Trận thắng 80%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.01
13.5
16.5
2.95
3.05
2.31
1.01
23
61
1.01
101
151
1.01
14
17
1.01
11
67
1.03
12
70
1
9.4
60
1.04
10.1
16.5
3.15
3.1
2.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.31
0 0.58
0 1.32
0 0.58
0 1.11
0 0.69
-0.5 0.5
+0.5 1.3
0 1.28
0 0.62
+0.25 4.3
-0.25 0.05
-0.25 0.83
+0.25 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.14
O 2.5 2.94
U 2 0.91
O 2 0.76
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 2.5 0.1
O 2.5 2.8
U 2.5 0.38
O 2.5 1.85
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 2.5 0.16
O 2.5 3.33
U 2.5 0.15
O 2.5 3.22
U 2 0.93
O 2 0.82

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.