Andreas Murbeck 40’
24’ Linus Borgström
89’ Tim·Stalheden
Tỷ lệ kèo
1
501
X
19
2
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
0
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Linus Borgström
Andreas Murbeck
maxmed mohamed
Gent elezaj
maxmed mohamed
lion beqiri
Elias Mohammed
Enes Hebibovic
Kevin Jensen
Lassina Sangaré
Godwin Aguda
Tim·Stalheden
Adam Egnell
Constantino Capotondi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
4 - 1
3 - 3
1 - 1
0 - 3
0 - 4
0 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 2
2 - 3
1 - 3
4 - 0
0 - 0
4 - 2
2 - 1
1 - 2
0 - 2
5 - 1
4 - 0
2 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 3
2 - 1
2 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 2
2 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Landskrona IP |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Landskrona, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
25/04
09:00
Falkenberg
GIF Sundsvall
28/04
13:00
IFK Norrkoping FK
Landskrona BoIS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Helsingborg |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
IK Brage |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 6 | |
| 5 |
Falkenberg |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Orebro |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
IK Oddevold |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Osters IF |
3 | -2 | 4 | |
| 11 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
GIF Sundsvall |
3 | -3 | 3 | |
| 14 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Norrby IF |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Ljungskile |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
IFK Varnamo |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Nordic United FC |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Orebro |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
IFK Norrkoping FK |
1 | 6 | 3 | |
| 8 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Falkenberg |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Osters IF |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IK Brage |
1 | -1 | 0 | |
| 16 |
Ljungskile |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
IFK Norrkoping FK |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 5 |
IK Oddevold |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Ostersunds FK |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 8 |
Sandvikens IF |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Norrby IF |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Varbergs BoIS FC |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
GIF Sundsvall |
1 | -3 | 0 | |
| 14 |
Helsingborg |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
Landskrona BoIS |
1 | -1 | 0 | |
| 16 |
Nordic United FC |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tim Prica |
|
3 |
| 2 |
Severin nioule |
|
3 |
| 3 |
Christian Wagner |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 8 |
Curtis Edwards |
|
2 |
| 9 |
Ervin Gigovic |
|
2 |
| 10 |
H. Aviander |
|
2 |
Landskrona BoIS
Đối đầu
Falkenberg
Sweden Superettan
Đối đầu
Sweden Superettan
Sweden Superettan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu