Osvaldo 6’
34’ rodolfo
36’ dudu hatamoto
Tỷ lệ kèo
1
12
X
3.55
2
1.32
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
10
4
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Osvaldo
rodolfo
dudu hatamoto
Igor·Maduro
dudu nardini
carlos ed
Fabri
pablo
Zé Vitor
bull
Patric Calmon
Zé Breno
Zé Vitor
Max Walef
Kayon
azevedo felipe
Ruan Rebola
Osvaldo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Manoel Barradas |
|---|---|
|
|
34,535 |
|
|
Salvador, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
5 | 6 | 10 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
5 | 3 | 9 | |
| 3 |
Sousa PB |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
5 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
5 | 0 | 8 | |
| 3 |
Botafogo PB |
5 | -1 | 6 | |
| 2 |
Juazeirense |
5 | 0 | 6 | |
| 4 |
CRB AL |
5 | -1 | 5 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
5 | -2 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
5 | -3 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 1 | 10 | |
| 2 |
Fortaleza |
5 | 2 | 10 | |
| 1 |
ABC RN |
5 | 7 | 10 | |
| 5 |
Maranhao |
5 | -10 | 1 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
5 | -6 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Sousa PB |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
3 | 3 | 7 | |
| 1 |
Vitória - BA |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -1 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Piaui(PI) |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Juazeirense |
2 | 3 | 4 | |
| 1 |
AD Confiança |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
CRB AL |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
3 | 5 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Retro FC Brasil |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Fortaleza |
2 | 3 | 6 | |
| 1 |
ABC RN |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
2 | -3 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Fluminense PI |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
Sousa PB |
2 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 1 |
AD Confiança |
3 | -2 | 4 | |
| 2 |
Juazeirense |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
CRB AL |
3 | -2 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Imperatriz(MA) |
2 | 0 | 3 | |
| 1 |
Sport Club do Recife |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Ceara |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
2 | -2 | 3 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
2 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Maranhao |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Wallyson |
|
5 |
| 2 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 3 |
bruno alex |
|
3 |
| 4 |
Erick |
|
3 |
| 5 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 6 |
Fernandinho |
|
3 |
| 7 |
heleno everton |
|
3 |
| 8 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 9 |
Radsley |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Vitória - BA
Đối đầu
Botafogo PB
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu