Icaro Cosmo Da Rocha 89’

7’ Vitor Ferreira

42’ Juan Miritello

Tỷ lệ kèo

1

12.29

X

4.38

2

1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AD Confiança

58%

Fortaleza

42%

3 Sút trúng đích 7

2

6

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Vitor Ferreira

Vitor Ferreira

38’

Lucas Sasha

0-2
42’
Juan Miritello

Juan Miritello

Gustavo Amorim·Nicola

henrique paulo

46’

moura eduardo

Marcelo

46’

Juliao matheus

Weriton

46’
65’

Kayke Gouvêa Queiroz

Juan Miritello

65’

Tomás Pochettino

Vitor Ferreira

65’

Maílton

Welliton Silva de Azevedo Matheus

moura eduardo

73’
74’

Lucas Xavier Gazal

danielzinho

Patrick

76’
78’

Matheus Rossetto

Rodrigo Oliveira dos Santos

78’

Lucca Prior Pimenta

Luiz Fernando

82’

Luan Freitas

Quintino andrey

Valdir Junior·Botelho Correia

87’

Icaro Cosmo Da Rocha

Phạt đền

89’
89’

Kayke Gouvêa Queiroz

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
AD Confiança
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AD Confiança

58%

Fortaleza

42%

12 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 7
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

AD Confiança

1

Fortaleza

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AD Confiança

48%

Fortaleza

52%

2 Sút trúng đích 7
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AD Confiança

0

Fortaleza

2

Cú sút

Tổng cú sút
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AD Confiança

68%

Fortaleza

32%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AD Confiança

1

Fortaleza

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

5 6 10
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

5 3 9
3
Sousa PB

Sousa PB

5 1 7
4
Fluminense PI

Fluminense PI

5 0 6
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

5 -4 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

5 0 8
2
Juazeirense

Juazeirense

5 0 6
3
Botafogo PB

Botafogo PB

5 -1 6
4
CRB AL

CRB AL

5 -1 5
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

5 -4 4
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

5 8 12
2
Ceara

Ceara

5 5 10
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

5 -2 7
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

5 -2 5
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

5 -3 4
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

5 7 10
2
Fortaleza

Fortaleza

5 2 10
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

5 1 10
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

5 -6 1
5
Maranhao

Maranhao

5 -10 1

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

3 3 7
2
Sousa PB

Sousa PB

3 5 7
3
Vitória - BA

Vitória - BA

3 4 6
4
Fluminense PI

Fluminense PI

3 2 5
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -1 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

2 2 4
2
Juazeirense

Juazeirense

2 3 4
3
Piaui(PI)

Piaui(PI)

2 1 4
4
CRB AL

CRB AL

2 1 3
5
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

3 9 9
2
Ceara

Ceara

3 5 7
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

3 0 4
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

3 -1 4
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

3 -3 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 3 6
2
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

2 3 6
3
ABC RN

ABC RN

2 2 3
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

2 -1 1
5
Maranhao

Maranhao

2 -3 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

2 2 4
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

2 0 2
3
Fluminense PI

Fluminense PI

2 -2 1
4
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

2 -3 1
5
Sousa PB

Sousa PB

2 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

3 -2 4
2
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 4
3
Juazeirense

Juazeirense

3 -3 2
4
CRB AL

CRB AL

3 -2 2
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

3 -5 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

2 -1 3
2
Ceara

Ceara

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 -2 3
4
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

2 0 3
5
America FC Natal RN

America FC Natal RN

2 -1 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

3 5 7
2
Fortaleza

Fortaleza

3 -1 4
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

3 -2 4
4
Maranhao

Maranhao

3 -7 1
5
EC Jacuipense

EC Jacuipense

3 -5 0

Qualified

Brazilian Copa do Nordeste Đội bóng G
1
Wallyson

Wallyson

ABC RN 5
2
bruno alex

bruno alex

Agremiação Sportiva Arapiraquense 3
3
Carlos Renê de Sousa Ferreira

Carlos Renê de Sousa Ferreira

Vitória - BA 3
4
Erick

Erick

Vitória - BA 3
5
Almeida Marlon

Almeida Marlon

Juazeirense 3
6
Bruno Leite

Bruno Leite

ABC RN 3
7
Fernandinho

Fernandinho

Retro FC Brasil 3
8
heleno everton

heleno everton

Sousa PB 3
9
Renato Kayzer

Renato Kayzer

Vitória - BA 2
10
Radsley

Radsley

Retro FC Brasil 2

AD Confiança

Đối đầu

Fortaleza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AD Confiança
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.29
4.38
1.3
151
29
1
18
12.5
1.01
100
12.63
1.02
51
11
1.02
150
7.3
1.03
151
26
1.01
101
15
1.04
56
12
1.01
100
14
1.02
150
7.3
1.03
50
9.6
1
19.1
11.5
1.04
3.5
2.9
2.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.34
0 0.57
0 1.2
0 0.65
-0.25 0.01
+0.25 5.26
0 1.25
0 0.64
0 1.24
0 0.64
0 1.37
0 0.56
-0.5 0.55
+0.5 1.2
0 1.28
0 0.62
0 1.2
0 0.67
-0.25 0.05
+0.25 4.3
-0.25 0.84
+0.25 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 2.9
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.01
O 3.5 4.76
U 3.5 0.08
O 3.5 4.86
U 2.5 0.35
O 2.5 1.8
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 3.5 0
O 3.5 5.1
U 2.5 0.24
O 2.5 2.7
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 3.5 0.08
O 3.5 5.26
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 3.5 0.1
O 3.5 3.84
U 2 0.84
O 2 0.9

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 9 1.1
O 9 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.